Cập nhật: Tháng 5/2025 | Thời gian đọc: 18 phút
Hàng bị giữ tại cảng là một trong những tình huống gây thiệt hại lớn nhất cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu — không chỉ về chi phí tài chính mà còn về uy tín với đối tác và tiến độ sản xuất kinh doanh. Mỗi ngày container nằm tại cảng mà chưa được thông quan là một ngày phí lưu bãi (demurrage) tích lũy, cộng thêm áp lực từ người mua hoặc người bán ở đầu kia đang chờ hàng. Thực tế cho thấy đại đa số các trường hợp hàng bị giữ tại cảng đều có thể được xử lý nhanh chóng nếu doanh nghiệp biết đúng nguyên nhân và có người hỗ trợ đúng chuyên môn.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd (B.S.T.T) — với gần 20 năm kinh nghiệm xử lý thông quan tại các cảng lớn Việt Nam — nhằm cung cấp hướng dẫn thực tiễn, chi tiết về các nguyên nhân phổ biến khiến hàng hóa bị giữ tại cảng, quy trình xử lý từng bước, bảng chi phí phát sinh và cách phòng tránh hiệu quả cho những lô hàng tiếp theo.
Mục lục bài viết
1. Hàng bị giữ tại cảng là gì — Phân biệt các hình thức giữ hàng
2. 10 nguyên nhân phổ biến khiến hàng bị giữ tại cảng
3. Chi phí phát sinh khi hàng bị giữ tại cảng
4. Quy trình xử lý hàng bị giữ tại cảng từng bước
5. Xử lý theo từng nguyên nhân cụ thể
6. Hàng bị giữ tại cảng nước ngoài — Khác gì so với trong nước
7. Bảng so sánh mức độ nghiêm trọng và thời gian xử lý
8. Cách phòng tránh hàng bị giữ tại cảng
1. Hàng Bị Giữ Tại Cảng Là Gì — Phân Biệt Các Hình Thức Giữ Hàng
Hàng bị giữ tại cảng là tình trạng hàng hóa không thể xuất hoặc nhập khẩu như kế hoạch do bị cơ quan có thẩm quyền hoặc hãng tàu tạm dừng thông quan, chờ bổ sung hồ sơ, kiểm tra thực tế hoặc xử lý vi phạm. Đây khác hoàn toàn với tình trạng hàng chưa đến cảng (do tàu chậm) hay hàng đang chờ xếp dỡ bình thường tại bãi container.
Trên thực tế, có nhiều hình thức giữ hàng khác nhau với cơ quan ra quyết định, căn cứ pháp lý và cách xử lý hoàn toàn khác nhau. Nhầm lẫn giữa các hình thức này dẫn đến doanh nghiệp chạy sai chỗ, mất thời gian quý báu trong khi phí lưu bãi vẫn tiếp tục tích lũy.
| Hình thức giữ hàng | Cơ quan ra quyết định | Căn cứ chính | Mức độ nghiêm trọng |
| Phân luồng vàng / đỏ | Chi cục Hải quan | Hệ thống đánh giá rủi ro VNACCS | Trung bình — thường giải quyết được trong ngày |
| Tạm giữ để kiểm tra chuyên ngành | Cục BVTV, Thú y, Y tế, Tiêu chuẩn đo lường… | Hàng thuộc diện kiểm tra bắt buộc | Trung bình — 3 đến 15 ngày làm việc |
| Hải quan ra quyết định tạm giữ | Chi cục / Cục Hải quan | Nghi vấn vi phạm, gian lận mã HS, trị giá | Nghiêm trọng — có thể kéo dài hàng tuần |
| Cơ quan điều tra phong tỏa | Công an kinh tế, Viện Kiểm sát | Nghi ngờ hành vi vi phạm hình sự | Rất nghiêm trọng — cần luật sư ngay |
| Hãng tàu giữ hàng | Hãng tàu / Đại lý hãng tàu | Chưa thanh toán cước, tranh chấp B/L | Trung bình — giải quyết khi thanh toán |
| Hàng vô chủ / không có người nhận | Cảng vụ / Hải quan | Consignee không đến nhận sau thời hạn | Nghiêm trọng — có thể bị thanh lý |
2. 10 Nguyên Nhân Phổ Biến Khiến Hàng Bị Giữ Tại Cảng
Nguyên nhân 1: Khai sai hoặc không đủ thông tin trên tờ khai hải quan
Đây là nguyên nhân hàng đầu. Thông tin trên tờ khai không khớp với thực tế hàng hóa — sai trọng lượng, sai số lượng, mô tả hàng hóa chung chung hoặc không đủ chi tiết để hải quan xác định mã HS. Hải quan sẽ phân luồng vàng hoặc đỏ để kiểm tra, dừng thông quan cho đến khi được làm rõ.
Nguyên nhân 2: Khai sai mã HS hoặc bị nghi ngờ gian lận mã HS
Khai mã HS không phản ánh đúng bản chất hàng hóa — đặc biệt khi hàng thực tế có thuế suất cao hơn mã đã khai — là dấu hiệu hải quan đặc biệt chú ý. Hệ thống VNACCS có cơ chế phát hiện tự động khi mã HS khai không tương thích với mô tả, trị giá hoặc xuất xứ của hàng hóa.
Nguyên nhân 3: Thiếu giấy phép hoặc chứng nhận chuyên ngành
Hàng thực phẩm nhập khẩu thiếu kết quả kiểm tra an toàn thực phẩm, thiết bị điện thiếu chứng nhận hợp quy, nông sản thiếu chứng thư kiểm dịch, thuốc thiếu số đăng ký — tất cả đều dẫn đến hàng bị tạm giữ tại cảng chờ bổ sung hồ sơ. Đây là nguyên nhân rất phổ biến với doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu mặt hàng mới.
Nguyên nhân 4: Chứng từ không đồng nhất hoặc có sai sót
Tên hàng trên Invoice khác với Packing List, trọng lượng trên B/L khác với tờ khai, số container không khớp — bất kỳ sự không nhất quán nào giữa các chứng từ đều là tín hiệu để hải quan dừng lại kiểm tra. Sai sót này thường do lỗi đánh máy nhưng hậu quả lại tương đương với gian lận có chủ ý về mặt thủ tục xử lý.
Nguyên nhân 5: Khai sai trị giá hải quan
Khai trị giá thấp hơn thực tế (undervaluation) để giảm thuế nhập khẩu là hành vi bị hải quan giám sát chặt chẽ. Hải quan so sánh trị giá khai báo với cơ sở dữ liệu giá tham chiếu — nếu chênh lệch bất thường, tờ khai sẽ bị chuyển sang kiểm tra trị giá và hàng bị tạm dừng thông quan.
Nguyên nhân 6: Hàng hóa thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế nhập khẩu
Doanh nghiệp nhập hàng mà không kiểm tra kỹ danh mục hàng cấm hoặc hàng có điều kiện theo quy định hiện hành. Khi hải quan phát hiện, hàng bị giữ ngay lập tức và doanh nghiệp phải làm việc với cơ quan quản lý chuyên ngành để xin phép hoặc chấp nhận tái xuất/tiêu hủy.
Nguyên nhân 7: Nghi ngờ hàng giả, hàng nhái, vi phạm sở hữu trí tuệ
Hải quan có quyền tạm dừng thông quan khi có dấu hiệu hàng giả nhãn hiệu, hàng nhái thương hiệu hoặc vi phạm bản quyền. Chủ thương hiệu đăng ký quyền giám định hàng hóa tại hải quan — khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, hải quan sẽ thông báo cho chủ thương hiệu và chờ kết luận trước khi quyết định xử lý.
Nguyên nhân 8: Doanh nghiệp thuộc danh sách rủi ro cao
Hệ thống quản lý rủi ro của Tổng cục Hải quan phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ. Doanh nghiệp từng vi phạm hải quan, truy thu thuế hoặc bị xử phạt sẽ bị xếp vào nhóm rủi ro cao — mọi tờ khai tiếp theo đều có tỷ lệ phân luồng vàng/đỏ cao hơn nhiều so với doanh nghiệp tuân thủ tốt.
Nguyên nhân 9: Tranh chấp thương mại giữa shipper và consignee
Khi có tranh chấp về thanh toán hoặc chất lượng hàng, một bên có thể yêu cầu hãng tàu hoặc cơ quan có thẩm quyền giữ lại hàng. Shipper chưa được thanh toán có thể yêu cầu hãng tàu không phát lệnh giao hàng (D/O) cho consignee — khiến hàng nằm tại cảng trong khi hai bên giải quyết tranh chấp.
Nguyên nhân 10: Hàng không có người nhận hoặc vượt thời hạn lưu bãi miễn phí
Consignee không đến nhận hàng trong thời hạn free time (thường 5–7 ngày từ khi tàu cập bến) dẫn đến phí demurrage phát sinh. Nếu kéo dài quá lâu mà không có ai nhận, cảng vụ và hải quan sẽ xem xét xử lý hàng vô chủ theo quy định — có thể dẫn đến thanh lý hoặc tiêu hủy.
3. Chi Phí Phát Sinh Khi Hàng Bị Giữ Tại Cảng
Mỗi ngày hàng bị giữ tại cảng là một ngày chi phí tích lũy. Doanh nghiệp cần nắm rõ từng khoản để ước tính thiệt hại và ưu tiên xử lý nhanh nhất có thể.
| Loại phí | Đơn vị tính | Mức phí tham khảo (USD) | Ghi chú |
| Demurrage (lưu container tại cảng) | Container / ngày | 20 – 80 (20′) / 30 – 100 (40′) | Sau khi hết free time (thường 5–7 ngày) |
| Phí lưu bãi cảng (storage) | Container / ngày | 15 – 50 | Do terminal thu, khác với demurrage của hãng tàu |
| Phí kiểm tra thực tế hàng hóa | Lần kiểm tra | 100 – 500 (VND tương đương) | Phí soi chiếu, mở container, giám định |
| Phí lấy mẫu và kiểm nghiệm | Lần lấy mẫu | Tùy mặt hàng và cơ quan kiểm nghiệm | Thực phẩm, hóa chất, thiết bị điện… |
| Phí sửa chứng từ (amendment) | Lần sửa | 30 – 100 | Sửa B/L, Invoice sau khi tàu chạy |
| Phí tư vấn / xử lý của forwarder | Lô hàng | Thỏa thuận theo mức độ phức tạp | Cao hơn xử lý bình thường |
| Phí phạt hành chính (nếu vi phạm) | Quyết định xử phạt | 20% số thuế thiếu + truy thu thuế | Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP |
4. Quy Trình Xử Lý Hàng Bị Giữ Tại Cảng Từng Bước
Khi nhận được thông báo hàng bị giữ hoặc tờ khai bị phân luồng vàng/đỏ, doanh nghiệp cần hành động ngay lập tức — mỗi giờ trì hoãn là thêm chi phí và thêm rủi ro. Dưới đây là quy trình xử lý chuẩn được B.S.T.T áp dụng trong thực tiễn.
| Bước | Công việc cần làm ngay | Thời gian mục tiêu |
| 1 | Xác định chính xác lý do giữ hàng: Liên hệ forwarder và chi cục hải quan để nhận thông báo chính thức về lý do tạm giữ. Không hành động khi chưa biết rõ nguyên nhân. | Trong 2 giờ đầu |
| 2 | Tập hợp toàn bộ chứng từ liên quan: Invoice, Packing List, B/L, C/O, hợp đồng, catalogue, thông số kỹ thuật, ảnh hàng hóa và bất kỳ tài liệu nào chứng minh bản chất thực tế của hàng. | Trong ngày đầu tiên |
| 3 | Chuẩn bị công văn giải trình: Forwarder hoặc đại lý hải quan soạn công văn giải trình gửi chi cục hải quan, trình bày rõ ràng về bản chất hàng hóa và căn cứ khai báo. Ngôn từ phải chính xác, thẳng thắn và có căn cứ. | Ngày 1 – 2 |
| 4 | Phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa (nếu cần): Sắp xếp người có mặt khi hải quan mở container kiểm tra. Chuẩn bị sẵn mẫu hàng, tài liệu kỹ thuật và người có chuyên môn để giải thích khi được hỏi. | Theo lịch hải quan |
| 5 | Bổ sung hồ sơ còn thiếu: Xin giấy phép chuyên ngành, kết quả kiểm nghiệm, C/O hoặc các chứng từ khác theo yêu cầu của hải quan trong thời hạn cho phép. | Tùy cơ quan cấp phép |
| 6 | Nộp thuế và phí phạt (nếu có): Nếu có sai sót dẫn đến thiếu thuế, chủ động nộp đủ thuế và phí phạt càng sớm càng tốt để hải quan ra quyết định thông quan nhanh hơn. | Ngay sau khi có quyết định |
| 7 | Nhận quyết định thông quan và lấy hàng: Sau khi hải quan ra quyết định thông quan, forwarder sẽ phối hợp với cảng để lấy hàng ra khỏi bãi trong thời gian sớm nhất để giảm thiểu phí lưu bãi phát sinh thêm. | Trong ngày nhận quyết định |
Hàng đang bị giữ tại cảng? Liên hệ B.S.T.T ngay để được hỗ trợ khẩn
Gần 20 năm kinh nghiệm xử lý thông quan tại Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng và các cảng lớn Việt Nam. Tư vấn miễn phí, hỗ trợ 24/7 cho trường hợp khẩn cấp.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
5. Xử Lý Theo Từng Nguyên Nhân Cụ Thể
Tờ khai bị phân luồng vàng — Kiểm tra hồ sơ chứng từ
Hải quan sẽ yêu cầu nộp bổ sung chứng từ để đối chiếu với khai báo. Cần nộp ngay Invoice, Packing List, B/L, hợp đồng mua bán và catalogue hàng hóa. Thời gian xử lý thường từ vài giờ đến 1 ngày làm việc nếu chứng từ đầy đủ và nhất quán. Forwarder có kinh nghiệm sẽ biết đích xác cần nộp gì và nộp cho ai tại từng chi cục.
Tờ khai bị phân luồng đỏ — Kiểm tra thực tế hàng hóa
Hải quan sẽ mở container kiểm tra trực tiếp hàng hóa. Doanh nghiệp cần sắp xếp người có mặt cùng cán bộ hải quan, chuẩn bị đủ tài liệu kỹ thuật và hàng hóa phải đóng gói đúng với Packing List. Sau khi kiểm tra, hải quan ra biên bản và quyết định xử lý. Nếu hàng hóa đúng với khai báo, thủ tục thông quan tiếp tục bình thường trong ngày.
Thiếu giấy phép kiểm tra chuyên ngành
Liên hệ ngay với cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép (Cục BVTV, Cục Thú y, Cục ATTP, Cục Kiểm tra chất lượng…) để đăng ký kiểm tra khẩn. Trong thời gian chờ kết quả kiểm tra, hàng vẫn ở trong cảng và phí lưu bãi tiếp tục tính. Một số cơ quan kiểm tra chấp nhận kiểm tra tại cảng thay vì phải đưa về kho để rút ngắn thời gian.
Khai sai mã HS hoặc trị giá
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bằng chứng chứng minh mã HS và trị giá khai là đúng — catalogue, thông số kỹ thuật, hóa đơn mua hàng, hợp đồng gốc, giá thị trường tham chiếu. Nếu hải quan xác định khai sai dẫn đến thiếu thuế, cần chủ động nộp đủ thuế chênh lệch kèm phí phạt để được thông quan nhanh hơn là khiếu nại kéo dài.
Tranh chấp thương mại — Hãng tàu giữ hàng
Liên hệ trực tiếp với hãng tàu và forwarder để xác định cụ thể lý do giữ hàng. Nếu do chưa thanh toán cước, thanh toán ngay để nhận D/O. Nếu do tranh chấp B/L (ví dụ: mất B/L gốc, tranh chấp quyền sở hữu hàng), cần làm việc với hãng tàu theo thủ tục phát hành B/L bảo đảm (Letter of Indemnity) hoặc thông qua tòa án trọng tài thương mại.
6. Hàng Bị Giữ Tại Cảng Nước Ngoài — Khác Gì So Với Trong Nước
Khi hàng xuất khẩu của bạn bị giữ tại cảng nước nhập khẩu, tình huống phức tạp hơn đáng kể vì doanh nghiệp không có mặt trực tiếp và phải làm việc qua nhiều trung gian.
| Yếu tố | Hàng giữ tại cảng Việt Nam | Hàng giữ tại cảng nước ngoài |
| Cơ quan xử lý | Hải quan Việt Nam — bạn làm việc trực tiếp | Hải quan nước sở tại — phải qua agent hoặc consignee |
| Ngôn ngữ chứng từ | Tiếng Việt, có thể dịch nhanh | Theo ngôn ngữ nước đó, cần dịch công chứng |
| Ai xử lý | Forwarder / đại lý hải quan tại VN | Consignee + đại lý hải quan nước nhập + forwarder agent |
| Trách nhiệm của shipper VN | Trực tiếp toàn bộ | Cung cấp chứng từ bổ sung, phối hợp từ xa |
| Chi phí phát sinh | Theo biểu phí cảng Việt Nam | Theo quy định nước đó — thường cao hơn nhiều |
| Nguy cơ tái xuất / tiêu hủy | Có nhưng có nhiều thời gian khiếu nại hơn | Cao hơn — một số nước có thời hạn rất ngắn |
7. Bảng So Sánh Mức Độ Nghiêm Trọng Và Thời Gian Xử Lý
| Nguyên nhân | Mức độ | Thời gian xử lý điển hình | Chi phí phát sinh điển hình |
| Luồng vàng — thiếu chứng từ phụ | Nhẹ | Vài giờ – 1 ngày | Thấp (trong free time) |
| Luồng đỏ — kiểm tra thực tế, hàng đúng khai báo | Trung bình | 1 – 3 ngày | Phí kiểm tra + lưu bãi 1–3 ngày |
| Thiếu giấy phép chuyên ngành (có thể xin bổ sung) | Trung bình | 5 – 15 ngày làm việc | Lưu bãi 5–15 ngày + phí kiểm tra |
| Khai sai mã HS / trị giá — có căn cứ giải trình | Trung bình – cao | 3 – 10 ngày | Thuế truy thu + phạt 20% + lưu bãi |
| Hàng vi phạm sở hữu trí tuệ | Nghiêm trọng | Hàng tuần – hàng tháng | Rất cao + nguy cơ tịch thu hàng |
| Hàng cấm nhập khẩu | Rất nghiêm trọng | Không xử lý được — tái xuất hoặc tiêu hủy | Mất toàn bộ hàng + chi phí tái xuất/tiêu hủy |
| Điều tra hình sự | Cực kỳ nghiêm trọng | Không xác định — cần luật sư ngay | Không giới hạn |
8. Cách Phòng Tránh Hàng Bị Giữ Tại Cảng
Phần lớn các trường hợp hàng bị giữ tại cảng đều có thể phòng tránh được nếu doanh nghiệp thực hiện đúng các bước chuẩn bị trước khi xuất hoặc nhập hàng. Chi phí phòng tránh luôn thấp hơn nhiều so với chi phí xử lý khi đã phát sinh.
Checklist phòng tránh hàng bị giữ tại cảng
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cụ thể | Thời điểm kiểm tra |
| Mã HS và chính sách mặt hàng | Xác định đúng mã HS 8 số, kiểm tra hàng cấm/có điều kiện, giấy phép cần thiết | Trước khi đặt hàng / ký hợp đồng |
| Chứng từ đồng nhất | Invoice, Packing List, B/L, C/O phải nhất quán về tên hàng, số lượng, trọng lượng, đơn vị | Trước khi tàu chạy |
| Giấy phép chuyên ngành | Xin đủ giấy phép, kết quả kiểm tra trước khi hàng đến cảng (đặc biệt hàng thực phẩm, thiết bị) | Trước khi hàng đến 5–10 ngày |
| Trị giá hải quan | Khai đúng trị giá thực tế, chuẩn bị hóa đơn gốc và hợp đồng gốc chứng minh | Khi lập tờ khai |
| Mô tả hàng hóa chi tiết | Mô tả đủ: tên hàng, chất liệu, công dụng, thông số kỹ thuật, xuất xứ — tránh mô tả chung chung | Khi lập Invoice và tờ khai |
| Yêu cầu thị trường đích | Kiểm tra quy định nhập khẩu của nước đích (nhãn mác, tiêu chuẩn, kiểm dịch) trước khi xuất | Trước khi ký hợp đồng XK |
| Bảo hiểm hàng hóa | Mua bảo hiểm cargo đầy đủ để có thể bồi thường một phần chi phí phát sinh khi sự cố xảy ra | Trước khi tàu chạy |
9. Vai Trò Của Forwarder Khi Hàng Bị Giữ Tại Cảng
Khi hàng bị giữ tại cảng, forwarder không chỉ là người truyền thông tin — họ là đơn vị trực tiếp làm việc với hải quan, cảng vụ và các cơ quan liên quan để giải quyết vấn đề. Sự khác biệt giữa forwarder có kinh nghiệm và forwarder thiếu kinh nghiệm trong tình huống này là rất rõ ràng.
| Công việc forwarder thực hiện | Tại sao quan trọng |
| Xác định chính xác nguyên nhân giữ hàng từ hệ thống VNACCS và chi cục hải quan | Tránh xử lý sai hướng, lãng phí thời gian |
| Soạn công văn giải trình đúng nội dung, đúng căn cứ pháp lý | Hải quan phản hồi nhanh hơn với giải trình chuyên nghiệp |
| Biết chính xác chứng từ nào cần nộp, nộp ở đâu và cho ai tại từng chi cục | Rút ngắn thời gian xử lý đáng kể |
| Phối hợp kiểm tra thực tế, sắp xếp mở container đúng lịch hải quan | Tránh bị hoãn lịch kiểm tra, mất thêm ngày lưu bãi |
| Theo dõi sát tiến độ, cập nhật cho doanh nghiệp liên tục | Doanh nghiệp có thể chủ động thông báo cho đối tác về tiến độ |
| Lấy hàng ra khỏi cảng ngay khi có quyết định thông quan | Cắt đứt phí lưu bãi ngay lập tức |
10. Câu Hỏi Thường Gặp
Hàng bị phân luồng đỏ có phải là vi phạm không?
Không nhất thiết. Phân luồng đỏ chỉ có nghĩa là hải quan yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa — đây là biện pháp kiểm soát định kỳ theo hệ thống quản lý rủi ro, không phải kết luận vi phạm. Rất nhiều lô hàng bị phân luồng đỏ nhưng sau khi kiểm tra xác nhận đúng khai báo thì được thông quan bình thường trong cùng ngày. Chỉ khi kiểm tra phát hiện sai lệch hoặc vi phạm thì mới bị xử phạt.
Phí demurrage và phí lưu bãi cảng khác nhau như thế nào?
Demurrage là phí do hãng tàu thu khi container chưa được lấy ra khỏi khu vực cảng sau thời hạn free time — tính từ ngày tàu cập bến. Phí lưu bãi (storage fee) là phí do terminal / cảng thu vì container chiếm diện tích bãi container của cảng. Cả hai phí cùng tính song song khi hàng bị giữ tại cảng, nhưng được thu bởi hai đơn vị khác nhau và có biểu phí riêng.
Hàng bị giữ quá lâu không nhận được thì sẽ ra sao?
Theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP và các quy định hải quan, hàng hóa nhập khẩu không có người nhận hoặc bị từ chối nhận trong thời hạn quy định (thường 90 ngày kể từ khi tàu cập bến) sẽ được coi là hàng vô chủ. Hải quan sẽ thực hiện các thủ tục xử lý hàng vô chủ: thông báo công khai, tổ chức bán đấu giá hoặc tiêu hủy tùy tính chất hàng hóa. Toàn bộ chi phí phát sinh do chủ hàng chịu.
Có thể tái xuất hàng bị giữ tại cảng không?
Có. Trong trường hợp hàng bị giữ do không đáp ứng điều kiện nhập khẩu (thiếu giấy phép không thể xin được, không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, hàng có điều kiện không thể bổ sung), doanh nghiệp có thể làm thủ tục tái xuất để đưa hàng về nước xuất khẩu. Tái xuất cần được hải quan chấp thuận và phát sinh thêm chi phí lưu bãi, vận chuyển tái xuất và thủ tục hải quan chiều ngược lại.
Bảo hiểm hàng hóa có bồi thường chi phí khi hàng bị giữ tại cảng không?
Phụ thuộc vào điều khoản bảo hiểm và nguyên nhân giữ hàng. Thông thường, bảo hiểm cargo tiêu chuẩn (ICC A, B, C) không bồi thường cho phí demurrage và phí hành chính khi hàng bị giữ do lỗi chứng từ hoặc vi phạm hải quan — vì đây không phải rủi ro vận chuyển. Tuy nhiên, một số gói bảo hiểm mở rộng có thể bao gồm một số chi phí phát sinh trong trường hợp đặc biệt. Cần đọc kỹ điều khoản bảo hiểm hoặc tham khảo công ty bảo hiểm trước.
11. Blue Sea (B.S.T.T) — Hỗ Trợ Giải Phóng Hàng Tại Cảng
Công ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd), thành lập ngày 10 tháng 10 năm 2005, có đội ngũ chuyên gia hải quan với gần 20 năm kinh nghiệm xử lý thông quan tại các cảng lớn tại Việt Nam — Cát Lái, Cái Mép, Tân Cảng, Hải Phòng (HICT, Nam Đình Vũ), Đà Nẵng. Khi hàng bị giữ tại cảng, B.S.T.T là đơn vị bạn cần liên hệ đầu tiên.
| B.S.T.T hỗ trợ khi hàng bị giữ tại cảng | Chi tiết |
| Xác định nguyên nhân và tư vấn phương án xử lý | Trong vòng 2 giờ từ khi nhận thông tin, tư vấn miễn phí |
| Soạn và nộp hồ sơ giải trình hải quan | Đúng nội dung, đúng căn cứ pháp lý, đúng chi cục phụ trách |
| Phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa | Có mặt cùng hải quan khi mở container, hỗ trợ giải thích chuyên môn |
| Hỗ trợ xin giấy phép chuyên ngành khẩn | Kết nối với cơ quan kiểm dịch, ATTP, tiêu chuẩn đo lường |
| Lấy hàng và vận chuyển về kho sau thông quan | Đội xe riêng sẵn sàng, hạn chế tối đa ngày lưu bãi thêm |
| Xử lý hàng bị giữ tại cảng nước ngoài | Phối hợp qua mạng lưới agent quốc tế tại thị trường đích |
Liên hệ ngay để được hỗ trợ xử lý hàng bị giữ tại cảng
Cho chúng tôi biết tên cảng, số tờ khai hoặc số container và lý do giữ hàng (nếu đã biết) — B.S.T.T sẽ phản hồi phương án xử lý trong vòng 2 giờ làm việc.
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 5/2025. Tham khảo: Tổng cục Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn), Luật Hải quan 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Nghị định 128/2020/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, FIATA. Nội dung mang tính thông tin và tư vấn chung — doanh nghiệp nên tham khảo chuyên gia hải quan và pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

