Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 19 phút
Green logistics Việt Nam đang chuyển từ khái niệm mang tính chiến lược dài hạn sang yêu cầu thực tiễn cấp bách mà mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải đối mặt trong năm 2026. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU chính thức bước vào giai đoạn áp thuế thực tế, các hãng tàu lớn tăng phụ phí nhiên liệu xanh, và ngày càng nhiều tập đoàn đa quốc gia yêu cầu nhà cung cấp Việt Nam cung cấp dữ liệu phát thải carbon trong chuỗi cung ứng như điều kiện tiên quyết để duy trì hợp đồng. Logistics xanh không còn là câu chuyện của tương lai xa — nó đang gõ cửa doanh nghiệp ngay hôm nay.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd (B.S.T.T) — gần 20 năm đồng hành cùng doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam — nhằm cung cấp phân tích toàn diện về các xu hướng green logistics đang định hình thị trường, áp lực từ quy định quốc tế, lộ trình xanh hóa của ngành vận tải biển và hàng không, cũng như những bước chuẩn bị thực tiễn mà doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện để không bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mục lục bài viết
1. Green logistics là gì — Khái niệm và phạm vi trong chuỗi cung ứng
2. Áp lực quốc tế — Tại sao green logistics trở nên cấp bách năm 2026
3. CBAM của EU — Tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
4. Lộ trình xanh hóa của ngành vận tải biển toàn cầu
5. Thực trạng green logistics tại Việt Nam — Khoảng cách và cơ hội
6. Các chứng nhận và tiêu chuẩn xanh doanh nghiệp cần biết
7. Lộ trình xanh hóa logistics từng bước cho doanh nghiệp SME
8. Chi phí và lợi ích — Đầu tư vào green logistics có đáng không?
9. Những sai lầm phổ biến khi tiếp cận green logistics
11. Blue Sea (B.S.T.T) — Đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình xanh hóa
1. Green Logistics Là Gì — Khái Niệm Và Phạm Vi Trong Chuỗi Cung Ứng

Green logistics (logistics xanh) là tập hợp các hoạt động, phương pháp và chiến lược nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động logistics — vận chuyển, kho bãi, đóng gói, xử lý hàng hóa — đến môi trường, đặc biệt là giảm phát thải khí nhà kính (GHG), tiêu thụ năng lượng, ô nhiễm không khí và chất thải rắn trong chuỗi cung ứng.
Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), ngành logistics và vận tải toàn cầu chịu trách nhiệm cho khoảng 8% tổng lượng phát thải CO2 toàn cầu — trong đó vận tải biển chiếm 2,5% và vận tải hàng không chiếm 2,1%. Nếu không có hành động quyết liệt, con số này dự kiến tăng 30% vào năm 2030 theo kịch bản tăng trưởng thông thường.
| Phạm vi green logistics | Hoạt động cụ thể | Tác động môi trường chính cần giảm |
| Vận tải đường biển | Chọn hãng tàu dùng nhiên liệu thay thế (LNG, methanol, ammonia), giảm tốc độ tàu, tối ưu lịch trình | CO2, NOx, SOx, bụi mịn PM2.5 |
| Vận tải hàng không | Sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), tối ưu trọng tải, hợp nhất lô hàng | CO2, vapor trails, tiếng ồn |
| Vận tải đường bộ nội địa | Xe điện, xe LNG, tối ưu lộ trình, giảm chuyến rỗng (empty runs) | CO2, NOx, bụi đường, tiếng ồn |
| Kho bãi và trung tâm phân phối | Điện mặt trời, đèn LED, xe nâng điện, hệ thống làm lạnh thân thiện môi trường | Điện năng, khí lạnh CFC/HCFC, chất thải |
| Đóng gói và bao bì | Giảm bao bì thừa, dùng vật liệu tái chế, tối ưu kích thước đóng gói để tăng mật độ hàng trên container | Rác thải nhựa, chất thải đóng gói |
| Quản lý dữ liệu và báo cáo | Đo lường và báo cáo carbon footprint theo Scope 1, 2, 3 của GHG Protocol | Nền tảng để kiểm soát và cải thiện |
2. Áp Lực Quốc Tế — Tại Sao Green Logistics Trở Nên Cấp Bách Năm 2026
Năm 2026 đánh dấu thời điểm nhiều quy định và cam kết quốc tế về môi trường chuyển từ giai đoạn chuẩn bị sang thực thi thực chất — tạo ra áp lực trực tiếp và có thể định lượng được lên chi phí và khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
| Quy định / Áp lực | Nguồn gốc | Nội dung | Tác động với DN Việt Nam |
| CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) | EU | Áp thuế carbon vào hàng nhập khẩu từ các nước chưa định giá carbon — giai đoạn áp thuế thực tế từ 2026 | Chi phí xuất khẩu sang EU tăng nếu sản xuất phát thải cao |
| IMO 2050 Strategy | IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế) | Giảm 50% phát thải GHG từ vận tải biển vào 2050 so với 2008 — các bước trung gian 2030, 2040 | Cước tàu tăng do chi phí nhiên liệu xanh — Green Surcharge ngày càng phổ biến |
| EU ETS mở rộng sang hàng hải | EU | Từ 2024, tàu vào cảng EU phải mua hạn ngạch phát thải carbon (EUA) — chi phí tăng dần đến 100% năm 2026 | Hãng tàu chuyển phí EUA vào cước — xuất khẩu sang EU đắt hơn |
| Yêu cầu ESG từ tập đoàn đa quốc gia | Walmart, IKEA, Apple, H&M, Nike… | Nhà cung cấp phải báo cáo phát thải Scope 3, có kế hoạch giảm phát thải và đạt một số chứng nhận xanh | Không đáp ứng = mất hợp đồng |
| CORSIA (hàng không) | ICAO | Chương trình bù đắp và giảm carbon cho hàng không quốc tế — hãng bay phải bù đắp phát thải vượt ngưỡng 2019 | Cước hàng không tăng khi hãng bay chuyển chi phí bù đắp carbon vào giá vé/cước |
| Quy định SAF bắt buộc của EU | EU (ReFuelEU Aviation) | Hãng bay đến/đi EU phải pha trộn tối thiểu 2% SAF từ 2025, tăng lên 6% vào 2030 | SAF Surcharge trên các chuyến đến EU — chi phí hàng không tăng 5–15% |
3. CBAM Của EU — Tác Động Trực Tiếp Đến Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Việt Nam
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM — Carbon Border Adjustment Mechanism) là công cụ chính sách quan trọng nhất của EU trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu liên quan đến thương mại quốc tế. Hiểu đúng CBAM và tác động của nó là ưu tiên hàng đầu cho mọi doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU trong năm 2026.
CBAM hoạt động như thế nào?
CBAM yêu cầu nhà nhập khẩu EU mua chứng chỉ carbon (CBAM certificate) tương ứng với lượng phát thải CO2 trong quá trình sản xuất hàng hóa nhập khẩu. Giá một chứng chỉ CBAM bằng giá một tấn CO2 trong hệ thống ETS của EU — hiện dao động quanh mức 50–70 EUR/tấn CO2 và dự kiến tăng lên 100–150 EUR/tấn vào cuối thập kỷ. Nếu nước xuất khẩu đã áp giá carbon nội địa, phần đó sẽ được khấu trừ.
| Nhóm hàng | Giai đoạn áp dụng CBAM | Doanh nghiệp VN bị ảnh hưởng | Mức tác động ước tính |
| Thép và sắt | Từ 2026 — áp thuế thực tế | Xuất khẩu thép, kết cấu thép, linh kiện thép sang EU | Chi phí tăng 5–15% tùy cường độ phát thải |
| Xi măng | Từ 2026 | Xuất khẩu vật liệu xây dựng sang EU | Chi phí tăng đáng kể — xi măng phát thải rất cao |
| Phân bón | Từ 2026 | Xuất khẩu phân bón, hóa chất nông nghiệp sang EU | Trung bình–cao |
| Nhôm | Từ 2026 | Xuất khẩu nhôm và sản phẩm nhôm sang EU | Trung bình |
| Điện năng | Từ 2026 | Ít ảnh hưởng trực tiếp VN trong giai đoạn này | Thấp |
| Hàng sản xuất mở rộng (dệt may, điện tử, đồ gỗ…) | EU đang xem xét mở rộng sau 2030 | Toàn bộ ngành xuất khẩu chủ lực của VN | Rất lớn nếu mở rộng — cần chuẩn bị từ bây giờ |
4. Lộ Trình Xanh Hóa Của Ngành Vận Tải Biển Toàn Cầu
Ngành vận tải biển — chiếm 90% khối lượng thương mại quốc tế của Việt Nam — đang bước vào cuộc chuyển đổi năng lượng lớn nhất trong lịch sử 150 năm của mình. Lộ trình này tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển của mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Các nhiên liệu thay thế đang được triển khai
| Nhiên liệu | Hãng tàu tiên phong | Giảm phát thải so với HFO | Tình trạng thương mại 2026 |
| LNG (Khí tự nhiên hóa lỏng) | CMA CGM, MSC | ~20–25% CO2 | Đang triển khai rộng — hàng chục tàu LNG hoạt động |
| Methanol xanh | Maersk | ~65–95% CO2 (tùy nguồn gốc methanol) | Đang triển khai — Maersk đưa vào tuyến châu Á–Mỹ |
| Ammonia xanh | Nhiều hãng đang thử nghiệm | ~85–100% CO2 | Đang thử nghiệm — thương mại hóa khoảng 2027–2030 |
| Hydrogen xanh | Nghiên cứu giai đoạn đầu | ~90–100% CO2 | Còn xa — thương mại hóa khoảng 2035+ |
| Wind-assisted propulsion (cánh buồm) | Cargill (tàu hàng rời), một số hãng tàu | 5–30% CO2 (hỗ trợ) | Đang triển khai thêm — chi phí thấp, hiệu quả bổ sung |
Các phụ phí xanh doanh nghiệp cần theo dõi
Để tài trợ cho quá trình chuyển đổi năng lượng, các hãng tàu lớn đang áp dụng và tăng dần các phụ phí liên quan đến môi trường. Đây là những khoản phí doanh nghiệp cần đưa vào dự toán chi phí logistics từ đầu năm:
- ETS Surcharge (EU ETS): Phí bù đắp hạn ngạch phát thải EU — áp dụng cho tàu vào cảng EU, tăng từ 40% (2024) lên 100% (2026). Mức phụ phí: 50–250 USD/container tùy tuyến.
- Green Fuel Surcharge / Methanol Surcharge: Bù đắp chi phí chênh lệch giữa nhiên liệu xanh và nhiên liệu truyền thống — Maersk đã áp dụng trên một số tuyến từ 2024, dự kiến mở rộng.
- IMO Carbon Levy (đang thảo luận): IMO đang thảo luận cơ chế phí carbon toàn cầu áp dụng từ 2027 — có thể 18–150 USD/tấn CO2 phát thải.
- SAF Surcharge (hàng không): Chi phí nhiên liệu hàng không bền vững — hiện tăng chi phí hàng không 5–25% tùy hãng và tuyến.
Cần tư vấn về chi phí green logistics cho lô hàng của bạn?
B.S.T.T cung cấp báo giá minh bạch bao gồm tất cả phụ phí xanh hiện hành — giúp doanh nghiệp dự toán chính xác chi phí logistics trong môi trường ETS và CBAM đang mở rộng.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
5. Thực Trạng Green Logistics Tại Việt Nam — Khoảng Cách Và Cơ Hội
Theo đánh giá của VLA và các tổ chức quốc tế, ngành logistics Việt Nam đang ở giai đoạn đầu trong hành trình xanh hóa — nhận thức đang tăng nhưng hành động còn chậm và thiếu hệ thống, đặc biệt ở khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.
| Tiêu chí | Thực trạng Việt Nam 2026 | So sánh khu vực | Khoảng cách cần lấp |
| Đo lường carbon footprint logistics | Dưới 5% doanh nghiệp logistics SME có hệ thống đo lường | Singapore: ~60%, Thái Lan: ~25% | Rất lớn — ưu tiên cao nhất |
| Xe điện trong vận tải nội địa | Xe điện thương mại còn rất ít, chủ yếu VinFast thị trường nội địa | Trung Quốc: >40% xe tải mới là EV | Lớn — hạ tầng sạc còn thiếu |
| Năng lượng tái tạo trong kho bãi | Một số kho lớn (BW, CEVA) đã lắp điện mặt trời | Thái Lan: nhiều kho FDI đã 100% RE | Trung bình — đang tăng nhanh |
| Bao bì tái chế / giảm nhựa | Một số thương hiệu lớn đang chuyển đổi, SME còn chậm | EU: đã có lộ trình bắt buộc đến 2030 | Trung bình |
| Chứng nhận xanh doanh nghiệp logistics | Rất ít — chủ yếu là các công ty logistics FDI (DHL GoGreen, Kuehne+Nagel) | Hầu hết hãng lớn EU đều có ISO 14001 | Rất lớn |
| Chính sách nhà nước hỗ trợ green logistics | Đề án phát triển logistics xanh đến 2035 đang hoàn thiện, chưa có ưu đãi thuế cụ thể | Singapore, Thái Lan: có chương trình trợ cấp chuyển đổi xe điện | Trung bình — đang cải thiện |
6. Các Chứng Nhận Và Tiêu Chuẩn Xanh Doanh Nghiệp Cần Biết
Trong hệ sinh thái green logistics toàn cầu, có nhiều chứng nhận và tiêu chuẩn khác nhau — hiểu rõ từng loại giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng chứng nhận phù hợp với ngành hàng và thị trường đích, không đầu tư lãng phí vào chứng nhận khách hàng không yêu cầu.
| Chứng nhận / Tiêu chuẩn | Tổ chức cấp | Phạm vi | Ưu tiên cho |
| ISO 14001 | ISO | Hệ thống quản lý môi trường — quy trình, chính sách, mục tiêu giảm tác động môi trường | Tất cả doanh nghiệp — nền tảng cơ bản nhất |
| ISO 50001 | ISO | Hệ thống quản lý năng lượng — tối ưu tiêu thụ điện năng trong kho bãi và vận hành | Kho bãi, nhà máy có tiêu thụ điện lớn |
| GHG Protocol (Scope 1, 2, 3) | WRI / WBCSD | Tiêu chuẩn đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính — nền tảng cho CBAM và ESG reporting | Ưu tiên cao nhất — yêu cầu của hầu hết tập đoàn mua hàng quốc tế |
| LEED / Green Star (kho bãi) | USGBC / GBCA | Chứng nhận công trình xanh cho nhà kho, trung tâm logistics | Chủ đầu tư kho bãi, logistics park |
| Clean Cargo | Smart Freight Centre | Cơ sở dữ liệu phát thải carbon theo từng tuyến vận tải biển — dùng để tính toán carbon footprint lô hàng | Shipper cần báo cáo carbon footprint vận chuyển |
| Science Based Targets (SBTi) | SBTi (CDP, UNGC, WRI, WWF) | Cam kết giảm phát thải theo lộ trình khoa học phù hợp với mục tiêu Paris 1,5°C | Doanh nghiệp muốn cam kết Net Zero uy tín với thị trường EU, Mỹ, Nhật |
7. Lộ Trình Xanh Hóa Logistics Từng Bước Cho Doanh Nghiệp SME
Xanh hóa logistics không phải là việc một sớm một chiều — cũng không đòi hỏi đầu tư khổng lồ ngay lập tức. Doanh nghiệp SME Việt Nam có thể tiếp cận theo lộ trình từng bước, ưu tiên những hành động có chi phí thấp nhưng tác động cao trước, sau đó mở rộng dần theo năng lực tài chính và yêu cầu của thị trường.
| Giai đoạn | Thời gian | Hành động ưu tiên | Chi phí ước tính |
| Giai đoạn 1 — Nhận thức và đo lường | 0–6 tháng | Kiểm kê phát thải GHG theo GHG Protocol; xác định các nguồn phát thải lớn nhất trong chuỗi logistics; đào tạo nhân sự cơ bản về green logistics | Thấp — chủ yếu thời gian nhân sự, phần mềm 5–20 triệu VND/năm |
| Giai đoạn 2 — Tối ưu không tốn nhiều chi phí | 6–18 tháng | Tối ưu lịch vận chuyển để tránh chuyến rỗng; gom lô hàng FCL thay vì LCL nhiều lần; chuyển sang bao bì tái chế; yêu cầu forwarder cung cấp báo cáo carbon footprint lô hàng | Thấp–trung bình — nhiều hành động tiết kiệm chi phí |
| Giai đoạn 3 — Đầu tư có mục tiêu | 18–36 tháng | Lắp điện mặt trời tại kho/nhà máy; chứng nhận ISO 14001; tích hợp tiêu chí carbon footprint vào quyết định chọn forwarder và hãng tàu; công bố báo cáo bền vững đầu tiên | Trung bình — ROI thường dương trong 3–5 năm |
| Giai đoạn 4 — Chuyển đổi sâu | 36+ tháng | Chuyển đổi đội xe nội bộ sang điện/khí; cam kết SBTi; tham gia chương trình offset carbon uy tín; trở thành yếu tố cạnh tranh khi đấu thầu với tập đoàn quốc tế | Cao — nhưng có hỗ trợ từ chương trình quốc gia và quốc tế |
8. Chi Phí Và Lợi Ích — Đầu Tư Vào Green Logistics Có Đáng Không?
Câu hỏi về ROI của green logistics thường là rào cản đầu tiên khi doanh nghiệp cân nhắc bắt đầu. Thực tế cho thấy nhiều hành động xanh hóa logistics không chỉ giảm phát thải mà còn giảm chi phí vận hành — tạo ra giá trị kép cho doanh nghiệp.
| Hành động green logistics | Chi phí đầu tư | Tiết kiệm / Lợi ích trực tiếp | Lợi ích gián tiếp |
| Gom lô FCL thay vì LCL nhiều lần | Không — thay đổi quy trình | Giảm 30–50% chi phí/kg so với LCL | Giảm carbon footprint vận chuyển |
| Điện mặt trời kho bãi (100 kWp) | 500–800 triệu VND | Tiết kiệm 150–250 triệu VND/năm tiền điện — hoàn vốn 3–5 năm | Giảm Scope 2 emissions, đủ điều kiện một số chứng nhận xanh |
| Tối ưu lộ trình xe và giảm chuyến rỗng | Phần mềm TMS: 20–100 triệu VND/năm | Giảm 10–25% chi phí nhiên liệu | Giảm Scope 1 emissions, tăng năng suất xe |
| Tối ưu bao bì giảm trọng lượng 10% | Chi phí thiết kế lại bao bì | Giảm 10% cước vận chuyển (tính theo trọng lượng) | Giảm carbon footprint, đáp ứng yêu cầu bao bì xanh của EU 2030 |
| Chứng nhận ISO 14001 | 50–150 triệu VND (tư vấn + đánh giá) | Tiết kiệm chi phí vận hành qua cải tiến quy trình | Điều kiện đấu thầu nhiều tập đoàn, tăng uy tín thị trường EU/Nhật |
| Đo lường và báo cáo carbon footprint | 10–50 triệu VND/năm (phần mềm, nhân sự) | Không trực tiếp, nhưng tránh mất hợp đồng do thiếu dữ liệu | Nền tảng cho mọi yêu cầu ESG từ khách hàng quốc tế |
9. Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Tiếp Cận Green Logistics
1. Greenwashing — Tuyên bố xanh không có căn cứ
Greenwashing là hành vi tuyên bố hoặc ngụ ý doanh nghiệp/sản phẩm thân thiện môi trường mà không có bằng chứng đo lường và xác minh độc lập. Quy định chống greenwashing của EU (Green Claims Directive) đang được thực thi mạnh từ 2026 — doanh nghiệp Việt Nam tuyên bố carbon neutral hoặc eco-friendly với hàng xuất sang EU mà không có chứng nhận uy tín có thể bị kiện và bị cấm quảng cáo. Mọi tuyên bố xanh phải có dữ liệu đo lường và chứng nhận bên thứ ba.
2. Chỉ tập trung vào Scope 1 và 2, bỏ qua Scope 3
Nhiều doanh nghiệp lắp điện mặt trời (giảm Scope 2) hoặc chuyển xe điện nội bộ (giảm Scope 1) nhưng không đo lường Scope 3 — phần phát thải lớn nhất đến từ vận chuyển quốc tế của forwarder và hãng tàu. Khi khách hàng EU yêu cầu báo cáo toàn bộ carbon footprint chuỗi cung ứng, dữ liệu Scope 3 là bắt buộc. Bắt đầu đo lường Scope 3 logistics ngay từ đầu, không để đến khi bị yêu cầu.
3. Đầu tư vào chứng nhận không phù hợp với thị trường đích
Có những doanh nghiệp chi tiền xin chứng nhận xanh nội địa hoặc chứng nhận không được công nhận tại EU/Mỹ — khi khách hàng nước ngoài yêu cầu ISO 14001 hoặc GHG Protocol compliance, chứng nhận đó không có giá trị. Trước khi đầu tư vào bất kỳ chứng nhận nào, hỏi trực tiếp khách hàng quốc tế họ cần gì — rồi mới đầu tư đúng loại.
4. Coi green logistics là gánh nặng chi phí, không phải cơ hội
Doanh nghiệp chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu mà bỏ qua lợi ích dài hạn: tiết kiệm năng lượng, tránh thuế carbon CBAM, duy trì hợp đồng với tập đoàn lớn và mở ra thị trường cao cấp hơn. Một doanh nghiệp dệt may xuất sang EU đã đầu tư vào báo cáo carbon footprint và đạt chứng nhận xanh thường có thể bán được giá cao hơn 5–15% cho cùng sản phẩm so với đối thủ không có chứng nhận.
5. Chờ đợi quy định bắt buộc mới bắt đầu
Kinh nghiệm từ GDPR (bảo vệ dữ liệu EU) và FSMA (an toàn thực phẩm Mỹ) cho thấy: doanh nghiệp nào chuẩn bị trước 2–3 năm thường có lợi thế cạnh tranh và chi phí tuân thủ thấp hơn nhiều so với doanh nghiệp chạy đua vào phút chót. CBAM, ESG reporting và yêu cầu carbon footprint không phải là câu hỏi nếu hay khi nào — mà là đang diễn ra và sẽ mở rộng liên tục. Bắt đầu từ bây giờ là lựa chọn khôn ngoan nhất.
10. Câu Hỏi Thường Gặp
CBAM có ảnh hưởng đến tất cả hàng xuất khẩu sang EU không?
Hiện tại (2026), CBAM chỉ áp dụng trực tiếp cho 5 nhóm hàng: thép, nhôm, xi măng, phân bón và điện năng. Tuy nhiên, EU đang đánh giá mở rộng sang các ngành khác sau 2030 — bao gồm dệt may, điện tử, đồ gỗ và hóa chất. Ngoài ra, dù hàng của bạn chưa thuộc diện áp thuế CBAM trực tiếp, nhà nhập khẩu EU vẫn có thể yêu cầu dữ liệu phát thải carbon để chuẩn bị cho lộ trình ESG của họ. Chuẩn bị từ bây giờ cho mọi nhóm hàng xuất sang EU là lựa chọn an toàn hơn.
Làm thế nào để tính carbon footprint của một lô hàng xuất khẩu?
Carbon footprint của một lô hàng vận chuyển đường biển được tính theo công thức: Khối lượng hàng (tấn) x Khoảng cách vận chuyển (km) x Hệ số phát thải (kg CO2e/tấn.km của hãng tàu và loại nhiên liệu). Hệ số phát thải theo tuyến và hãng tàu có thể tra cứu qua cơ sở dữ liệu Clean Cargo hoặc yêu cầu trực tiếp từ hãng tàu/forwarder. Nhiều forwarder hiện có thể cung cấp báo cáo carbon footprint tự động kèm với mỗi lô hàng nếu được yêu cầu.
Green Surcharge của hãng tàu có thể tránh được không?
Không hoàn toàn — Green Surcharge, ETS Surcharge và các phụ phí liên quan đến môi trường là xu hướng không thể đảo ngược và sẽ tăng dần theo lộ trình các quy định quốc tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tác động bằng cách: ký hợp đồng dài hạn để khóa mức phụ phí, chọn hãng tàu có lộ trình xanh hóa hiệu quả hơn (phát thải thực tế thấp hơn = phụ phí ETS thấp hơn), và tối ưu đóng gói để tăng mật độ hàng trên container (giảm số container cần thiết).
Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm đến green logistics ngay bây giờ không?
Có, dù ở mức độ và tốc độ phù hợp với quy mô. Ngay cả doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu sang EU và Mỹ đều có thể nhận yêu cầu cung cấp dữ liệu carbon footprint từ người mua trong vòng 12–24 tháng tới. Bước bắt đầu đơn giản nhất và ít tốn kém nhất là: yêu cầu forwarder cung cấp báo cáo carbon footprint cho mỗi lô hàng, lưu trữ dữ liệu, và bắt đầu kiểm kê phát thải Scope 1 và 2 tại cơ sở sản xuất. Những bước này không tốn nhiều chi phí nhưng xây dựng nền tảng dữ liệu quan trọng cho tất cả yêu cầu ESG về sau.
11. Blue Sea (B.S.T.T) — Đồng Hành Cùng Doanh Nghiệp Trong Hành Trình Xanh Hóa
Công ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd), thành lập ngày 10 tháng 10 năm 2005, nhận thức rõ rằng hành trình xanh hóa logistics không phải là lựa chọn của từng doanh nghiệp đơn lẻ — mà là yêu cầu của toàn bộ hệ thống thương mại quốc tế đang chuyển dịch. Với gần 20 năm phục vụ doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, B.S.T.T cam kết đồng hành cùng khách hàng trong quá trình này — từ cung cấp dữ liệu carbon footprint lô hàng đến tư vấn lựa chọn hãng tàu có lộ trình xanh, lên kế hoạch logistics tối ưu giảm phát thải và chuẩn bị cho các yêu cầu CBAM/ESG từ thị trường EU và các tập đoàn quốc tế.
| B.S.T.T hỗ trợ doanh nghiệp trong green logistics | Chi tiết |
| Cung cấp báo cáo carbon footprint lô hàng | Theo yêu cầu — dữ liệu CO2 emissions theo tuyến và phương thức vận chuyển để phục vụ báo cáo ESG |
| Tư vấn chọn hãng tàu theo tiêu chí xanh | So sánh cường độ phát thải giữa các hãng tàu trên cùng tuyến — hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu carbon footprint |
| Tư vấn về phụ phí ETS và Green Surcharge | Cập nhật và giải thích các phụ phí xanh mới để doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác |
| Tối ưu đóng gói tăng mật độ container | Tư vấn quy cách đóng gói và xếp hàng tối ưu — giảm số container, giảm chi phí và phát thải |
| Vận chuyển đường bộ xuyên biên giới | Tuyến Campuchia, Lào — phương thức phát thải thấp hơn vận tải biển cho hàng nội vùng |
| Cập nhật quy định CBAM và ESG thị trường EU | Thông báo kịp thời các thay đổi quy định ảnh hưởng đến chi phí và điều kiện xuất khẩu sang EU |
Liên hệ B.S.T.T để được tư vấn green logistics và CBAM miễn phí
Cho chúng tôi biết thị trường xuất khẩu và nhóm hàng của bạn — đội ngũ B.S.T.T sẽ tư vấn những bước chuẩn bị cần thiết cho CBAM, ESG reporting và green logistics phù hợp với quy mô doanh nghiệp của bạn.
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
| Thị trường phục vụ: | Việt Nam, Đông Nam Á, Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu |
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 4/2026. Tham khảo: European Commission (CBAM Regulation EU 2023/956), IMO Strategy on Reduction of GHG Emissions from Ships (MEPC.377(80)), IATA CORSIA, EU ETS Directive (Directive 2003/87/EC amended), ReFuelEU Aviation Regulation, World Economic Forum (WEF), Smart Freight Centre (Clean Cargo), GHG Protocol (Corporate Standard), Science Based Targets initiative (SBTi), VLA (Hiệp hội Logistics Việt Nam), Bộ Công Thương Việt Nam. Nội dung mang tính thông tin và tư vấn chung — doanh nghiệp nên tham khảo chuyên gia ESG và pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

