Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 20 phút
Vận chuyển hàng nguy hiểm là một trong những lĩnh vực chuyên biệt và được kiểm soát chặt chẽ nhất trong ngành logistics quốc tế. Hàng nguy hiểm — hay DG Cargo (Dangerous Goods) — là những hàng hóa có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe con người, tài sản hoặc môi trường tro+ng quá trình vận chuyển nếu không được đóng gói, khai báo và xử lý đúng quy định. Một sự cố nhỏ trong vận chuyển hàng nguy hiểm — rò rỉ hóa chất, phát lửa trên tàu hoặc nổ container — có thể gây thiệt hại hàng triệu đô la và đe dọa tính mạng của nhiều người.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd (B.S.T.T) — gần 20 năm kinh nghiệm trong giao nhận vận tải quốc tế, bao gồm xử lý DG Cargo — nhằm cung cấp hướng dẫn toàn diện về phân loại hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn quốc tế, quy định đóng gói và khai báo, yêu cầu theo từng phương thức vận chuyển, và những lưu ý thực tiễn để doanh nghiệp vận chuyển hàng nguy hiểm đúng pháp luật và an toàn.
Mục lục bài viết
1. Hàng nguy hiểm là gì — Định nghĩa và cơ sở pháp lý
2. Phân loại 9 lớp hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn UN/GHS
3. Hệ thống số UN và Packing Group — Cách tra cứu và hiểu đúng
4. Quy định vận chuyển hàng nguy hiểm đường biển — IMDG Code
5. Quy định vận chuyển hàng nguy hiểm đường hàng không — IATA DGR
6. Quy định vận chuyển hàng nguy hiểm đường bộ tại Việt Nam
7. Yêu cầu đóng gói và ghi nhãn hàng nguy hiểm
8. Bộ chứng từ bắt buộc khi vận chuyển DG Cargo
9. Các mặt hàng nguy hiểm phổ biến trong xuất nhập khẩu Việt Nam
10. Những sai lầm nghiêm trọng khi khai báo và vận chuyển DG
1. Hàng Nguy Hiểm Là Gì — Định Nghĩa Và Cơ Sở Pháp Lý
Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods — DG, hoặc Hazardous Materials — HazMat) là các chất, vật liệu hoặc vật phẩm có thể gây nguy hại cho sức khỏe con người, an toàn, tài sản hoặc môi trường khi được vận chuyển. Theo định nghĩa của Ủy ban Chuyên gia Liên Hợp Quốc về Vận chuyển Hàng Nguy Hiểm (UN Committee of Experts on the Transport of Dangerous Goods), hàng nguy hiểm được xác định dựa trên tính chất vật lý, hóa học và sinh học của chúng — không dựa vào mục đích sử dụng hay tên thương mại.
Điều quan trọng cần hiểu: nhiều mặt hàng thông dụng trong thương mại hàng ngày đều là hàng nguy hiểm theo quy định vận chuyển quốc tế — pin lithium trong điện thoại, sơn, nước hoa, dung môi, phân bón, khí gas, hóa chất làm sạch và pin ắc quy đều thuộc DG. Nhiều doanh nghiệp vô tình vi phạm quy định DG vì không nhận ra bản chất nguy hiểm của hàng hóa mình đang vận chuyển.
| Bộ quy định | Tổ chức ban hành | Áp dụng cho | Phiên bản hiện hành |
| UN Model Regulations (Orange Book) | United Nations | Nền tảng cho tất cả quy định quốc gia và quốc tế | 23rd Revised Edition (2023) |
| IMDG Code | IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế) | Vận chuyển đường biển | Amendment 42-24 (2025) |
| IATA DGR | IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) | Vận chuyển đường hàng không | 66th Edition (2025) |
| ADR | UNECE | Vận chuyển đường bộ quốc tế (châu Âu) | ADR 2025 |
| Nghị định 42/2020/NĐ-CP | Chính phủ Việt Nam | Vận chuyển hàng nguy hiểm đường bộ tại VN | Hiệu lực từ 01/04/2021 |
| Nghị định 14/2015/NĐ-CP | Chính phủ Việt Nam | Vận chuyển hàng nguy hiểm đường sắt tại VN | Còn hiệu lực |
2. Phân Loại 9 Lớp Hàng Nguy Hiểm Theo Tiêu Chuẩn UN/GHS
Hệ thống phân loại hàng nguy hiểm của Liên Hợp Quốc chia tất cả hàng nguy hiểm thành 9 lớp chính, dựa trên mối nguy hiểm chính của chúng. Mỗi lớp được nhận dạng bằng số lớp và nhãn nguy hiểm (hazard label) có màu sắc và ký hiệu đặc trưng theo tiêu chuẩn GHS (Globally Harmonized System).
| Lớp | Tên lớp | Ví dụ hàng hóa thực tế | Màu nhãn |
| Lớp 1 | Chất nổ (Explosives) | Pháo hoa, đạn dược, kíp nổ, thuốc súng | Cam / Vàng |
| Lớp 2 | Khí (Gases) — dễ cháy, không dễ cháy, độc | Bình gas LPG, bình oxy, aerosol, heli, chlorine | Đỏ / Xanh lá / Trắng |
| Lớp 3 | Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids) | Xăng, dầu, cồn, sơn, dung môi, nước hoa | Đỏ |
| Lớp 4 | Chất rắn dễ cháy, tự phản ứng, tự bốc cháy, phát lửa khi tiếp xúc nước | Diêm, phốt pho, kim loại kiềm, than hoạt tính ẩm | Đỏ-trắng / Vàng-trắng |
| Lớp 5 | Chất oxy hóa và peroxide hữu cơ | Phân bón nitrate amon, hydrogen peroxide, thuốc tẩy đậm đặc | Vàng |
| Lớp 6 | Chất độc và chất lây nhiễm | Thuốc trừ sâu, chất độc công nghiệp, mẫu bệnh phẩm y tế | Trắng với đầu lâu / Trắng-vàng |
| Lớp 7 | Vật liệu phóng xạ | Thiết bị y tế phóng xạ, uranium, nguồn phóng xạ công nghiệp | Vàng-trắng với ký hiệu phóng xạ |
| Lớp 8 | Chất ăn mòn (Corrosives) | Axit sulfuric, axit clohydric, kiềm đặc, pin ắc quy axit | Đen-trắng |
| Lớp 9 | Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác | Pin lithium, đá khô, túi khí airbag, động cơ từ tính mạnh, chất gây hại môi trường | Trắng-đen sọc |
3. Hệ Thống Số UN Và Packing Group — Cách Tra Cứu Và Hiểu Đúng
3.1. Số UN (UN Number)
Mỗi loại hàng nguy hiểm được gán một số UN (UN Number) từ 4 chữ số — là mã nhận dạng quốc tế duy nhất giúp xác định chính xác chất nguy hiểm bất kể ngôn ngữ hay tên thương mại. Hiện có hơn 3.500 số UN trong danh mục của Liên Hợp Quốc. Số UN phải được ghi rõ trên bao bì, nhãn mác, chứng từ vận chuyển và tờ khai hải quan đối với hàng DG.
| Số UN | Tên chính thức (Proper Shipping Name) | Lớp | Packing Group |
| UN 1203 | Gasoline (Xăng) | Lớp 3 | II |
| UN 1950 | Aerosols (Bình xịt) | Lớp 2 | Không áp dụng |
| UN 3480 | Lithium Ion Batteries (Pin lithium ion) | Lớp 9 | Không áp dụng |
| UN 3481 | Lithium Ion Batteries in Equipment (Pin trong thiết bị) | Lớp 9 | Không áp dụng |
| UN 1789 | Hydrochloric Acid (Axit clohydric) | Lớp 8 | II hoặc III |
| UN 2067 | Ammonium Nitrate Fertilizers (Phân bón nitrate amon) | Lớp 5.1 | III |
| UN 1897 | Tetrachloroethylene (Dung môi tẩy rửa công nghiệp) | Lớp 6.1 | III |
3.2. Packing Group (Nhóm đóng gói)
Packing Group (PG) phân loại mức độ nguy hiểm của hàng trong cùng một lớp, từ đó quy định mức độ bảo vệ của bao bì cần thiết. Lớp 1, 2, 5.2, 6.2 và lớp 7 không áp dụng Packing Group.
| Packing Group | Mức độ nguy hiểm | Yêu cầu bao bì | Ký hiệu UN trên bao bì |
| PG I | Cao — Nguy hiểm lớn | Bao bì chất lượng cao nhất, thử nghiệm khắt khe nhất | X (đáp ứng PG I, II, III) |
| PG II | Trung bình — Nguy hiểm vừa | Bao bì chất lượng trung bình cao | Y (đáp ứng PG II và III) |
| PG III | Thấp — Nguy hiểm nhỏ | Bao bì tiêu chuẩn tối thiểu | Z (chỉ đáp ứng PG III) |
4. Quy Định Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Đường Biển — IMDG Code
IMDG Code (International Maritime Dangerous Goods Code) là bộ quy định bắt buộc của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) áp dụng cho tất cả hàng hóa nguy hiểm vận chuyển bằng đường biển. Từ ngày 01/01/2025, phiên bản Amendment 42-24 có hiệu lực bắt buộc với các bổ sung quan trọng về pin lithium và hàng lớp 4.
Những quy định cốt lõi của IMDG Code
| Yêu cầu | Nội dung | Hậu quả nếu vi phạm |
| Khai báo DG trước khi xếp hàng | Shipper phải gửi DG Declaration (Dangerous Goods Declaration) cho hãng tàu trước khi booking — hãng tàu có quyền từ chối nếu thiếu hoặc sai khai báo | Hàng bị từ chối xếp lên tàu, phạt tiền, đưa vào danh sách đen của hãng tàu |
| Bao bì được chứng nhận UN | Bao bì chứa hàng DG phải mang ký hiệu UN (4G/Y/…) chứng minh đã qua kiểm tra và đạt tiêu chuẩn | Hàng bị giữ tại cảng, phải đóng gói lại |
| Vị trí xếp hàng trong tàu (Segregation) | Các lớp DG khác nhau không được xếp cạnh nhau nếu có phản ứng nguy hiểm khi tiếp xúc. IMDG Code quy định ma trận phân tách (segregation table) chi tiết | Nguy cơ phản ứng hóa học, cháy nổ trên tàu |
| Nhãn và biển hiệu nguy hiểm | Mỗi kiện hàng DG phải dán nhãn lớp nguy hiểm (hazard label) cỡ tối thiểu 100x100mm; container DG phải gắn biển hiệu (placard) 250x250mm ở cả 4 mặt | Hàng bị từ chối, phạt hành chính |
| Emergency Response | Phải cung cấp thông tin xử lý khẩn cấp (Emergency Response Procedures) cho thuyền trưởng khi có hàng DG trên tàu | Chậm trễ xử lý sự cố, nguy hiểm cho thủy thủ đoàn |
Hàng nguy hiểm cấm vận chuyển đường biển
Không phải mọi hàng nguy hiểm đều được phép vận chuyển đường biển. Một số chất bị cấm hoàn toàn (Forbidden), một số bị cấm trong container (không được phép đóng chung với hàng thông thường). Danh mục hàng cấm và hàng hạn chế được quy định cụ thể trong IMDG Code List. Ví dụ điển hình: phốt pho trắng (White Phosphorus) bị cấm vận chuyển trong container thông thường do nguy cơ bốc cháy tự phát cực cao.
5. Quy Định Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Đường Hàng Không — IATA DGR
IATA DGR (Dangerous Goods Regulations) là bộ quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế, được cập nhật mỗi năm và có hiệu lực từ ngày 01/01. IATA DGR nghiêm ngặt hơn IMDG Code vì nguy cơ sự cố trên máy bay nghiêm trọng hơn nhiều so với trên tàu biển — một đám cháy trên máy bay có thể dẫn đến thảm họa không thể kiểm soát.
3 trạng thái của hàng DG đường hàng không
| Trạng thái | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Forbidden (Cấm hoàn toàn) | Không được vận chuyển bằng bất kỳ loại máy bay nào dưới bất kỳ điều kiện nào | Chất nổ lớp 1 (trừ một số ngoại lệ), bình gas áp suất cao, peroxide hữu cơ nguy hiểm cao |
| Forbidden on Passenger Aircraft (Cấm trên máy bay khách) | Chỉ được vận chuyển trên máy bay chở hàng (cargo aircraft only — CAO) với điều kiện đặc biệt | Pin lithium số lượng lớn, một số hóa chất độc lớp 6 |
| Permitted (Được phép với điều kiện) | Được vận chuyển trên cả máy bay khách và hàng nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện đóng gói, khai báo và giới hạn số lượng | Pin lithium trong thiết bị (UN 3481), đá khô (UN 1845), aerosol (UN 1950) |
Quy định pin lithium theo IATA DGR 2025
Pin lithium là nhóm hàng DG được kiểm soát chặt nhất trong vận chuyển hàng không. IATA DGR 2025 quy định cụ thể về trạng thái sạc (không quá 30% dung lượng cho pin rời vận chuyển như hàng hóa), số lượng tối đa mỗi kiện, yêu cầu đóng gói (hộp cứng có vật liệu chèn lót ngăn chập), và khai báo Shipper’s Declaration. Các hãng bay có thể áp dụng quy định nghiêm ngặt hơn IATA DGR cho tuyến hoặc loại hàng cụ thể — luôn xác nhận với hãng bay trước khi gửi hàng.
Cần vận chuyển hàng nguy hiểm quốc tế? Liên hệ B.S.T.T ngay
Gần 20 năm kinh nghiệm xử lý DG Cargo đường biển và đường hàng không. Tư vấn phân loại, khai báo và đóng gói đúng chuẩn IMDG / IATA DGR.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
6. Quy Định Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm Đường Bộ Tại Việt Nam
Vận chuyển hàng nguy hiểm đường bộ trong nước và xuyên biên giới tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 42/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Bộ Công an, Bộ GTVT. Hàng nguy hiểm đường bộ được phân thành 9 loại tương ứng với 9 lớp theo tiêu chuẩn UN, nhưng quy định cụ thể về từng loại do từng bộ ngành quản lý phụ trách.
| Loại hàng nguy hiểm | Bộ quản lý | Giấy phép cần có |
| Vật liệu nổ, tiền chất nổ (Loại 1) | Bộ Quốc phòng / Bộ Công an | Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ |
| Khí dễ cháy, khí độc (Loại 2) | Bộ Công Thương | Giấy phép vận chuyển khí, chứng nhận bình chịu áp lực |
| Chất lỏng dễ cháy (Loại 3) | Bộ Công Thương | Giấy phép phòng cháy chữa cháy, xe bồn có chứng nhận |
| Hóa chất độc hại, tiền chất (Loại 6) | Bộ Công Thương / Bộ Công an | Giấy phép vận chuyển hóa chất nguy hiểm, MSDS |
| Vật liệu phóng xạ (Loại 7) | Bộ KH&CN (Cục ATBXHN) | Giấy phép vận chuyển nguồn phóng xạ |
| Các loại còn lại (4, 5, 8, 9) | Bộ GTVT / Bộ Công Thương | Tùy loại hàng cụ thể — tra cứu theo Nghị định 42/2020 |
Yêu cầu với phương tiện và lái xe vận chuyển hàng nguy hiểm
Theo Nghị định 42/2020/NĐ-CP, phương tiện vận chuyển hàng nguy hiểm phải có Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm do cơ quan có thẩm quyền cấp, phải lắp đặt biển hiệu nguy hiểm theo quy định, và có trang thiết bị ứng phó sự cố phù hợp với loại hàng. Lái xe vận chuyển hàng nguy hiểm phải có Chứng chỉ huấn luyện an toàn vận chuyển hàng nguy hiểm tương ứng với loại hàng vận chuyển.
7. Yêu Cầu Đóng Gói Và Ghi Nhãn Hàng Nguy Hiểm
7.1. Bao bì được chứng nhận UN
Tất cả bao bì đựng hàng nguy hiểm vận chuyển quốc tế phải mang ký hiệu UN chứng nhận đã qua kiểm tra theo tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc. Ký hiệu UN trên bao bì có dạng: UN 4G/Y30/S/23/USA/XX1234 — trong đó 4G là loại bao bì (hộp carton sóng đôi), Y là Packing Group áp dụng, 30 là khối lượng tối đa (kg), S là chất rắn, 23 là năm sản xuất, USA là nước sản xuất bao bì, XX1234 là mã nhà sản xuất bao bì.
7.2. Yêu cầu nhãn mác trên kiện hàng DG
| Loại nhãn / biển hiệu | Kích thước tối thiểu | Vị trí dán | Yêu cầu |
| Hazard Label (nhãn lớp nguy hiểm) | 100 x 100mm (hình thoi) | Kiện hàng — ít nhất 2 nhãn ở 2 mặt đối diện | Màu sắc và ký hiệu theo quy định GHS |
| Placard (biển hiệu container) | 250 x 250mm (hình thoi) | Cả 4 mặt container | Bắt buộc với container hàng DG |
| UN Number Mark | Chiều cao chữ tối thiểu 12mm | Trên kiện hàng, gần nhãn nguy hiểm | Ghi rõ UN XXXX |
| Proper Shipping Name | Rõ ràng, dễ đọc | Trên kiện hàng | Tên chính thức theo IMDG/IATA, không dùng tên thương mại |
| Orientation Arrows (mũi tên hướng) | Tối thiểu 10cm chiều cao | Hai mặt bên của kiện hàng lỏng | Bắt buộc với bao bì chứa chất lỏng |
8. Bộ Chứng Từ Bắt Buộc Khi Vận Chuyển DG Cargo
Chứng từ là yếu tố không thể thiếu trong vận chuyển hàng nguy hiểm — thiếu hoặc sai bất kỳ chứng từ nào có thể dẫn đến hàng bị từ chối vận chuyển, bị giữ tại cảng hoặc bị xử phạt nặng.
| Chứng từ | Mục đích | Ai lập | Áp dụng |
| Dangerous Goods Declaration (DGD) | Khai báo chính thức về bản chất nguy hiểm của hàng hóa — tài liệu pháp lý quan trọng nhất | Shipper hoặc đại diện được ủy quyền (phải được đào tạo DG) | Đường biển và hàng không |
| MSDS / SDS (Safety Data Sheet) | Thông tin an toàn hóa học: thành phần, mối nguy, cách xử lý sự cố, bảo quản và vận chuyển | Nhà sản xuất chất nguy hiểm | Tất cả phương thức |
| Packing Certificate / Container Packing Certificate | Xác nhận container đã được đóng gói đúng quy định IMDG, hàng được xếp đúng vị trí và cố định an toàn | Người đóng hàng vào container (shipper hoặc forwarder) | Đường biển |
| Shipper’s Declaration for DG (Air) | Khai báo DG cho hàng không — tương đương DGD nhưng theo mẫu IATA, phải ký tay bởi người được đào tạo IATA | Shipper được đào tạo IATA DGR | Đường hàng không |
| Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm | Phép vận chuyển trong nước theo Nghị định 42/2020 — do cơ quan có thẩm quyền cấp cho từng chuyến | Cơ quan nhà nước cấp phép | Đường bộ VN |
| Phương án ứng cứu sự cố | Kế hoạch ứng phó khi xảy ra sự cố rò rỉ, cháy nổ trong quá trình vận chuyển | Shipper / Chủ hàng | Đường bộ VN (một số loại hàng) |
9. Các Mặt Hàng Nguy Hiểm Phổ Biến Trong Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Dưới đây là danh sách các mặt hàng DG phổ biến nhất trong hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam — nhiều trong số này không được nhận dạng là hàng nguy hiểm bởi những người không có chuyên môn.
| Mặt hàng | UN Number | Lớp DG | Lưu ý đặc biệt |
| Pin lithium ion rời (laptop, điện thoại) | UN 3480 | Lớp 9 | Giới hạn Wh/kg, trạng thái sạc max 30% khi vận chuyển như hàng hóa |
| Pin lithium trong thiết bị điện tử | UN 3481 | Lớp 9 | Điện thoại, laptop, tablet đóng gói kèm pin — quy định ít nghiêm ngặt hơn UN 3480 |
| Sơn, vecni, keo dán (có dung môi) | UN 1263 | Lớp 3 | Xuất khẩu sơn nước gốc dung môi — cần DGD và bao bì UN |
| Nước hoa, mỹ phẩm chứa cồn | UN 1266 | Lớp 3 | Hàng không hạn chế số lượng — thường bị bỏ sót khai báo DG |
| Thuốc trừ sâu, phân bón hóa học | Nhiều UN | Lớp 3, 5, 6 | Tùy thành phần hoạt chất — cần tra cứu cụ thể theo MSDS |
| Pin ắc quy axit (xe điện, xe máy) | UN 2794 | Lớp 8 | Ắc quy axit ướt — phải đóng gói đứng, không được lật nghiêng |
| Khí gas nén (bình gas, khí hàn) | UN 1956, 1978… | Lớp 2 | Bình chịu áp lực phải có chứng nhận, van phải được bảo vệ |
| Hóa chất tẩy rửa công nghiệp đậm đặc | UN 1824, 1789… | Lớp 8 | NaOH, HCl đậm đặc — ăn mòn cao, cần bao bì chống ăn mòn |
| Đá khô (Dry Ice) | UN 1845 | Lớp 9 | Dùng bảo quản hàng lạnh — giới hạn 2,5 kg/kiện trên hàng khách, phải thông gió |
10. Những Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Khai Báo Và Vận Chuyển DG
1. Không khai báo hàng là DG (Undeclared DG)
Đây là vi phạm nghiêm trọng nhất và phổ biến nhất — đặc biệt với pin lithium, sơn có dung môi và nước hoa. Gửi hàng DG mà không khai báo là hành vi lừa dối hãng tàu/hãng bay, vi phạm các công ước quốc tế và có thể dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự. IATA ước tính khoảng 50% sự cố liên quan đến DG trên máy bay xuất phát từ hàng DG không được khai báo.
2. Dùng bao bì không có chứng nhận UN
Dùng thùng carton thông thường hoặc can nhựa chưa qua kiểm tra UN để đựng hàng DG là vi phạm bắt buộc phải sửa trước khi hàng được vận chuyển. Chi phí đóng gói lại thường cao hơn nhiều so với chi phí mua bao bì UN ngay từ đầu — chưa kể thiệt hại do chậm trễ giao hàng.
3. Dán sai nhãn DG hoặc thiếu nhãn
Dán nhãn lớp 3 cho hàng thực chất là lớp 8, dán nhãn sai màu, dán nhãn quá nhỏ (dưới 100x100mm), hoặc quên dán nhãn trên một mặt kiện hàng — tất cả đều là vi phạm bị phát hiện ngay khi hải quan hoặc terminal kiểm tra. Nhãn DG phải bền — không được dán bằng giấy thường sẽ bong ra khi gặp ẩm.
4. Xếp hàng DG không tuân thủ quy định phân tách
Xếp chất oxy hóa (lớp 5) cạnh chất dễ cháy (lớp 3) trong cùng container — hoặc xếp chất axit cạnh chất kiềm — là vi phạm quy định Segregation của IMDG Code có thể dẫn đến phản ứng hóa học nguy hiểm. Trước khi đóng container hàng DG, phải kiểm tra bảng phân tách IMDG để đảm bảo các lớp hàng trong container tương thích với nhau.
5. Không cập nhật thay đổi trong IATA DGR hàng năm
IATA DGR được cập nhật mỗi năm một lần và có thể có thay đổi quan trọng — đặc biệt về pin lithium, chất lỏng dễ cháy và hàng lớp 9. Dùng DGR của năm trước để chuẩn bị lô hàng năm nay có thể dẫn đến vi phạm quy định mới mà không hay biết. Luôn làm việc với forwarder hoặc nhân viên DG được đào tạo và cập nhật kiến thức hàng năm.
11. Câu Hỏi Thường Gặp
Điện thoại di động có phải là hàng nguy hiểm không?
Có, nếu vận chuyển như hàng hóa (không phải mang theo người). Điện thoại di động chứa pin lithium ion thuộc UN 3481 (Lithium Ion Batteries in Equipment — Lớp 9). Khi gửi hàng điện thoại di động, laptop hoặc thiết bị điện tử chứa pin qua đường hàng không hoặc đường biển, phải khai báo DG và đóng gói theo quy định IATA DGR (hàng không) hoặc IMDG Code (đường biển). Một kiện hàng 100 chiếc điện thoại gửi bằng hàng không mà không khai báo DG là vi phạm nghiêm trọng.
Làm thế nào để biết hàng hóa của mình có phải DG không?
Bước đầu tiên là đọc MSDS (Safety Data Sheet) của sản phẩm — tài liệu này do nhà sản xuất cung cấp và mục 14 (Transport Information) sẽ ghi rõ UN Number, lớp DG, Packing Group và tên vận chuyển chính thức nếu là hàng nguy hiểm. Nếu không có MSDS hoặc không chắc chắn, liên hệ forwarder có chuyên môn DG để tra cứu theo IMDG Code hoặc IATA DGR. Không tự xác định dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm không chuyên.
Hàng DG có được vận chuyển cùng hàng thông thường trong container không?
Phụ thuộc vào lớp DG và quy định Segregation của IMDG Code. Một số loại hàng DG (như pin lithium PG III hoặc sơn PG III) có thể được đóng chung container với hàng thông thường nếu đóng gói và nhãn mác đúng quy định. Tuy nhiên, nhiều loại hàng DG khác phải được xếp trong container riêng biệt. Luôn kiểm tra bảng Segregation trong IMDG Code trước khi quyết định.
Phụ phí DG (DG Surcharge) của hãng tàu là bao nhiêu?
Hầu hết hãng tàu thu phụ phí DG (Dangerous Goods Surcharge) riêng ngoài cước tàu thông thường — thường từ 50 đến 300 USD mỗi container tùy lớp DG và hãng tàu. Ngoài ra, một số hãng tàu tính thêm phí kiểm tra chứng từ DG (DG Documentation Fee) từ 30 đến 80 USD mỗi lô hàng. Các loại phí này cần được xác nhận rõ trong báo giá của forwarder trước khi booking để tránh phát sinh không dự kiến.
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Hỗ Trợ Vận Chuyển DG Cargo Quốc Tế
Công ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd), thành lập ngày 10 tháng 10 năm 2005, có đội ngũ chuyên viên được đào tạo về vận chuyển hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn IMDG Code (đường biển) và IATA DGR (đường hàng không). Chúng tôi hiểu rõ rằng vận chuyển DG Cargo không chỉ đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật — mà còn đòi hỏi sự cẩn trọng, trách nhiệm và cập nhật kiến thức liên tục với quy định thay đổi hàng năm.
| Dịch vụ DG Cargo của B.S.T.T | Chi tiết |
| Tư vấn phân loại DG | Xác định UN Number, lớp DG, Packing Group và tên vận chuyển chính thức theo IMDG/IATA DGR |
| Lập Dangerous Goods Declaration | Chuẩn bị DGD/Shipper’s Declaration đúng mẫu, đủ thông tin theo yêu cầu hãng tàu/hãng bay |
| Tư vấn đóng gói và nhãn mác DG | Hướng dẫn chọn bao bì UN phù hợp, dán nhãn đúng quy định, kiểm tra trước khi giao hãng tàu |
| Booking DG trên tàu/máy bay | Làm việc với hãng tàu/hãng bay để xác nhận chấp nhận DG và điều kiện vận chuyển |
| Khai báo hải quan DG | Khai báo đầy đủ thông tin DG trên tờ khai hải quan xuất/nhập khẩu |
| Xin giấy phép vận chuyển nội địa | Hỗ trợ xin giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm đường bộ theo Nghị định 42/2020/NĐ-CP |
Liên hệ B.S.T.T để được tư vấn vận chuyển DG Cargo
Cho chúng tôi biết tên hàng, MSDS (nếu có) và tuyến vận chuyển — đội ngũ B.S.T.T sẽ tư vấn phân loại DG, yêu cầu đóng gói và báo giá vận chuyển trong vòng 2 giờ làm việc.
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
| Thị trường phục vụ: | Việt Nam, Đông Nam Á, Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu |
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 5/2025. Tham khảo: IMO IMDG Code Amendment 42-24 (2025), IATA Dangerous Goods Regulations 66th Edition (2025), UN Model Regulations 23rd Edition (2023), IATA (iata.org), IMO (imo.org), Nghị định 42/2020/NĐ-CP, Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Bộ luật Hình sự 2015, Cục Hàng hải Việt Nam. Nội dung mang tính thông tin và tư vấn chung — vận chuyển hàng nguy hiểm đòi hỏi chuyên môn đặc thù, doanh nghiệp nên làm việc với chuyên viên DG được đào tạo cho từng lô hàng cụ thể.

