Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 20 phút
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là công cụ tài chính giúp doanh nghiệp chuyển giao rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế cho công ty bảo hiểm. Theo các công ước hàng hải quốc tế, mức bồi thường của hãng tàu khi hàng gặp sự cố chỉ khoảng 2 SDR/kg (tương đương khoảng 70.000 VND/kg) — một con số rất thấp so với giá trị thực tế của hầu hết lô hàng. Không có bảo hiểm, doanh nghiệp sẽ phải gánh chịu toàn bộ thiệt hại khi rủi ro xảy ra — từ tàu mắc cạn, cháy nổ, sóng đánh hư hỏng container cho đến tuyên bố tổn thất chung (General Average) buộc tất cả chủ hàng trên tàu phải đóng góp tài chính.
Bài viết dưới đây giải thích chi tiết 3 điều kiện bảo hiểm A, B, C theo chuẩn quốc tế ICC, công thức tính phí bảo hiểm, mối liên hệ với Incoterms, quy trình khiếu nại bồi thường, và hướng dẫn chọn gói bảo hiểm phù hợp cho từng loại hàng hóa. Dù bạn đang xuất khẩu nông sản, nhập khẩu máy móc hay vận chuyển hàng gia công, đây là những kiến thức nền tảng mà mọi doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế cần nắm vững để bảo vệ tài sản và duy trì hoạt động kinh doanh liên tục.
Mục lục bài viết
1. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì
2. Tại sao doanh nghiệp bắt buộc phải có bảo hiểm
3. Phân biệt 3 điều kiện bảo hiểm A, B, C (ICC)
4. Bảng so sánh chi tiết rủi ro được bảo hiểm theo từng điều kiện
5. Ai mua bảo hiểm — Mối liên hệ với Incoterms 2020
6. Công thức tính phí bảo hiểm hàng hóa
7. Quy trình mua bảo hiểm từng bước
8. Quy trình khiếu nại bồi thường khi xảy ra tổn thất
9. Tổn thất chung (General Average) — Rủi ro ít ai ngờ
10. Hướng dẫn chọn điều kiện bảo hiểm theo loại hàng
11. 6 sai lầm phổ biến về bảo hiểm hàng hóa
13. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư vấn bảo hiểm và logistics trọn gói
1. Bảo Hiểm Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu Là Gì

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là sự cam kết bồi thường của công ty bảo hiểm (insurer) cho người được bảo hiểm (insured) về những tổn thất, hư hỏng của hàng hóa do rủi ro được thỏa thuận gây ra trong quá trình vận chuyển quốc tế, với điều kiện người được bảo hiểm đã đóng phí bảo hiểm (insurance premium) theo hợp đồng.
Nói đơn giản hơn: bạn trả một khoản phí nhỏ (thường chỉ 0,05% đến 0,5% giá trị lô hàng) cho công ty bảo hiểm. Đổi lại, nếu hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng do các rủi ro được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển từ nước xuất sang nước nhập, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho bạn theo giá trị đã thỏa thuận — có thể lên đến 100% hoặc 110% giá trị CIF của lô hàng.
1.1. Các bên tham gia trong bảo hiểm hàng hóa
| Đối tượng | Vai trò | Ví dụ tại Việt Nam |
| Người bảo hiểm (Insurer) | Thu phí bảo hiểm, nhận trách nhiệm rủi ro, bồi thường khi có tổn thất | Bảo Việt, Bảo Minh, PVI, PJICO, AAA Insurance |
| Người được bảo hiểm (Insured) | Trả phí bảo hiểm, được quyền nhận bồi thường khi tổn thất xảy ra | Doanh nghiệp xuất khẩu hoặc nhập khẩu (tùy Incoterms) |
| Người thụ hưởng (Beneficiary) | Người nhận tiền bồi thường — có thể trùng hoặc khác người được bảo hiểm | Ngân hàng (nếu thanh toán L/C), người mua hoặc người bán |
| Người môi giới / Đại lý | Tư vấn, trung gian giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm | Forwarder như Blue Sea (B.S.T.T), broker bảo hiểm |
2. Tại Sao Doanh Nghiệp Bắt Buộc Phải Có Bảo Hiểm
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam — đặc biệt SME mới tham gia xuất nhập khẩu — cho rằng hãng tàu sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn nếu hàng hóa bị hư hỏng. Đây là một nhận định sai lầm nghiêm trọng. Theo các công ước hàng hải quốc tế (Hague-Visby Rules), hãng tàu có rất nhiều điều khoản miễn trách và mức bồi thường cực thấp — chỉ khoảng 2 SDR/kg (khoảng 70.000 VND/kg) hoặc 667 SDR/kiện hàng. Một lô hàng điện tử trị giá 500.000 USD mà bị tổn thất toàn bộ, hãng tàu có thể chỉ bồi thường vài nghìn USD theo giới hạn trách nhiệm.
2.1. Năm lý do doanh nghiệp cần bảo hiểm hàng hóa
Bảo vệ tài sản trước rủi ro không lường trước: Hành trình hàng hóa qua đại dương đối mặt với vô số rủi ro: bão biển, tàu mắc cạn, cháy nổ, va chạm, mất cắp tại cảng, hư hỏng do xếp dỡ. Bảo hiểm là tấm lá chắn tài chính duy nhất đảm bảo doanh nghiệp được bồi thường đúng giá trị khi rủi ro xảy ra.
Giới hạn trách nhiệm của hãng tàu quá thấp: Như đã phân tích, mức bồi thường của carrier chỉ là phần nhỏ so với giá trị thực của hàng hóa. Khoảng cách giữa giá trị thực và mức bồi thường của hãng tàu chính là phần mà bảo hiểm hàng hóa bù đắp.
Bắt buộc trong một số Incoterms: Với điều kiện CIF và CIP trong Incoterms 2020, người bán có nghĩa vụ pháp lý phải mua bảo hiểm cho lô hàng. CIF yêu cầu tối thiểu mức (C), CIP yêu cầu mức (A) — toàn diện nhất.
Yêu cầu từ ngân hàng khi thanh toán L/C: Khi giao dịch bằng thư tín dụng (Letter of Credit), ngân hàng thường yêu cầu chứng thư bảo hiểm (Insurance Policy hoặc Insurance Certificate) như một trong những chứng từ bắt buộc để thanh toán.
Phòng ngừa tổn thất chung (General Average): Khi thuyền trưởng quyết định hy sinh một phần hàng hóa để cứu tàu (ví dụ: vứt container xuống biển khi gặp bão), tất cả chủ hàng trên tàu phải đóng góp tài chính — kể cả khi hàng của bạn an toàn. Nếu không đóng góp, hàng bị giữ tại cảng. Bảo hiểm sẽ chi trả khoản này thay bạn.
3. Phân Biệt 3 Điều Kiện Bảo Hiểm A, B, C (ICC)
Các điều kiện bảo hiểm hàng hóa quốc tế được quy định trong bộ điều khoản Institute Cargo Clauses (ICC) do Viện các Nhà bảo hiểm London ban hành. Phiên bản ICC 1982 vẫn được sử dụng phổ biến nhất, cùng với ICC 2009 cập nhật. Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành Quy tắc chung (QTC 1990) dựa trên ICC 1982, điều chỉnh phù hợp thực tế Việt Nam.
| Tiêu chí | ICC-A (Mọi rủi ro) | ICC-B (Rủi ro nêu tên) | ICC-C (Rủi ro cơ bản) |
| Phạm vi | Rộng nhất — mọi rủi ro trừ loại trừ cụ thể | Trung bình — các rủi ro được liệt kê | Hẹp nhất — chỉ rủi ro lớn, rõ ràng |
| Nguyên tắc | Bảo hiểm TẤT CẢ, liệt kê CÁI LOẠI TRỪ | Liệt kê CÁI ĐƯỢC bảo hiểm | Liệt kê CÁI ĐƯỢC bảo hiểm (ít hơn B) |
| Phí bảo hiểm | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
| Phù hợp | Hàng giá trị cao, dễ vỡ, điện tử, dược phẩm | Hàng giá trị trung bình, nông sản, thực phẩm khô | Hàng giá trị thấp, hàng rời, nguyên liệu thô |
| CIF yêu cầu tối thiểu | Không bắt buộc | Không bắt buộc | Mức tối thiểu CIF |
| CIP yêu cầu tối thiểu | Mức tối thiểu CIP (từ Incoterms 2020) | Không bắt buộc | Không bắt buộc |
4. Bảng So Sánh Chi Tiết Rủi Ro Được Bảo Hiểm
| Rủi ro / Tình huống | ICC-A | ICC-B | ICC-C |
| Cháy, nổ | Có | Có | Có |
| Tàu mắc cạn, chìm, lật | Có | Có | Có |
| Va chạm tàu / phương tiện vận tải lật | Có | Có | Có |
| Tổn thất chung (General Average) | Có | Có | Có |
| Tàu mất tích (hàng thất lạc) | Có | Có | Có |
| Nước biển/sông tràn vào hầm hàng | Có | Có | Không |
| Hàng bị cuốn trôi khỏi tàu | Có | Có | Không |
| Động đất, núi lửa, sét đánh | Có | Có | Không |
| Hàng rơi khi bốc xếp (tổn thất toàn bộ kiện) | Có | Có | Không |
| Trộm cắp, mất cắp | Có | Không | Không |
| Hư hỏng do ẩm ướt (không phải nước biển) | Có | Không | Không |
| Vỡ, bẹp, cong, gãy do vận chuyển | Có | Không | Không |
| Giao thiếu hàng, không giao hàng | Có | Không | Không |
| Chiến tranh, đình công | Không | Không | Không |
| Lỗi cố ý của người được bảo hiểm | Không | Không | Không |
| Hao hụt tự nhiên, nội tỳ hàng hóa | Không | Không | Không |
Lưu ý: Để được bảo hiểm chiến tranh và đình công, doanh nghiệp phải mua thêm Institute War Clauses và Institute Strikes Clauses — đây là các điều khoản bổ sung, tính phí riêng.
5. Ai Mua Bảo Hiểm — Mối Liên Hệ Với Incoterms 2020
Trách nhiệm mua bảo hiểm phụ thuộc vào điều kiện Incoterms đã thỏa thuận trong hợp đồng mua bán.
| Incoterms | Ai chịu rủi ro vận chuyển chính | Ai nên mua bảo hiểm | Bắt buộc mua? |
| EXW, FCA, FAS, FOB | Người mua (nhập khẩu) | Người mua | Không bắt buộc nhưng nên |
| CPT, CFR | Người mua (rủi ro chuyển từ cảng xuất) | Người mua | Không bắt buộc nhưng nên |
| CIF | Người mua (rủi ro chuyển từ cảng xuất) | Người bán — bắt buộc | Bắt buộc — tối thiểu mức C |
| CIP | Người mua (rủi ro chuyển khi giao carrier) | Người bán — bắt buộc | Bắt buộc — tối thiểu mức A |
| DAP, DPU, DDP | Người bán (chịu đến nơi đến) | Người bán (tự bảo vệ mình) | Không bắt buộc nhưng nên |
6. Công Thức Tính Phí Bảo Hiểm Hàng Hóa
Phí bảo hiểm (I) = Giá trị bảo hiểm (V) x Tỷ lệ phí (R)
6.1. Cách tính giá trị bảo hiểm (V)
| Incoterms | Công thức giá trị bảo hiểm |
| CIF hoặc CIP | V = 110% x CIF (hoặc CIP) — theo thông lệ quốc tế |
| CFR (CNF) | V = 110% x CIF = 110% x CFR / (1 – R) |
| FOB | V = 110% x (FOB + Cước vận tải) / (1 – R) |
| EXW | V = 110% x (EXW + Vận chuyển nội địa + Cước quốc tế) / (1 – R) |
6.2. Ví dụ tính phí cụ thể
Tình huống: Công ty Việt Nam nhập khẩu 15.000 tấn phân bón từ Indonesia, giá FOB = 200 USD/tấn, cước vận tải về cảng Cát Lái = 10 USD/tấn. Mua bảo hiểm 110% CIF, điều kiện A.
| Bước tính | Công thức | Kết quả |
| Giá CFR | 200 + 10 = 210 USD/tấn x 15.000 tấn | 3.150.000 USD |
| Tỷ lệ phí R (giả sử) | Tỷ lệ phí chính 0,1% + phụ phí tuyến 0,025% | R = 0,125% |
| Giá CIF | CFR / (1 – R) = 3.150.000 / (1 – 0,00125) | 3.153.941 USD |
| Giá trị bảo hiểm V | 110% x CIF = 110% x 3.153.941 | 3.469.335 USD |
| Phí bảo hiểm I | V x R = 3.469.335 x 0,125% | 4.337 USD |
Phí bảo hiểm chỉ khoảng 4.337 USD cho lô hàng trị giá hơn 3,1 triệu USD — tương đương 0,14% giá trị lô hàng. Một khoản chi phí rất nhỏ so với mức bảo vệ tài chính mà bảo hiểm mang lại.
Cần tư vấn mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng sắp vận chuyển?
Blue Sea (B.S.T.T) tư vấn chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp (A, B, C) và hỗ trợ mua bảo hiểm từ các công ty uy tín — gần 20 năm kinh nghiệm logistics.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
7. Quy Trình Mua Bảo Hiểm Từng Bước
Bước 1 — Xác định nhu cầu: Xác định loại hàng hóa, giá trị lô hàng, tuyến vận chuyển, phương thức vận tải (biển/hàng không/đường bộ), và Incoterms đã thỏa thuận. Từ đó xác định ai mua bảo hiểm và mức bảo hiểm cần thiết.
Bước 2 — Chọn điều kiện bảo hiểm: Dựa trên tính chất hàng hóa và mức độ rủi ro: ICC-A cho hàng giá trị cao/dễ vỡ, ICC-B cho hàng trung bình, ICC-C cho hàng rời/giá trị thấp. Cân nhắc mua thêm bảo hiểm chiến tranh/đình công nếu tuyến vận chuyển qua vùng có rủi ro.
Bước 3 — Liên hệ công ty bảo hiểm hoặc forwarder: Doanh nghiệp có thể mua trực tiếp từ công ty bảo hiểm (Bảo Việt, Bảo Minh, PVI…) hoặc thông qua forwarder/broker bảo hiểm. Mua qua forwarder thường thuận tiện hơn vì gộp trong gói dịch vụ logistics trọn gói.
Bước 4 — Ký hợp đồng và đóng phí: Có 2 hình thức hợp đồng. Hợp đồng chuyến (Voyage Policy): bảo hiểm cho từng lô hàng riêng lẻ — phù hợp DN xuất nhập khẩu không thường xuyên. Hợp đồng bao (Open Policy/Floating Policy): bảo hiểm cho tất cả lô hàng trong một khoảng thời gian (thường 1 năm) — phù hợp DN XNK thường xuyên, phí thường thấp hơn 10–15% so với mua lẻ.
Bước 5 — Nhận chứng thư bảo hiểm: Insurance Policy (đơn bảo hiểm — đầy đủ nhất, dùng cho L/C) hoặc Insurance Certificate (giấy chứng nhận bảo hiểm — dùng khi có hợp đồng bao).
8. Quy Trình Khiếu Nại Bồi Thường Khi Xảy Ra Tổn Thất
Bước 1 — Phát hiện tổn thất: Kiểm tra hàng hóa ngay khi nhận tại cảng. Nếu phát hiện hư hỏng, ghi nhận trên biên bản giao nhận với hãng tàu/đại lý và chụp ảnh bằng chứng.
Bước 2 — Thông báo ngay cho công ty bảo hiểm: Gửi thông báo bằng văn bản (email hoặc fax) trong vòng 3 ngày kể từ khi phát hiện tổn thất. Thông báo muộn có thể bị từ chối bồi thường.
Bước 3 — Mời giám định: Yêu cầu công ty bảo hiểm cử giám định viên đến hiện trường đánh giá mức độ và nguyên nhân tổn thất. Không tự ý xử lý hoặc vứt bỏ hàng hóa hư hỏng trước khi giám định.
Bước 4 — Thu thập bộ chứng từ khiếu nại: Thư khiếu nại chính thức (Claim Letter), hợp đồng/đơn bảo hiểm gốc, vận đơn (B/L), hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, biên bản giám định tổn thất, biên bản giao nhận hàng với hãng tàu (Cargo Survey Report), và bất kỳ chứng từ liên quan nào khác.
Bước 5 — Nộp hồ sơ và chờ xử lý: Gửi bộ hồ sơ đầy đủ cho công ty bảo hiểm. Thời gian xử lý thường 15–30 ngày làm việc tùy mức độ phức tạp. Sau khi phê duyệt, công ty bảo hiểm chi trả bồi thường theo hợp đồng.
9. Tổn Thất Chung (General Average) — Rủi Ro Ít Ai Ngờ
Đây là khái niệm mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa từng nghe đến — cho đến khi gặp phải và phải trả một khoản tiền lớn bất ngờ.
Tổn thất chung (General Average) xảy ra khi thuyền trưởng quyết định hy sinh một phần hàng hóa hoặc chi phí để cứu tàu và toàn bộ hành trình — ví dụ: vứt container xuống biển khi gặp bão để giảm tải, chi phí cứu hộ tàu mắc cạn, chi phí chữa cháy trên tàu. Theo nguyên tắc tổn thất chung (York-Antwerp Rules), TẤT CẢ chủ hàng có hàng trên tàu — kể cả những người có hàng an toàn — phải đóng góp tài chính theo tỷ lệ giá trị hàng hóa của mình.
Ví dụ: Tàu chở 5.000 container gặp bão, thuyền trưởng vứt 200 container để cứu tàu. Tổn thất chung được tuyên bố. Tất cả 5.000 chủ hàng phải đóng góp chi phí — có thể lên đến 10–30% giá trị CIF của lô hàng. Nếu không đóng góp, hàng của bạn bị giữ tại cảng đích cho đến khi thanh toán xong.
Giải pháp: Cả 3 điều kiện A, B, C đều bảo hiểm tổn thất chung. Nếu bạn có bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ phát hành Guarantee Letter (thư bảo lãnh) để hãng tàu giải phóng hàng, sau đó thanh toán khoản đóng góp thay bạn. Không có bảo hiểm, bạn phải tự đóng tiền mặt hoặc ký quỹ ngân hàng — có thể mất hàng tháng.
10. Hướng Dẫn Chọn Điều Kiện Bảo Hiểm Theo Loại Hàng
| Loại hàng hóa | Điều kiện khuyến nghị | Lý do |
| Linh kiện điện tử, thiết bị y tế | ICC-A | Giá trị rất cao, nhạy cảm ẩm/va chạm, rủi ro trộm cắp |
| Gốm sứ, kính, đồ dễ vỡ | ICC-A | Rủi ro vỡ khi bốc xếp — chỉ A mới bảo hiểm |
| Nông sản khô (gạo, cà phê, hạt điều) | ICC-B hoặc A | Nhạy cảm ẩm ướt — B bảo hiểm nước biển, A bảo hiểm mọi nguồn ẩm |
| Sắt thép, khoáng sản, hàng rời | ICC-C | Giá trị/kg thấp, ít nhạy cảm, rủi ro chính là tàu chìm/mắc cạn |
| Hàng may mặc, giày dép | ICC-A hoặc B | Nhạy cảm nước, rủi ro trộm cắp cao tại một số cảng |
| Máy móc công nghiệp, thiết bị lớn | ICC-A | Giá trị cao, rủi ro va chạm/bẹp khi vận chuyển |
| Hàng hóa đi qua vùng có xung đột | ICC-A + War + Strikes | Bảo hiểm chiến tranh và đình công bắt buộc bổ sung |
11. 6 Sai Lầm Phổ Biến Về Bảo Hiểm Hàng Hóa
1. Nghĩ rằng hãng tàu sẽ bồi thường đầy đủ
Như đã phân tích, hãng tàu chỉ bồi thường ở mức rất thấp (khoảng 2 SDR/kg). Lô hàng iPhone trị giá 1 triệu USD mà bị mất, hãng tàu có thể chỉ trả vài nghìn USD. Bảo hiểm hàng hóa là cách duy nhất để được bồi thường đúng giá trị thực.
2. Mua CIF nhưng tưởng đã có bảo hiểm đầy đủ
CIF chỉ yêu cầu bảo hiểm mức C — mức thấp nhất. Hàng bị trộm, vỡ do xếp dỡ, ẩm ướt do condensation sẽ KHÔNG được bồi thường. Nếu cần bảo vệ toàn diện, yêu cầu nâng lên mức A hoặc tự mua bảo hiểm bổ sung.
3. Thông báo tổn thất muộn
Hầu hết hợp đồng bảo hiểm yêu cầu thông báo tổn thất trong vòng 3 ngày. Thông báo muộn có thể bị từ chối bồi thường. Kiểm tra hàng ngay khi nhận và thông báo lập tức nếu phát hiện bất thường.
4. Khai báo giá trị bảo hiểm thấp hơn thực tế
Nếu khai V thấp hơn giá trị thực để tiết kiệm phí, khi xảy ra tổn thất, bạn chỉ được bồi thường theo tỷ lệ giữa V khai và V thực — nguyên tắc bồi thường theo tỷ lệ (Under-insurance). Luôn khai đúng giá trị, thường 110% CIF là tiêu chuẩn.
5. Không kiểm tra các điều khoản loại trừ
Mỗi hợp đồng bảo hiểm đều có danh sách rủi ro loại trừ (exclusions). Đọc kỹ trước khi ký — đặc biệt các điều khoản về bao bì không phù hợp, hao hụt tự nhiên, và nội tỳ hàng hóa (inherent vice — hư hỏng do bản chất hàng).
6. Không mua bảo hiểm vì tiết kiệm chi phí
Phí bảo hiểm chỉ chiếm 0,05% đến 0,5% giá trị lô hàng. Một lô hàng 100.000 USD, phí bảo hiểm mức A khoảng 100–500 USD. Đây là chi phí rất nhỏ so với rủi ro mất trắng hàng trăm nghìn USD nếu xảy ra sự cố.
12. Câu Hỏi Thường Gặp
Bảo hiểm hàng hóa có bắt buộc không?
Không bắt buộc theo luật trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, bắt buộc khi: Incoterms là CIF hoặc CIP (người bán phải mua), hoặc ngân hàng yêu cầu khi thanh toán L/C. Ngoài ra, doanh nghiệp nên mua trong mọi trường hợp để bảo vệ tài sản.
Phí bảo hiểm hàng hóa khoảng bao nhiêu?
Tỷ lệ phí trung bình: ICC-C khoảng 0,03–0,1%, ICC-B khoảng 0,05–0,15%, ICC-A khoảng 0,1–0,5% giá trị bảo hiểm. Phí cụ thể phụ thuộc vào: loại hàng, tuyến vận chuyển, tuổi tàu, lịch sử tổn thất, và công ty bảo hiểm. Hàng nguy hiểm, tuyến rủi ro cao sẽ có phí cao hơn.
Hợp đồng bao và hợp đồng chuyến khác nhau thế nào?
Hợp đồng chuyến (Voyage Policy): mua riêng cho từng lô hàng, phù hợp DN XNK không thường xuyên. Hợp đồng bao (Open Policy): ký một lần cho tất cả lô hàng trong năm, mỗi lần giao hàng chỉ cần khai báo thông tin lô hàng — phí thường thấp hơn 10–15%, quy trình nhanh hơn, phù hợp DN XNK thường xuyên.
110% CIF nghĩa là gì?
Giá trị bảo hiểm = 110% x giá CIF. 10% phần trăm bổ sung nhằm bảo vệ thêm cho khoản lãi dự tính (expected profit) mà doanh nghiệp lẽ ra sẽ thu được từ lô hàng. Đây là thông lệ quốc tế và cũng là mức mà hầu hết L/C yêu cầu.
Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không khác gì đường biển?
Nguyên tắc tương tự — vẫn dùng các điều kiện ICC-A, B, C. Tuy nhiên, hàng hàng không thường dùng ICC-A vì giá trị cao, và phí bảo hiểm thường thấp hơn đường biển do thời gian vận chuyển ngắn hơn và rủi ro ít hơn.
13. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư Vấn Bảo Hiểm Và Logistics Trọn Gói
Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành freight forwarding, Blue Sea (B.S.T.T) cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu — giúp doanh nghiệp chọn đúng điều kiện bảo hiểm (A, B, C) phù hợp với loại hàng và tuyến vận chuyển, đồng thời hỗ trợ quy trình khiếu nại bồi thường nếu xảy ra tổn thất.
| Dịch vụ | Chi tiết |
| Tư vấn bảo hiểm | Phân tích rủi ro, đề xuất điều kiện A/B/C phù hợp, tính phí sơ bộ |
| Mua bảo hiểm | Liên kết với các công ty bảo hiểm uy tín tại Việt Nam |
| Hỗ trợ khiếu nại | Phối hợp giám định, thu thập chứng từ, theo dõi bồi thường |
| Vận chuyển quốc tế | Đường biển (FCL/LCL), hàng không, đường bộ Campuchia — Lào |
| Thủ tục hải quan | Khai báo XNK, ủy thác trọn gói |
| Hàng siêu trường siêu trọng | Thiết bị vận chuyển đặc biệt — cần bảo hiểm mức A với giá trị cao |
Cam kết bảo mật: Blue Sea không tiếp xúc riêng với shipper hoặc consignee của khách hàng. Thông tin lô hàng và giá trị bảo hiểm được bảo mật tuyệt đối.
Liên hệ Blue Sea (B.S.T.T) ngay hôm nay
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
Gửi thông tin lô hàng (loại hàng, giá trị, tuyến vận chuyển, Incoterms) để nhận tư vấn bảo hiểm và báo giá miễn phí trong vòng 2 giờ làm việc.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 4/2026. Tham khảo: Institute Cargo Clauses (ICC 1982/2009), Quy tắc chung QTC 1990 (Bộ Tài chính), Hague-Visby Rules, York-Antwerp Rules, Bảo Việt, Bảo Minh, ECUS, Vạn Hải Group, Hồng Anh Logistics. Nội dung mang tính tham khảo — doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia bảo hiểm và forwarder cho từng lô hàng cụ thể.

