Cập nhật: Tháng 3/2026 | Thời gian đọc: 20 phút
Incoterms 2020 giải thích một cách dễ hiểu — đó là điều mà hàng nghìn doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam đang tìm kiếm khi tham gia thương mại quốc tế ngày càng sâu rộng. Bộ quy tắc thương mại quốc tế này xác định rõ ai chịu chi phí, ai chịu rủi ro, và ai lo thủ tục tại từng giai đoạn vận chuyển — từ kho người bán đến tay người mua. Trong bối cảnh Việt Nam đang hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP, RCEP, việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các điều kiện Incoterms không còn là kiến thức chuyên ngành mà đã trở thành kỹ năng sống còn cho mọi doanh nghiệp.
Bài viết dưới đây giải thích trọn bộ 11 điều kiện Incoterms 2020 bằng ngôn ngữ đơn giản nhất, kèm bảng phân tích trách nhiệm, ví dụ thực tế tại Việt Nam, và hướng dẫn chọn điều kiện phù hợp theo từng tình huống cụ thể. Dù bạn là chủ doanh nghiệp, nhân viên xuất nhập khẩu hay người mới bắt đầu tìm hiểu về giao nhận hàng hóa quốc tế, đây là tài liệu tham khảo bạn nên lưu lại.
1. Incoterms là gì — Khái niệm nền tảng
2. Incoterms 2020 có gì mới so với phiên bản 2010
3. Phân nhóm 11 điều kiện Incoterms 2020
4. Giải thích chi tiết Nhóm 1 — Mọi phương thức vận tải (7 điều kiện)
5. Giải thích chi tiết Nhóm 2 — Chỉ vận tải đường thủy (4 điều kiện)
6. Bảng tổng hợp phân chia trách nhiệm — Chi phí, rủi ro, bảo hiểm
7. Incoterms nào phổ biến nhất tại Việt Nam
8. Hướng dẫn chọn Incoterms phù hợp theo tình huống
9. 5 sai lầm phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam khi dùng Incoterms
10. Incoterms và vai trò của freight forwarder
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư vấn Incoterms và dịch vụ logistics trọn gói

1. Incoterms Là Gì — Khái Niệm Nền Tảng
Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms — Điều kiện thương mại quốc tế. Đây là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC — International Chamber of Commerce) ban hành lần đầu năm 1936, nhằm chuẩn hóa cách phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong giao dịch hàng hóa quốc tế.
Nói một cách đơn giản nhất: khi hai doanh nghiệp ở hai quốc gia khác nhau mua bán hàng hóa, cần có một ngôn ngữ chung để xác định rõ ba câu hỏi cốt lõi. Thứ nhất, ai trả tiền vận chuyển (chi phí). Thứ hai, ai chịu trách nhiệm nếu hàng bị hư hỏng hoặc mất trên đường vận chuyển (rủi ro). Thứ ba, ai lo giấy tờ hải quan xuất khẩu và nhập khẩu (thủ tục). Incoterms chính là bộ quy tắc trả lời ba câu hỏi này.
Phiên bản Incoterms 2020 là phiên bản mới nhất, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, bao gồm 11 điều kiện. Đây là bản cập nhật từ Incoterms 2010, với một số thay đổi quan trọng phù hợp với thực tiễn thương mại hiện đại.
Điểm quan trọng cần nhớ: Incoterms không phải là luật bắt buộc do nhà nước ban hành. Incoterms là quy tắc tự nguyện — chỉ có hiệu lực khi cả hai bên đồng ý ghi vào hợp đồng mua bán. Tuy nhiên, trên thực tế, Incoterms được sử dụng trong hầu hết các giao dịch thương mại quốc tế trên thế giới và được ngân hàng, hải quan, tòa án công nhận như chuẩn mực chung.
1.1. Incoterms xác định và không xác định những gì
| Incoterms XÁC ĐỊNH | Incoterms KHÔNG xác định |
| Ai trả chi phí vận chuyển ở mỗi chặng | Giá bán hàng hóa |
| Điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua | Phương thức thanh toán (L/C, T/T, D/P…) |
| Ai lo thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu | Quyền sở hữu hàng hóa chuyển giao khi nào |
| Ai chịu trách nhiệm mua bảo hiểm (nếu có) | Cách giải quyết tranh chấp |
| Ai cung cấp chứng từ vận tải | Hậu quả vi phạm hợp đồng |
2. Incoterms 2020 Có Gì Mới So Với Phiên Bản 2010
Incoterms 2020 giữ nguyên 11 điều kiện nhưng có một số thay đổi đáng chú ý mà doanh nghiệp cần nắm rõ.
| Thay đổi | Chi tiết |
| DAT đổi tên thành DPU | DAT (Delivered at Terminal) được đổi thành DPU (Delivered at Place Unloaded). Mục đích: mở rộng phạm vi giao hàng — không chỉ giới hạn tại terminal/bến bãi mà có thể giao và dỡ hàng tại bất kỳ địa điểm nào do hai bên thỏa thuận. |
| Mức bảo hiểm CIP tăng lên | Với CIP (Carriage and Insurance Paid To), mức bảo hiểm tối thiểu nâng từ Institute Cargo Clauses (C) lên Institute Cargo Clauses (A) — mức bảo hiểm toàn diện nhất. CIF vẫn giữ mức (C) tối thiểu. Đây là thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo hiểm. |
| FCA cho phép ghi chú on-board trên B/L | Người mua và người bán có thể thỏa thuận để đại lý vận tải phát hành vận đơn có ghi chú hàng đã xếp lên tàu (on-board notation) cho người bán — hỗ trợ thanh toán bằng thư tín dụng (L/C). |
| Cho phép tự vận chuyển | Incoterms 2010 giả định vận chuyển luôn do bên thứ ba (carrier) thực hiện. Incoterms 2020 làm rõ: người mua hoặc người bán có thể tự vận chuyển bằng phương tiện của mình mà không cần thuê carrier bên ngoài. |
| Yêu cầu an ninh rõ ràng hơn | Chi phí và trách nhiệm liên quan đến an ninh vận tải (soi chiếu container, kiểm tra an ninh…) được phân bổ cụ thể hơn trong mục A4/A7 và B4/B7 của mỗi điều kiện. |
3. Phân Nhóm 11 Điều Kiện Incoterms 2020
11 điều kiện Incoterms 2020 được chia thành 2 nhóm theo phương thức vận tải áp dụng.
| Nhóm 1: Áp dụng cho MỌI phương thức vận tải (biển, hàng không, đường bộ, đa phương thức) | |
| EXW | Ex Works — Giao tại xưởng |
| FCA | Free Carrier — Giao cho người vận tải |
| CPT | Carriage Paid To — Cước phí trả tới |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To — Cước phí và bảo hiểm trả tới |
| DAP | Delivered at Place — Giao tại nơi đến |
| DPU | Delivered at Place Unloaded — Giao tại nơi đến đã dỡ hàng |
| DDP | Delivered Duty Paid — Giao hàng đã nộp thuế |
| Nhóm 2: Chỉ áp dụng cho vận tải ĐƯỜNG THỦY (biển và đường sông) | |
| FAS | Free Alongside Ship — Giao dọc mạn tàu |
| FOB | Free On Board — Giao lên tàu |
| CFR | Cost and Freight — Tiền hàng và cước phí |
| CIF | Cost, Insurance and Freight — Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam: ICC khuyến nghị 4 điều kiện Nhóm 2 (FAS, FOB, CFR, CIF) chỉ nên dùng cho hàng rời — không nên dùng cho hàng container. Lý do: với hàng container, hàng hóa được giao cho carrier tại bãi container (CY) hoặc kho CFS — không phải tại mạn tàu. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam, FOB và CIF vẫn được sử dụng rất phổ biến cho cả hàng container vì thói quen lâu năm. Nếu muốn tuân thủ đúng tinh thần Incoterms 2020, hãy cân nhắc dùng FCA thay FOB và CIP thay CIF cho hàng container.
4. Giải Thích Chi Tiết Nhóm 1 — Mọi Phương Thức Vận Tải (7 Điều Kiện)
4.1. EXW — Ex Works (Giao tại xưởng)
Nghĩa vụ người bán ở mức TỐI THIỂU. Người bán chỉ cần đặt hàng hóa tại kho/nhà máy của mình, sẵn sàng để người mua đến lấy. Từ thời điểm đó, mọi chi phí và rủi ro đều thuộc về người mua: vận chuyển nội địa đến cảng, thủ tục hải quan xuất khẩu, cước vận tải quốc tế, hải quan nhập khẩu, giao hàng đến kho người mua.
Ví dụ tại Việt Nam: Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Đức theo EXW Munich. Doanh nghiệp phải tự lo (hoặc ủy thác forwarder) toàn bộ: thuê xe tải từ nhà máy Đức đến cảng Hamburg, hải quan xuất khẩu Đức, cước biển Hamburg — Cát Lái, hải quan nhập khẩu Việt Nam, kéo container về kho.
Phù hợp khi: Người mua có hệ thống logistics mạnh hoặc có forwarder tin cậy tại nước xuất khẩu. Không phù hợp cho doanh nghiệp Việt Nam chưa có kinh nghiệm xử lý hải quan tại nước ngoài.
4.2. FCA — Free Carrier (Giao cho người vận tải)
Điều kiện được sử dụng phổ biến nhất thế giới — chiếm khoảng 40% các giao dịch quốc tế. Người bán giao hàng cho carrier do người mua chỉ định tại một địa điểm thỏa thuận (có thể là kho người bán, bãi container cảng, hoặc kho forwarder). Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao cho carrier.
Ví dụ tại Việt Nam: Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu cà phê theo FCA Cảng Cát Lái, TP.HCM — Incoterms 2020. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận chuyển hàng từ kho đến cảng Cát Lái, làm hải quan xuất khẩu, và giao hàng cho hãng tàu tại cảng. Từ đó trở đi, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro.
Điểm mới Incoterms 2020: FCA giờ cho phép người mua yêu cầu carrier phát hành B/L với ghi chú on-board cho người bán — rất hữu ích khi thanh toán bằng L/C yêu cầu B/L có on-board notation.
4.3. CPT — Carriage Paid To (Cước phí trả tới)
Người bán trả cước vận tải chính đến nơi đến chỉ định, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao cho carrier đầu tiên tại nước xuất khẩu. Nghĩa là: người bán trả tiền vận chuyển nhưng không chịu rủi ro trong suốt hành trình — điểm chuyển rủi ro và điểm chuyển chi phí khác nhau.
4.4. CIP — Carriage and Insurance Paid To (Cước phí và bảo hiểm trả tới)
Giống CPT nhưng người bán có thêm nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa cho người mua. Thay đổi quan trọng trong Incoterms 2020: mức bảo hiểm tối thiểu của CIP tăng lên Institute Cargo Clauses (A) — mức bảo hiểm mọi rủi ro (all risks). Đây là mức cao nhất, bảo vệ toàn diện hơn cho người mua.
4.5. DAP — Delivered at Place (Giao tại nơi đến)
Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro để đưa hàng đến nơi đến chỉ định, sẵn sàng dỡ xuống. Người mua chịu trách nhiệm dỡ hàng, thông quan nhập khẩu và đóng thuế nhập khẩu. DAP phù hợp khi người bán muốn cung cấp dịch vụ door-to-door nhưng không muốn gánh thủ tục hải quan tại nước nhập khẩu.
4.6. DPU — Delivered at Place Unloaded (Giao tại nơi đến đã dỡ hàng)
DPU là điều kiện duy nhất trong Incoterms 2020 mà người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng xuống tại nơi đến. Sau khi hàng được dỡ, rủi ro và chi phí chuyển sang người mua (người mua lo hải quan nhập khẩu). DPU thay thế DAT từ Incoterms 2010 với phạm vi rộng hơn — nơi đến có thể là bất kỳ địa điểm nào, không chỉ terminal.
4.7. DDP — Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế)
Nghĩa vụ người bán ở mức TỐI ĐA. Người bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được giao tại nơi đến chỉ định, bao gồm cả thủ tục hải quan nhập khẩu và đóng thuế nhập khẩu tại nước người mua. Người mua chỉ việc nhận hàng.
Ví dụ tại Việt Nam: Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu theo DDP Tokyo, Nhật Bản. Doanh nghiệp phải lo: hải quan XK Việt Nam, cước biển, hải quan NK Nhật Bản, đóng thuế NK Nhật, vận chuyển nội địa Nhật, giao đến kho khách hàng tại Tokyo. Đây là điều kiện thuận lợi nhất cho người mua nhưng rủi ro cao nhất cho người bán — cần am hiểu quy định hải quan và thuế tại nước đến.
5. Giải Thích Chi Tiết Nhóm 2 — Chỉ Vận Tải Đường Thủy (4 Điều Kiện)
5.1. FAS — Free Alongside Ship (Giao dọc mạn tàu)
Người bán giao hàng khi hàng được đặt dọc mạn tàu tại cảng xuất chỉ định. Rủi ro chuyển sang người mua từ thời điểm hàng nằm dọc mạn tàu. Người mua chịu chi phí xếp hàng lên tàu, cước biển và mọi chi phí sau đó. FAS ít được sử dụng tại Việt Nam, thường chỉ gặp trong giao dịch hàng rời (bulk cargo) như khoáng sản, cát.
5.2. FOB — Free On Board (Giao lên tàu)
Điều kiện phổ biến nhất tại Việt Nam cho xuất khẩu. Người bán giao hàng khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng xuất. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu. Người bán chịu hải quan xuất khẩu và chi phí đến khi hàng lên tàu. Người mua chịu cước biển, bảo hiểm, hải quan nhập khẩu.
Ví dụ tại Việt Nam: Xuất khẩu tôm đông lạnh theo FOB Cảng Cát Lái — Incoterms 2020. Doanh nghiệp Việt Nam lo: vận chuyển từ kho lạnh đến cảng, hải quan XK, xếp container lên tàu. Người mua nước ngoài thuê tàu và mua bảo hiểm.
5.3. CFR — Cost and Freight (Tiền hàng và cước phí)
Người bán trả cước biển đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng lên tàu tại cảng xuất (giống FOB). Nghĩa là: người bán trả tiền vận chuyển biển nhưng không chịu rủi ro trên biển. Bảo hiểm do người mua tự mua nếu muốn.
5.4. CIF — Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)
Điều kiện phổ biến nhất tại Việt Nam cho nhập khẩu. Giống CFR nhưng người bán có thêm nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa. Trong Incoterms 2020, mức bảo hiểm tối thiểu CIF là Institute Cargo Clauses (C) — mức thấp nhất, chỉ bảo hiểm một số rủi ro cụ thể (khác với CIP đã nâng lên mức A).
Cảnh báo thực tế: Nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu theo CIF nhưng không biết rằng bảo hiểm mức (C) chỉ bảo vệ hạn chế. Khi hàng gặp sự cố trên biển (ví dụ: container bị sóng đánh hư hỏng bên trong), mới phát hiện rủi ro đó không nằm trong phạm vi bảo hiểm mức (C). Nếu cần bảo hiểm toàn diện, hãy yêu cầu người bán mua thêm mức (A) hoặc tự mua bảo hiểm bổ sung.
6. Bảng Tổng Hợp Phân Chia Trách Nhiệm — Chi Phí, Rủi Ro, Bảo Hiểm
Bảng dưới đây tóm tắt trách nhiệm của người bán (B) và người mua (M) cho từng hạng mục chính theo 11 điều kiện Incoterms 2020. Đây là bảng tham chiếu nhanh mà bạn nên lưu lại.
| Điều kiện | Đóng gói | Nội địa xuất | Hải quan XK | Xếp hàng lên tàu/xe | Cước quốc tế | Bảo hiểm | Dỡ hàng tại đích | Hải quan NK | Nội địa nhập |
| EXW | B | M | M | M | M | M | M | M | M |
| FCA | B | B | B | M | M | M | M | M | M |
| FOB | B | B | B | B | M | M | M | M | M |
| CFR | B | B | B | B | B | M | M | M | M |
| CIF | B | B | B | B | B | B (C) | M | M | M |
| CIP | B | B | B | B | B | B (A) | M | M | M |
| DAP | B | B | B | B | B | Tùy thỏa thuận | M | M | M |
| DPU | B | B | B | B | B | Tùy thỏa thuận | B | M | M |
| DDP | B | B | B | B | B | Tùy thỏa thuận | B | B | B |
B = Người bán chịu | M = Người mua chịu | B (C) = Bảo hiểm mức C | B (A) = Bảo hiểm mức A (toàn diện)
7. Incoterms Nào Phổ Biến Nhất Tại Việt Nam
Dựa trên thực tiễn giao dịch tại Việt Nam, các điều kiện được sử dụng nhiều nhất có thể xếp hạng như sau:
| Xếp hạng | Điều kiện | Phổ biến cho | Lý do |
| 1 | FOB | Xuất khẩu | Người bán VN lo hải quan XK + đưa hàng lên tàu, người mua lo cước biển — phân chia rõ ràng |
| 2 | CIF | Nhập khẩu | Người bán nước ngoài lo cước biển + bảo hiểm, doanh nghiệp VN chỉ lo hải quan NK |
| 3 | EXW | Nhập khẩu (DN lớn) | Giá gốc thấp nhất, doanh nghiệp VN kiểm soát toàn bộ logistics |
| 4 | CNF/CFR | Nhập khẩu | Giống CIF nhưng không có bảo hiểm, doanh nghiệp tự mua bảo hiểm để chọn mức phù hợp |
| 5 | FCA | Xuất khẩu (xu hướng tăng) | ICC khuyến nghị thay FOB cho hàng container — phù hợp thực tế hơn |
Cần tư vấn chọn điều kiện Incoterms phù hợp cho hợp đồng sắp tới?
Blue Sea (B.S.T.T) hỗ trợ doanh nghiệp phân tích chi phí, rủi ro và đề xuất Incoterms tối ưu cho từng giao dịch cụ thể — miễn phí tư vấn.
Mr. Tuấn Anh | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
8. Hướng Dẫn Chọn Incoterms Phù Hợp Theo Tình Huống
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên trả lời 5 câu hỏi then chốt: Ai kiểm soát vận chuyển quốc tế? Ai mua bảo hiểm hàng hóa? Ai làm thủ tục hải quan? Ai chịu rủi ro khi hàng gặp sự cố? Có phát sinh chi phí local charges nào không lường trước?
| Tình huống | Khuyến nghị Incoterms | Lý do |
| DN Việt Nam xuất khẩu, muốn kiểm soát chi phí nội địa và hải quan XK | FOB hoặc FCA | Lo đến cảng/giao cho carrier, người mua lo phần còn lại |
| DN Việt Nam nhập khẩu, muốn người bán lo vận chuyển + bảo hiểm | CIF hoặc CIP | Người bán trả cước + bảo hiểm, DN chỉ lo hải quan NK |
| DN Việt Nam nhập khẩu, muốn tự kiểm soát cước để tiết kiệm | FOB (mua) hoặc EXW | Tự chọn hãng tàu, đàm phán cước qua forwarder tin cậy |
| Bán hàng cho đối tác e-commerce, cần giao tận nơi | DAP hoặc DDP | Đáp ứng kỳ vọng door-to-door của người mua |
| Xuất hàng container, thanh toán bằng L/C | FCA (với thỏa thuận on-board B/L) | Tận dụng điểm mới Incoterms 2020 về on-board notation |
| Xuất hàng rời (gạo, khoáng sản) bằng tàu bulk | FOB hoặc FAS | Đúng bản chất hàng rời xếp trực tiếp lên tàu |
9. 5 Sai Lầm Phổ Biến Của Doanh Nghiệp Việt Nam Khi Dùng Incoterms

Sai lầm 1: Không ghi rõ phiên bản và địa điểm
Ghi trong hợp đồng chỉ là CIF mà không ghi rõ CIF Cảng Cát Lái, TP.HCM — Incoterms 2020 sẽ gây tranh cãi về cảng đích cụ thể và phiên bản áp dụng. Cách viết đúng: ghi đầy đủ tên điều kiện + địa điểm chính xác + ghi rõ Incoterms 2020.
Sai lầm 2: Nhầm lẫn điểm chuyển rủi ro và điểm chuyển chi phí
Với CFR và CIF, người bán trả cước biển đến cảng đích nhưng rủi ro đã chuyển sang người mua ngay khi hàng lên tàu tại cảng xuất. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam mua CIF tưởng rằng rủi ro vẫn thuộc người bán cho đến khi hàng đến cảng đích — đây là sai lầm nghiêm trọng có thể dẫn đến thiệt hại lớn nếu hàng gặp sự cố trên biển.
Sai lầm 3: Dùng FOB cho hàng container
ICC khuyến nghị FOB chỉ dùng cho hàng rời. Với hàng container, hàng được giao cho carrier tại bãi container (CY) — không phải trên boong tàu. FCA phù hợp hơn về mặt pháp lý. Tuy nhiên, FOB vẫn được chấp nhận rộng rãi tại Việt Nam vì thói quen — nếu sử dụng, hãy ghi rõ địa điểm giao hàng thực tế.
Sai lầm 4: Không hiểu rõ bảo hiểm mức C trong CIF
Bảo hiểm Institute Cargo Clauses (C) chỉ bảo vệ các rủi ro cụ thể: cháy nổ, tàu mắc cạn, lật đổ, đâm va… Không bảo vệ rủi ro như hàng bị ướt do sóng, ăn trộm, rơi vỡ trong quá trình xếp dỡ. Nếu hàng có giá trị cao, hãy yêu cầu mức (A) hoặc mua bảo hiểm bổ sung.
Sai lầm 5: Chọn DDP khi chưa am hiểu hải quan nước nhập khẩu
DDP yêu cầu người bán lo cả hải quan nhập khẩu và thuế tại nước người mua. Nếu doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu theo DDP nhưng không có đại lý hoặc pháp nhân tại nước đến, việc khai báo hải quan NK và đóng thuế có thể gặp trở ngại nghiêm trọng. Giải pháp: ủy thác cho forwarder có mạng lưới đại lý quốc tế như Blue Sea (B.S.T.T) để xử lý.
10. Incoterms Và Vai Trò Của Freight Forwarder
Freight forwarder đóng vai trò then chốt trong việc thực thi các điều kiện Incoterms. Tùy thuộc vào Incoterms được thỏa thuận, phạm vi công việc của forwarder sẽ thay đổi — từ chỉ lo vận chuyển nội địa và hải quan (với FOB) đến lo trọn gói door-to-door (với DDP).
Cụ thể, forwarder hỗ trợ doanh nghiệp trong ba vai trò chính liên quan đến Incoterms. Vai trò tư vấn: Phân tích tình huống cụ thể của doanh nghiệp (loại hàng, tuyến vận chuyển, đối tác, phương thức thanh toán) để đề xuất Incoterms phù hợp nhất — cân bằng giữa chi phí, rủi ro và mức độ kiểm soát. Vai trò thực thi: Thực hiện các nghĩa vụ mà chủ hàng chịu trách nhiệm theo Incoterms đã chọn — đặt chỗ tàu/máy bay, khai hải quan, mua bảo hiểm, vận chuyển nội địa. Vai trò phối hợp: Liên lạc với đại lý tại nước đến để đảm bảo bên kia cũng hoàn thành nghĩa vụ đúng hạn — đặc biệt quan trọng với các điều kiện DAP, DPU, DDP.
11. Câu Hỏi Thường Gặp
Incoterms 2020 có bắt buộc phải dùng thay Incoterms 2010 không?
Không bắt buộc. Incoterms 2020 ra đời không có nghĩa là thay thế hoàn toàn Incoterms 2010. Doanh nghiệp có thể sử dụng bất kỳ phiên bản nào, miễn là hai bên thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng. Tuy nhiên, ICC khuyến nghị sử dụng phiên bản mới nhất vì đã cập nhật theo thực tiễn thương mại hiện đại.
Cách ghi Incoterms trong hợp đồng như thế nào cho đúng?
Ghi đầy đủ 3 thành phần: Tên viết tắt điều kiện + Địa điểm cụ thể + Phiên bản. Ví dụ: FOB Cảng Hải Phòng, Việt Nam — Incoterms 2020. Hoặc: CIF Rotterdam Port, Netherlands — Incoterms 2020. Địa điểm càng cụ thể càng tốt — ghi tên cảng, sân bay hoặc địa chỉ kho rõ ràng.
Doanh nghiệp Việt Nam nên mua FOB hay CIF khi nhập khẩu?
Tùy vào năng lực logistics của doanh nghiệp. Nếu có forwarder tin cậy và muốn kiểm soát cước + bảo hiểm, hãy mua FOB — tự chọn hãng tàu, tự mua bảo hiểm mức phù hợp, thường tiết kiệm hơn. Nếu chưa quen logistics quốc tế hoặc muốn đơn giản hóa, mua CIF sẽ thuận tiện hơn — người bán lo cước + bảo hiểm, bạn chỉ lo hải quan nhập.
Incoterms có áp dụng cho thương mại nội địa không?
Có thể. Mặc dù Incoterms được thiết kế cho thương mại quốc tế, ICC cho phép sử dụng trong giao dịch nội địa nếu hai bên thỏa thuận. Tuy nhiên, một số điều kiện (như EXW) phù hợp hơn cho nội địa vì không liên quan đến hải quan.
Khi nào Incoterms 2030 ra mắt?
ICC thường cập nhật Incoterms mỗi 10 năm. Theo chu kỳ, phiên bản tiếp theo dự kiến ra mắt vào khoảng năm 2030. Tuy nhiên, ICC chưa công bố thông tin chính thức về lịch sửa đổi cụ thể.
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư Vấn Incoterms Và Dịch Vụ Logistics Trọn Gói
Với gần 20 năm kinh nghiệm phục vụ doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, Blue Sea (B.S.T.T) không chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển mà còn tư vấn chuyên sâu về Incoterms cho từng giao dịch cụ thể. Dù doanh nghiệp bạn xuất khẩu theo FOB, nhập khẩu theo CIF, hay cần thực hiện DDP đến thị trường mới — đội ngũ Blue Sea sẽ phân tích chi phí, rủi ro và đề xuất giải pháp tối ưu nhất.
| Năng lực | Chi tiết |
| Vận chuyển quốc tế | Đường biển (FCL/LCL), đường hàng không, đường bộ xuyên biên giới |
| Hải quan | Khai báo XNK, ủy thác trọn gói — phục vụ mọi Incoterms |
| Bảo hiểm hàng hóa | Tư vấn mức bảo hiểm (A), (B), (C) phù hợp với Incoterms đã chọn |
| Hàng đặc biệt | Hàng siêu trường siêu trọng, thiết bị vận chuyển đặc biệt |
| Thị trường phục vụ | Đông Nam Á, Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ + Campuchia, Lào |
| Cam kết bảo mật | Không tiếp xúc riêng với shipper/consignee của khách hàng |
Liên hệ Blue Sea (B.S.T.T) ngay hôm nay
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Tuấn Anh | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
Gửi thông tin giao dịch (loại hàng, tuyến vận chuyển, phương thức thanh toán, Incoterms dự kiến) để nhận tư vấn và báo giá miễn phí trong vòng 2 giờ làm việc.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 3/2026. Tham khảo: ICC Incoterms 2020 Official Rules, Thư viện Pháp luật, VinaTrain, SBDC Vietnam, UNI Customs Consulting. Nội dung mang tính chất tham khảo — doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia pháp lý và forwarder cho từng giao dịch cụ thể.

