Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 16 phút
Cách tính chi phí vận chuyển quốc tế là một trong những bài toán khó nhất mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam phải đối mặt khi bắt đầu tham gia vào thương mại toàn cầu. Không ít doanh nghiệp đã ký hợp đồng, giao hàng xong rồi mới phát hiện mình đang lỗ — chỉ vì không tính đầy đủ các khoản chi phí logistics phát sinh ngoài giá cước tàu. Bài viết này cung cấp công thức và phương pháp tính chi phí vận chuyển quốc tế từng bước, từ cước biển đến các phụ phí ẩn mà nhiều người hay bỏ quên.
Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd (B.S.T.T) — gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực freight forwarding và logistics quốc tế, hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn xây dựng cấu trúc chi phí vận chuyển chính xác và tránh những sai lầm đắt giá nhất trong ngành.
Mục lục bài viết
1. Chi phí vận chuyển quốc tế gồm những gì — Tổng quan cấu trúc chi phí
2. Cách tính cước vận chuyển đường biển (Ocean Freight)
3. Các phụ phí cảng và phụ phí hãng tàu cần tính đủ
4. Cách tính chi phí vận chuyển hàng không (Air Freight)
5. Chi phí nội địa và thủ tục — Phần hay bị bỏ quên nhất
6. Cách tính tổng chi phí logistics theo từng điều kiện Incoterms
7. Công thức tính giá thành xuất khẩu có tính chi phí vận chuyển
8. Bảng chi phí tham khảo thực tế năm 2025
9. Những sai lầm hay gặp khi tính chi phí vận chuyển quốc tế
10. Câu hỏi thường gặp
11. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư vấn chi phí logistics miễn phí
1. Chi Phí Vận Chuyển Quốc Tế Gồm Những Gì — Tổng Quan Cấu Trúc Chi Phí
Khi nói đến chi phí vận chuyển quốc tế, nhiều người chỉ nghĩ đến giá cước tàu (ocean freight) hoặc cước máy bay (air freight). Thực tế, đây chỉ là một phần — thường chiếm 40–70% — trong tổng chi phí logistics của một lô hàng. Phần còn lại là hàng chục loại phụ phí, phí dịch vụ và chi phí nội địa mà nếu không tính kỹ sẽ làm “bốc hơi” toàn bộ biên lợi nhuận.
Cấu trúc chi phí vận chuyển quốc tế đầy đủ gồm 5 nhóm chính:
| Nhóm chi phí | Các khoản cụ thể | Chiếm tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Cước vận tải chính | Ocean Freight / Air Freight / Road Freight | 40 – 70% |
| Phụ phí hãng tàu/hãng bay | BAF, CAF, PSS, EBS, AMS, ENS, B/L Fee, AWB Fee | 10 – 25% |
| Phí cảng và terminal | THC, CFS, DO Fee, Demurrage, Detention | 8 – 15% |
| Chi phí nội địa | Trucking, Stuffing, Lashing, Fumigation, kho bãi | 8 – 20% |
| Phí dịch vụ và hành chính | Forwarder fee, Hải quan, C/O, Bảo hiểm, Kiểm dịch | 5 – 12% |
2. Cách Tính Cước Vận Chuyển Đường Biển (Ocean Freight)
Đường biển là phương thức vận chuyển phổ biến nhất trong xuất nhập khẩu Việt Nam, chiếm hơn 80% khối lượng hàng hóa. Cách tính cước tàu phụ thuộc vào hình thức vận chuyển: FCL (nguyên container) hay LCL (hàng lẻ).
Tính cước FCL (Full Container Load — nguyên container)
Với hàng FCL, cước tàu được tính theo đơn giá/container — không phụ thuộc vào khối lượng thực tế bên trong. Người thuê container trả một mức giá cố định cho cả container đó trên tuyến vận chuyển.
| Loại container | Kích thước bên trong | Tải trọng tối đa | Dung tích tối đa |
|---|---|---|---|
| 20′ Standard (20GP) | 5.9m × 2.35m × 2.39m | 28.000 kg | 33 CBM |
| 40′ Standard (40GP) | 12.03m × 2.35m × 2.39m | 26.500 kg | 67 CBM |
| 40′ High Cube (40HC) | 12.03m × 2.35m × 2.69m | 26.330 kg | 76 CBM |
| 20′ Reefer (lạnh) | 5.44m × 2.27m × 2.25m | 27.700 kg | 28 CBM |
Tính cước LCL (Less than Container Load — hàng lẻ)
Với hàng LCL, cước tàu được tính theo CBM (khối lượng thể tích) hoặc tấn (1.000 kg) — tùy cái nào lớn hơn. Đây gọi là nguyên tắc W/M (Weight or Measurement).
| Bước | Công thức | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Bước 1: Tính CBM | Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m) × Số kiện | 0,8 × 0,6 × 0,5 × 10 = 2,4 CBM |
| Bước 2: Quy đổi trọng lượng | Trọng lượng thực (kg) ÷ 1.000 | 1.800 kg ÷ 1.000 = 1,8 tấn |
| Bước 3: Chọn W/M | Lấy giá trị lớn hơn giữa CBM và tấn | Max(2,4; 1,8) = 2,4 CBM tính cước |
| Bước 4: Tính cước | W/M × Đơn giá LCL/CBM | 2,4 × 45 USD = 108 USD |
3. Các Phụ Phí Cảng Và Phụ Phí Hãng Tàu Cần Tính Đủ
Đây là phần “ẩn” nhất trong bảng chi phí vận chuyển quốc tế — và cũng là nguyên nhân phổ biến nhất khiến chi phí thực tế vượt dự toán. Dưới đây là danh sách đầy đủ các loại phụ phí thường gặp:
| Tên phụ phí | Viết tắt | Ý nghĩa | Mức tham khảo |
|---|---|---|---|
| Terminal Handling Charge | THC | Phí xếp dỡ tại cảng đầu và cuối | 95–160 USD/cont (tại HCM) |
| Bunker Adjustment Factor | BAF/FAF | Phụ phí nhiên liệu — thay đổi theo giá dầu | 50–300 USD/cont |
| Currency Adjustment Factor | CAF | Phụ phí chênh lệch tỷ giá ngoại tệ | 2–5% ocean freight |
| Bill of Lading Fee | B/L Fee | Phí phát hành vận đơn | 25–50 USD/B/L |
| Advance Manifest System | AMS | Phí khai báo hàng hóa trước (đi Mỹ) | 25–35 USD |
| Entry Summary Declaration | ENS | Phí khai báo an ninh hàng hải (đi EU) | 15–25 USD |
| Peak Season Surcharge | PSS | Phụ phí mùa cao điểm (T8–T12) | 100–500 USD/cont |
| Emergency Bunker Surcharge | EBS | Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (biến động đột ngột) | 50–200 USD/cont |
| Container Freight Station Fee | CFS | Phí đóng gói hàng lẻ vào/ra container (LCL) | 5–10 USD/CBM |
| Demurrage | — | Phí lưu container tại cảng quá hạn miễn phí | 50–120 USD/cont/ngày |
| Detention | — | Phí giữ container rỗng quá hạn ngoài cảng | 50–100 USD/cont/ngày |
4. Cách Tính Chi Phí Vận Chuyển Hàng Không (Air Freight)
Vận chuyển hàng không phù hợp với hàng giá trị cao, hàng nhỏ gọn, hàng mùa vụ gấp hoặc hàng có thời hạn sử dụng ngắn. Chi phí cước máy bay được tính khác với cước tàu — dựa trên Chargeable Weight (trọng lượng tính cước).
Công thức tính Chargeable Weight (CW) hàng không
| Bước | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trọng lượng thực (GW) | Cân thực tế toàn bộ lô hàng | 120 kg |
| Trọng lượng thể tích (VW) | (Dài × Rộng × Cao cm) ÷ 6.000 × Số kiện | (80×60×50) ÷ 6.000 × 5 = 200 kg |
| Chargeable Weight (CW) | Max(GW, VW) | Max(120, 200) = 200 kg |
| Cước máy bay | CW × Đơn giá/kg tuyến đường | 200 × 4,5 USD = 900 USD |
Các phụ phí hàng không thường gặp
| Phụ phí | Ý nghĩa | Mức tham khảo |
|---|---|---|
| Fuel Surcharge (FSC) | Phụ phí xăng dầu hàng không | 0,3 – 1,2 USD/kg |
| Security Surcharge (SSC) | Phụ phí an ninh kiểm tra hàng hóa | 0,05 – 0,15 USD/kg |
| AWB Fee | Phí phát hành vận đơn hàng không | 30 – 60 USD/AWB |
| Airport Handling | Phí xếp dỡ tại sân bay đầu/cuối | 15 – 40 USD/lô |
| War Risk Surcharge (WRS) | Phụ phí rủi ro chiến tranh (một số tuyến) | 0,05 – 0,1 USD/kg |
Cần báo giá vận chuyển quốc tế chính xác cho lô hàng của bạn?
B.S.T.T cung cấp báo giá ALL-IN đầy đủ từng dòng chi phí — không có khoản ẩn — trong vòng 30 phút làm việc.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
5. Chi Phí Nội Địa Và Thủ Tục — Phần Hay Bị Bỏ Quên Nhất
Chi phí nội địa là tất cả chi phí phát sinh từ kho xuất phát đến cảng/sân bay khởi hành, và từ cảng/sân bay đích đến kho người nhận. Với người lần đầu xuất nhập khẩu, đây là nhóm chi phí dễ bỏ sót nhất và thường gây “sốc” nhất.
| Khoản chi phí nội địa | Mô tả | Mức tham khảo |
|---|---|---|
| Trucking nội địa | Vận chuyển container từ kho đến cảng hoặc ngược lại | 2 – 8 triệu VND/cont (nội thành HCM) |
| Phí nâng hạ (Lifting) | Chi phí crane nâng hàng lên container hoặc xe | 500k – 2 triệu VND/lô |
| Đóng gói xuất khẩu | Pallet, dây đai, nilon co, thùng gỗ cho hàng đặc biệt | 200k – 5 triệu VND/lô |
| Stuffing/Lashing | Xếp hàng vào container và chèn lót chống dịch chuyển | 1 – 3 triệu VND/cont |
| Fumigation (xông hơi khử trùng) | Bắt buộc với nhiều loại nông sản và hàng gỗ xuất khẩu | 50 – 200 USD/cont |
| Phí kho bãi | Lưu kho trước khi xếp tàu hoặc chờ thông quan | 5k – 15k VND/CBM/ngày |
| Phí kiểm dịch/kiểm tra | Chi phí cơ quan nhà nước kiểm tra hàng hóa (nếu có) | 500k – 3 triệu VND/lô |
6. Cách Tính Tổng Chi Phí Logistics Theo Từng Điều Kiện Incoterms
Điều kiện Incoterms quyết định bạn phải trả những khoản chi phí nào. Hiểu đúng Incoterms là bước đầu tiên để tính đúng chi phí vận chuyển quốc tế.
| Incoterms | Người bán chịu chi phí đến đâu | Tổng chi phí người bán phải tính |
|---|---|---|
| EXW | Chỉ đến cổng kho | Đóng gói + bốc hàng lên xe của người mua |
| FCA | Giao cho forwarder của người mua tại nước xuất | EXW + Trucking nội địa + Hải quan XK |
| FOB | Đến khi hàng lên tàu tại cảng xuất | FCA + THC tại cảng xuất + Phí cảng XK |
| CFR | Cước tàu đến cảng đích (không bảo hiểm) | FOB + Ocean Freight + Phụ phí hãng tàu |
| CIF | Cước tàu + bảo hiểm đến cảng đích | CFR + Bảo hiểm hàng hóa |
| DAP | Giao đến địa điểm đích, người mua lo thủ tục NK | CIF + THC cảng đích + Trucking đến kho người mua |
| DDP | Toàn bộ đến kho người mua, kể cả thuế NK | DAP + Hải quan NK + Thuế nhập khẩu tại nước đích |
7. Công Thức Tính Giá Thành Xuất Khẩu Có Tính Chi Phí Vận Chuyển
Sau khi đã xác định đầy đủ các khoản chi phí vận chuyển, bước tiếp theo là tích hợp vào giá thành và giá bán xuất khẩu để đảm bảo có lợi nhuận.
Công thức tính giá FOB xuất khẩu
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| Giá sản xuất / mua hàng | Chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất |
| + Chi phí đóng gói XK | Bao bì, pallet, dây đai, nhãn mác quốc tế |
| + Chi phí kiểm định/kiểm dịch | Nếu mặt hàng yêu cầu |
| + Trucking đến cảng | Vận chuyển nội địa từ kho ra cảng |
| + THC cảng xuất | Terminal Handling Charge tại cảng xuất VN |
| + Phí hải quan + C/O | Phí khai báo hải quan + xin giấy chứng nhận xuất xứ |
| + Phí forwarder | Phí dịch vụ logistics |
| + Lợi nhuận kỳ vọng | Thường 10–25% tùy ngành hàng và thị trường |
| = Giá FOB xuất khẩu | Mức giá chào cho người mua theo điều kiện FOB |
8. Bảng Chi Phí Tham Khảo Thực Tế Năm 2025
Dưới đây là bảng chi phí vận chuyển quốc tế tham khảo từ cảng TP. Hồ Chí Minh, cập nhật tháng 5/2025. Mức giá thực tế thay đổi theo mùa, hãng tàu và thị trường.
| Tuyến đường | FCL 20′ (USD) | FCL 40’/40HC (USD) | LCL (USD/CBM) | Transit time |
|---|---|---|---|---|
| HCM → Los Angeles (Mỹ) | 1.800 – 3.200 | 2.800 – 5.000 | 35 – 55 | 18 – 22 ngày |
| HCM → Rotterdam (EU) | 1.200 – 2.500 | 2.000 – 4.000 | 25 – 45 | 22 – 28 ngày |
| HCM → Hamburg (Đức) | 1.300 – 2.600 | 2.200 – 4.200 | 28 – 48 | 25 – 30 ngày |
| HCM → Yokohama (Nhật) | 250 – 500 | 400 – 900 | 15 – 28 | 5 – 8 ngày |
| HCM → Busan (Hàn Quốc) | 200 – 450 | 350 – 800 | 12 – 25 | 4 – 7 ngày |
| HCM → Singapore | 100 – 250 | 150 – 400 | 8 – 18 | 2 – 4 ngày |
| HCM → Sydney (Úc) | 500 – 1.200 | 900 – 2.000 | 20 – 35 | 10 – 15 ngày |
| HCM → Dubai (UAE) | 600 – 1.400 | 1.000 – 2.500 | 22 – 40 | 12 – 18 ngày |
Lưu ý: Giá trên là ocean freight thuần, chưa bao gồm THC, BAF, B/L Fee và các phụ phí khác. Liên hệ B.S.T.T để nhận báo giá ALL-IN chính xác theo lô hàng thực tế.
Cước hàng không tham khảo từ TP. Hồ Chí Minh (Tháng 5/2025)
| Điểm đến | Cước tàu bay (USD/kg CW) | Thời gian transit |
|---|---|---|
| Mỹ (Los Angeles, New York) | 3,5 – 6,5 | 2 – 4 ngày |
| EU (Frankfurt, Paris, Amsterdam) | 2,8 – 5,5 | 2 – 3 ngày |
| Nhật Bản, Hàn Quốc | 1,5 – 3,5 | 1 – 2 ngày |
| Úc (Sydney, Melbourne) | 2,0 – 4,0 | 1 – 2 ngày |
| Trung Đông (Dubai, Riyadh) | 2,5 – 4,5 | 1 – 2 ngày |
9. Những Sai Lầm Hay Gặp Khi Tính Chi Phí Vận Chuyển Quốc Tế
1. Chỉ lấy giá cước tàu làm cơ sở tính toán
Đây là sai lầm phổ biến nhất. Ocean freight hay air freight chỉ là một phần trong tổng chi phí. Khi nhận báo giá từ forwarder, hãy yêu cầu liệt kê tất cả các khoản phí (ALL-IN) và xác nhận những khoản nào đã bao gồm, khoản nào chưa.
2. Không tính chi phí theo đúng điều kiện Incoterms đã ký
Ví dụ ký hợp đồng CIF nhưng lại chỉ tính chi phí theo FOB — kết quả là thiếu cước tàu và bảo hiểm trong bảng tính giá. Luôn đối chiếu cấu trúc chi phí với điều kiện Incoterms đã thống nhất trong hợp đồng.
3. Quên tính chi phí mùa cao điểm (PSS)
Từ tháng 8 đến tháng 12, cước tàu biển thường tăng 20–50% so với mức thấp nhất trong năm do nhu cầu vận chuyển hàng cuối năm tăng cao. Nếu ký hợp đồng dài hạn với giá cố định vào mùa thấp điểm nhưng giao hàng vào mùa cao điểm, bạn sẽ lỗ phần chênh lệch cước này.
4. Không tính phí phát sinh do chậm thông quan (Demurrage/Detention)
Với hàng nhập khẩu, nếu không có kế hoạch thông quan kỹ lưỡng, container có thể nằm lại cảng quá số ngày miễn phí. Một container 40′ mất 10 ngày lưu bãi có thể phát sinh 500–1.200 USD phí Demurrage — xóa sạch lợi nhuận của cả lô hàng.
5. Dùng giá cước cũ để tính dự toán cho lô hàng mới
Cước vận chuyển quốc tế — đặc biệt cước biển — biến động liên tục theo cung cầu thị trường, giá nhiên liệu và tình hình địa chính trị. Luôn xin báo giá mới trực tiếp từ forwarder cho từng lô hàng, không nên dùng giá cũ dù chỉ cách 1–2 tháng.
10. Câu Hỏi Thường Gặp
Làm sao tính được tổng chi phí logistics trước khi ký hợp đồng?
Bước quan trọng nhất là yêu cầu forwarder báo giá ALL-IN sớm nhất có thể — ngay khi bạn có thông tin cơ bản về hàng hóa (mã HS, trọng lượng, thể tích, điểm đi/đến và Incoterms dự kiến). Một forwarder kinh nghiệm có thể báo giá dự phòng trong 30 phút và cập nhật chính xác sau khi có thông tin đầy đủ.
Cước vận chuyển quốc tế có thể đàm phán được không?
Có. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu với khối lượng lớn và thường xuyên thường được forwarder và hãng tàu đàm phán mức giá dài hạn (contract rate) thấp hơn giá thị trường (spot rate) từ 10–30%. Ngay cả doanh nghiệp nhỏ, nếu gom hàng đều đặn theo kế hoạch, cũng có thể thương lượng được mức giá tốt hơn thông qua forwarder uy tín.
Chi phí bảo hiểm hàng hóa có bắt buộc không?
Về mặt pháp lý, bảo hiểm hàng hóa không bắt buộc theo luật Việt Nam. Tuy nhiên, với điều kiện CIF, người bán phải mua bảo hiểm tối thiểu 110% giá trị CIF theo quy định Incoterms. Về thực tế kinh doanh, bảo hiểm hàng hóa là bảo vệ cần thiết — phí bảo hiểm chỉ 0,1–0,3% giá trị hàng nhưng có thể giúp bạn tránh mất trắng cả lô hàng khi xảy ra sự cố.
Có cách nào để giảm chi phí vận chuyển quốc tế không?
Có một số cách hiệu quả: (1) Tối ưu hóa đóng gói để giảm thể tích hàng — trực tiếp giảm cước LCL và hàng không; (2) Lên kế hoạch giao hàng tránh mùa cao điểm nếu có thể; (3) Gom nhiều lô hàng nhỏ thành lô lớn hơn để chuyển từ LCL sang FCL; (4) So sánh báo giá từ nhiều forwarder; (5) Xây dựng mối quan hệ dài hạn với một forwarder uy tín để được ưu tiên giá tốt.
11. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư Vấn Chi Phí Logistics Miễn Phí
Công ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) thành lập ngày 10 tháng 10 năm 2005, chuyên cung cấp dịch vụ freight forwarding và logistics quốc tế toàn diện. Với gần 20 năm kinh nghiệm và mạng lưới đại lý toàn cầu, B.S.T.T cung cấp báo giá vận chuyển quốc tế ALL-IN minh bạch, chi tiết từng dòng chi phí — không có khoản ẩn.
| Dịch vụ B.S.T.T cung cấp | Chi tiết |
|---|---|
| Báo giá ALL-IN minh bạch | Liệt kê đầy đủ ocean freight, phụ phí, THC, trucking trong một bảng giá |
| Vận chuyển đường biển FCL/LCL | Tất cả tuyến chính: Mỹ, EU, Nhật, Hàn, ASEAN, Úc, Trung Đông |
| Vận chuyển hàng không | Tất cả tuyến quốc tế, đặc biệt hàng khẩn và hàng giá trị cao |
| Vận chuyển xuyên biên giới đường bộ | Campuchia, Lào — đội xe riêng và nhà thầu tin cậy |
| Thủ tục hải quan xuất nhập khẩu | Khai báo điện tử VNACCS, xử lý phân luồng vàng/đỏ |
| Xin C/O và giấy phép chuyên ngành | Form EUR.1, D, AK, VK, EAV, RCEP và các form FTA khác |
| Bảo hiểm hàng hóa | Tư vấn mức bảo hiểm phù hợp, hỗ trợ bồi thường khi có sự cố |
| Hàng siêu trường siêu trọng | Máy móc công nghiệp, thiết bị đặc biệt — có phương tiện chuyên dụng |
Nhận báo giá vận chuyển quốc tế ALL-IN trong 30 phút — hoàn toàn miễn phí
Chia sẻ thông tin lô hàng (mã HS, khối lượng, tuyến đường, Incoterms dự kiến) — đội ngũ B.S.T.T sẽ lập bảng chi phí chi tiết và tư vấn phương án tối ưu miễn phí.
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
| Thị trường phục vụ: | Việt Nam, Đông Nam Á, Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu |

