Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 20 phút
HS Code là gì — đây là câu hỏi đầu tiên mà mọi doanh nghiệp cần trả lời trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch xuất nhập khẩu nào. HS Code (Harmonized System Code) là mã số phân loại hàng hóa theo chuẩn quốc tế, do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành, được hơn 200 quốc gia sử dụng để thống nhất cách nhận diện hàng hóa qua biên giới. Tại Việt Nam, mã HS gồm 8 chữ số và là cơ sở để xác định thuế suất xuất nhập khẩu, chính sách quản lý mặt hàng, yêu cầu kiểm tra chuyên ngành, cũng như khả năng hưởng ưu đãi thuế theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Khai sai mã HS — dù vô tình — có thể dẫn đến phạt hành chính lên đến 20% số thuế chênh lệch (theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP), truy thu thuế, hàng bị giữ tại cảng và phát sinh chi phí lưu bãi. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cấu trúc mã HS, 6 quy tắc phân loại quốc tế, các cách tra cứu chính xác nhất, và những sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp Việt Nam thường mắc phải khi xác định mã HS cho hàng hóa của mình.
Mục lục bài viết
1. HS Code là gì — Khái niệm và cơ sở pháp lý
2. Cấu trúc mã HS — Giải mã từng chữ số
3. Tại sao mã HS quan trọng đối với doanh nghiệp
4. Bảng 21 phần và 97 chương trong hệ thống HS
5. 6 quy tắc phân loại mã HS theo WCO
6. Hướng dẫn tra cứu mã HS — 5 cách phổ biến nhất
7. Xác định trước mã số (Pre-Classification) — Khi nào cần
8. Mã HS và mối liên hệ với thuế, FTA, kiểm tra chuyên ngành
9. Ví dụ tra cứu mã HS cho 5 mặt hàng phổ biến
10. 7 sai lầm phổ biến khi xác định mã HS
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư vấn mã HS và dịch vụ hải quan trọn gói
1. HS Code Là Gì — Khái Niệm Và Cơ Sở Pháp Lý
HS Code (Harmonized System Code) là mã số phân loại hàng hóa theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa, do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO — World Customs Organization) xây dựng và duy trì. Theo Khoản 16 Điều 4 Luật Hải quan Việt Nam, mã HS là mã số dùng để mã hóa một loại hàng hóa nhất định — qua đó xác định được tên gọi, tính chất, cấu tạo, công dụng, quy cách đóng gói và các thuộc tính khác của hàng hóa đó.
Hệ thống HS bao gồm 3 thành phần chính: quy tắc tổng quát (6 quy tắc) để xác định mã HS phù hợp, chú giải bắt buộc cho từng phần/chương/nhóm hàng, và danh mục các nhóm hàng (4 số) cùng phân nhóm hàng (6 số). 6 chữ số đầu là chuẩn quốc tế — giống nhau ở tất cả các nước thành viên WCO. Các chữ số tiếp theo (2 đến 4 số) do từng quốc gia bổ sung để phân loại chi tiết hơn phù hợp nhu cầu quản lý trong nước.
| Văn bản pháp lý | Nội dung liên quan đến mã HS |
| Công ước HS quốc tế (WCO) | Quy định 6 số đầu chuẩn quốc tế, 6 quy tắc phân loại, chú giải |
| Luật Hải quan 2014 (Điều 26) | Quy định phân loại hàng hóa XNK vào nhóm, phân nhóm phù hợp |
| Thông tư 31/2022/TT-BTC (Bộ Tài chính) | Ban hành Danh mục hàng hóa XNK Việt Nam — mã HS 8 chữ số |
| Nghị định 128/2020/NĐ-CP | Xử phạt vi phạm hành chính: khai sai mã HS dẫn đến thiếu thuế bị phạt 20% số thuế thiếu |
2. Cấu Trúc Mã HS — Giải Mã Từng Chữ Số
Mã HS được xây dựng theo cấu trúc phân cấp — từ tổng quát đến chi tiết. Tại Việt Nam, mã HS gồm 8 chữ số, trong đó 6 số đầu là chuẩn quốc tế và 2 số cuối do Việt Nam bổ sung.
| Cấp độ | Số chữ số | Ý nghĩa | Ví dụ: Cà phê hòa tan |
| Chương (Chapter) | 2 số đầu | Nhóm ngành hàng lớn (97 chương) | 21 — Sản phẩm ngành thực phẩm |
| Nhóm (Heading) | 4 số đầu | Phân nhóm cụ thể hơn trong chương | 2101 — Chiết xuất cà phê, trà |
| Phân nhóm (Subheading) | 6 số đầu | Chi tiết nhất ở cấp quốc tế (chuẩn WCO) | 2101.12 — Chế phẩm từ cà phê |
| Phân nhóm quốc gia | Số 7–8 (VN) | Do Việt Nam bổ sung để phân loại chi tiết hơn | 2101.12.20 — Cà phê hòa tan dạng bột |
3. Tại Sao Mã HS Quan Trọng Đối Với Doanh Nghiệp
Mã HS không chỉ là dãy số kỹ thuật — nó là yếu tố then chốt quyết định chi phí, tốc độ thông quan và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
| Mã HS quyết định… | Ví dụ thực tế |
| Thuế suất xuất nhập khẩu | Cùng là sản phẩm nhựa, mã HS khác nhau có thể chênh lệch thuế từ 0% đến 25% |
| Ưu đãi thuế theo FTA | Máy móc nhập từ EU theo EVFTA — mã HS đúng có thể được thuế 0% thay vì 10% MFN |
| Chính sách quản lý mặt hàng | Mã HS xác định hàng có cần giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, hay hạn ngạch |
| Tốc độ thông quan | Mã HS sai → tờ khai chuyển luồng vàng/đỏ → chậm thông quan + phí lưu bãi |
| Rủi ro pháp lý | Khai sai → phạt 20% thuế chênh lệch + truy thu + tiền chậm nộp + vào danh sách rủi ro cao |
| Thống kê thương mại | Cơ quan nhà nước dùng mã HS để thống kê kim ngạch XNK theo ngành hàng |
4. Bảng 21 Phần Và 97 Chương Trong Hệ Thống HS
Hệ thống HS phân loại toàn bộ hàng hóa trên thế giới thành 21 phần (sections) và 97 chương (chapters). Dưới đây là tóm tắt 21 phần — giúp bạn nhanh chóng xác định phạm vi chương cần tra cứu.
| Phần | Chương | Mô tả |
| I | 01–05 | Động vật sống; sản phẩm từ động vật |
| II | 06–14 | Sản phẩm thực vật |
| III | 15 | Mỡ, dầu động thực vật |
| IV | 16–24 | Thực phẩm chế biến; đồ uống; thuốc lá |
| V | 25–27 | Khoáng sản |
| VI | 28–38 | Sản phẩm hóa chất |
| VII | 39–40 | Plastic và cao su |
| VIII | 41–43 | Da, lông thú |
| IX | 44–46 | Gỗ, than gỗ, sản phẩm từ gỗ |
| X | 47–49 | Bột giấy, giấy, sách |
| XI | 50–63 | Vật liệu dệt, sản phẩm dệt may |
| XII | 64–67 | Giày dép, mũ, ô dù |
| XIII | 68–70 | Đá, gốm sứ, thủy tinh |
| XIV | 71 | Đá quý, kim loại quý, đồ trang sức |
| XV | 72–83 | Kim loại cơ bản, sản phẩm kim loại |
| XVI | 84–85 | Máy móc, thiết bị điện, điện tử |
| XVII | 86–89 | Phương tiện vận tải |
| XVIII | 90–92 | Dụng cụ quang học, đo lường, y tế, nhạc cụ |
| XIX | 93 | Vũ khí, đạn dược |
| XX | 94–96 | Đồ nội thất, đồ chơi, sản phẩm khác |
| XXI | 97 | Tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm, cổ vật |
5. 6 Quy Tắc Phân Loại Mã HS Theo WCO
WCO quy định 6 quy tắc tổng quát (General Interpretive Rules — GIR) để xác định mã HS cho hàng hóa. Quy tắc được áp dụng tuần tự từ 1 đến 4, quy tắc 5 cho bao bì, quy tắc 6 cho phân nhóm.
| Quy tắc | Nội dung | Ví dụ áp dụng |
| QT 1 | Căn cứ vào tên phần, chương và mô tả hàng hóa. Đây là quy tắc ưu tiên nhất — phải áp dụng trước. | Gạo → Chương 10 (Ngũ cốc) → Nhóm 1006 (Lúa gạo) |
| QT 2 | (a) Hàng chưa hoàn thiện/chưa lắp ráp được phân loại như hàng hoàn thiện nếu có đặc trưng cơ bản. (b) Hàng hỗn hợp/kết hợp vật liệu áp dụng QT 3. | Xe đạp tháo rời nhập khẩu → vẫn phân loại mã HS xe đạp hoàn chỉnh |
| QT 3 | (a) Ưu tiên nhóm mô tả cụ thể nhất. (b) Nếu không áp dụng được (a), dựa vào đặc trưng cơ bản. (c) Nếu cả (a) và (b) đều không được, chọn nhóm cuối cùng. | Bộ dụng cụ sửa chữa (kìm + tô vít + cờ lê) → mã HS của cờ lê (nhóm cuối) |
| QT 4 | Hàng không phân loại được theo QT 1–3 thì xếp vào nhóm hàng giống nó nhất. | Sản phẩm công nghệ mới chưa có nhóm riêng → xếp theo sản phẩm tương tự |
| QT 5 | Bao bì chứa hàng được phân loại cùng hàng hóa (trừ bao bì có giá trị lớn hơn hàng hoặc bao bì tái sử dụng). | Hộp gỗ đựng rượu vang → phân loại theo rượu, không tách riêng hộp gỗ |
| QT 6 | Áp dụng cho phân nhóm hàng: so sánh phân nhóm cùng cấp (1 gạch với 1 gạch, 2 gạch với 2 gạch). Quy tắc 1–5 áp dụng tương ứng cho phân nhóm. | Trong nhóm 0901 (cà phê), cần xác định phân nhóm: rang hay chưa rang, xay hay chưa xay |
6. Hướng Dẫn Tra Cứu Mã HS — 5 Cách Phổ Biến Nhất
Cách 1: Tra cứu trên website Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn)
Đây là nguồn chính thống nhất. Truy cập customs.gov.vn → mục Biểu thuế XNK → nhập từ khóa mô tả hàng hóa hoặc mã HS 2–4 số đầu → hệ thống trả về danh sách mã HS phù hợp kèm thuế suất. Ưu điểm: chính xác, cập nhật theo văn bản mới nhất. Nhược điểm: giao diện chưa thân thiện, cần kiến thức nghiệp vụ để chọn đúng mã.
Cách 2: Dùng công cụ tra cứu online chuyên dụng
Nhiều nền tảng cung cấp tra cứu mã HS tiện lợi hơn: hscodevietnam.com, caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs, hscode.pro.vn, wcotradetools.org (quốc tế). Nhập từ khóa mô tả hàng hóa (tên, chất liệu, công dụng) → chọn mã phù hợp nhất. Một số nền tảng còn tích hợp thuế suất FTA, VAT, kiểm tra chuyên ngành.
Cách 3: Tra cứu trên Biểu thuế xuất nhập khẩu (sách/Excel)
Sử dụng Biểu thuế XNK dạng file Excel hoặc sách in — đi từ Phần → Chương → Nhóm → Phân nhóm dựa trên mô tả hàng hóa. Đây là phương pháp truyền thống, đòi hỏi kiến thức nghiệp vụ tốt nhưng cho kết quả chính xác cao. File Excel biểu thuế 2026 có thể tải từ hscodevietnam.com hoặc trang Tổng cục Hải quan.
Cách 4: Tham khảo nhà cung cấp và tờ khai cũ
Nhà cung cấp nước ngoài thường cung cấp mã HS 6 số tham khảo (chuẩn quốc tế). Doanh nghiệp cần tra thêm 2 số cuối theo biểu thuế Việt Nam. Ngoài ra, kiểm tra tờ khai hải quan cũ đã thông quan cho mặt hàng tương tự — đây là nguồn tham khảo đáng tin cậy.
Cách 5: Nhờ forwarder hoặc đại lý hải quan tư vấn
Đối với mặt hàng phức tạp, lần đầu xuất nhập khẩu hoặc giá trị cao, cách an toàn nhất là nhờ forwarder/đại lý hải quan có kinh nghiệm tra cứu. Họ nắm rõ thực tiễn phân loại tại từng chi cục hải quan và có thể tránh các lỗi phổ biến. Blue Sea (B.S.T.T) cung cấp dịch vụ tư vấn mã HS như một phần trong gói dịch vụ hải quan trọn gói.
Cần tra cứu mã HS cho mặt hàng cụ thể?
Blue Sea (B.S.T.T) tư vấn phân loại mã HS, xác định thuế suất và chính sách mặt hàng — gần 20 năm kinh nghiệm hải quan.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
7. Xác Định Trước Mã Số (Pre-Classification) — Khi Nào Cần
Đối với mặt hàng phức tạp, giá trị cao hoặc lần đầu xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể gửi công văn xin xác định trước mã số (Pre-Classification) đến Tổng cục Hải quan. Đây là thủ tục pháp lý giúp doanh nghiệp có kết quả phân loại chính thức trước khi nhập hàng — hạn chế tối đa rủi ro bị phân loại lại khi thông quan.
| Thông tin | Chi tiết |
| Cơ quan tiếp nhận | Tổng cục Hải quan — Cục Thuế xuất nhập khẩu |
| Hồ sơ cần nộp | Công văn đề nghị, mô tả chi tiết hàng hóa (công dụng, chất liệu, cấu tạo), thông số kỹ thuật, ảnh chụp, mẫu hàng (nếu có) |
| Thời gian xử lý | Khoảng 30 ngày làm việc |
| Giá trị pháp lý | Cao — kết quả xác định trước được các chi cục hải quan công nhận khi thông quan |
| Khi nào nên làm | Hàng hóa mới chưa từng nhập, sản phẩm công nghệ cao, hàng có nhiều mã HS gần giống nhau, lô hàng giá trị lớn (rủi ro thuế cao) |
8. Mã HS Và Mối Liên Hệ Với Thuế, FTA, Kiểm Tra Chuyên Ngành
8.1. Mã HS quyết định thuế suất
Biểu thuế Việt Nam gắn thuế suất cụ thể cho từng mã HS 8 chữ số. Năm 2026, hệ thống bao gồm 32 biểu thuế: thuế MFN (ưu đãi), thuế ưu đãi đặc biệt theo từng FTA (EVFTA, CPTPP, RCEP, ATIGA, AKFTA…), thuế xuất khẩu, VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường. Thuế VAT tiếp tục giảm 2% cho một số nhóm hàng đến hết 31/12/2026. Nhiều mặt hàng theo lộ trình FTA đã về mức thuế 0% hoặc giảm sâu.
8.2. Mã HS xác định yêu cầu kiểm tra chuyên ngành
Mỗi mã HS được gắn với chính sách quản lý mặt hàng cụ thể. Một số mã HS yêu cầu: giấy phép nhập khẩu (hóa chất, thiết bị y tế, vũ khí…), kiểm tra an toàn thực phẩm (thực phẩm, đồ uống, phụ gia), kiểm dịch (nông sản, thủy sản, động vật), kiểm tra chất lượng (thiết bị điện, đồ chơi, vật liệu xây dựng), hoặc giấy phép đặc biệt (tiền chất, phóng xạ). Xác định đúng mã HS từ đầu giúp doanh nghiệp biết trước cần chuẩn bị giấy phép/kiểm tra gì — tránh bất ngờ khi hàng đến cảng.
8.3. Mã HS và C/O để hưởng FTA
Khi nhập khẩu hàng hóa từ nước có FTA với Việt Nam, mã HS trên C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) phải khớp với mã HS trên tờ khai hải quan. Nếu không khớp — hoặc mã HS không nằm trong danh mục hưởng ưu đãi của FTA đó — doanh nghiệp sẽ bị từ chối ưu đãi thuế và phải đóng thuế MFN đầy đủ.
9. Ví Dụ Tra Cứu Mã HS Cho 5 Mặt Hàng Phổ Biến
| Mặt hàng | Chương | Mã HS (VN) | Ghi chú |
| Gạo trắng đã xay | 10 | 1006.30.99 | Phân nhóm theo mức xay xát và giống lúa |
| Cà phê hòa tan dạng bột | 21 | 2101.12.20 | Thuộc nhóm chế phẩm thực phẩm, không phải chương 09 (cà phê thô) |
| Máy tính xách tay (laptop) | 84 | 8471.30.20 | Thuộc máy xử lý dữ liệu tự động xách tay |
| Áo thun cotton nam | 61 | 6109.10.00 | Chương 61 = dệt kim; Chương 62 = không dệt kim. Phân biệt chất liệu, giới tính |
| Thép cuộn cán nóng | 72 | 7208.51.00 | Phân nhóm theo chiều dày, chiều rộng, hàm lượng carbon |
10. 7 Sai Lầm Phổ Biến Khi Xác Định Mã HS
1. Chọn mã HS có thuế thấp hơn thay vì mã đúng
Đây là hành vi gian lận thuế — hải quan có hệ thống tự động phát hiện mã HS bất thường so với mô tả hàng hóa. Hậu quả: phạt 20% thuế chênh lệch + truy thu + tiền chậm nộp + vào danh sách rủi ro cao. Luôn khai đúng mã HS theo bản chất thực tế của hàng hóa.
2. Dùng mã HS 6 số từ nhà cung cấp nước ngoài mà không kiểm tra 2 số cuối theo VN
6 số đầu giống nhau quốc tế nhưng 2 số cuối khác nhau giữa các nước. Mã HS 8 số tại Việt Nam có thể dẫn đến thuế suất và chính sách quản lý hoàn toàn khác. Luôn tra cứu đầy đủ 8 số theo Biểu thuế Việt Nam.
3. Không đọc chú giải phần và chương
Chú giải (Section Notes, Chapter Notes) là phần bắt buộc đọc khi phân loại — chúng quy định rõ hàng hóa nào thuộc/không thuộc phần/chương đó. Nhiều doanh nghiệp bỏ qua chú giải → phân loại sai. Ví dụ: cà phê hòa tan thuộc chương 21 (chế phẩm thực phẩm), không phải chương 09 (cà phê thô) — nếu không đọc chú giải sẽ nhầm lẫn.
4. Nhầm lẫn giữa các chương gần giống nhau
Quần áo dệt kim (chương 61) và quần áo không dệt kim (chương 62) có mã HS hoàn toàn khác — thuế suất có thể chênh lệch. Đồ gỗ nội thất (chương 94) và gỗ chế biến (chương 44) cũng vậy. Cần mô tả hàng hóa chi tiết: chất liệu, cách sản xuất, công dụng chính.
5. Không cập nhật biểu thuế mới
Biểu thuế XNK được cập nhật thường xuyên — bổ sung phân dòng mới, thay đổi thuế suất theo lộ trình FTA, điều chỉnh chính sách mặt hàng. Năm 2026, Việt Nam tiếp tục bổ sung phân dòng cho hàng công nghệ cao và sản phẩm thân thiện môi trường. Dùng biểu thuế cũ sẽ dẫn đến áp sai mã hoặc bỏ lỡ ưu đãi thuế mới.
6. Tự xác định mã HS cho hàng hóa phức tạp
Sản phẩm kết hợp nhiều vật liệu, hàng công nghệ mới, hoặc hàng có nhiều công dụng khác nhau rất khó phân loại chính xác. Sai sót một chữ số cuối có thể chênh lệch thuế hàng tỷ đồng cho lô hàng lớn. Giải pháp: nhờ chuyên gia hoặc xin xác định trước mã số tại Tổng cục Hải quan.
7. Mô tả hàng hóa trên tờ khai quá chung chung
Ghi tên hàng chung chung như Phụ kiện điện tử hay Hàng tiêu dùng mà không mô tả cụ thể chất liệu, công dụng, quy cách → hải quan không thể xác minh mã HS → chuyển luồng kiểm tra → phát sinh thời gian và chi phí. Mô tả hàng trên tờ khai càng chi tiết, tờ khai càng dễ thông quan.
11. Câu Hỏi Thường Gặp
Mã HS của Việt Nam gồm bao nhiêu chữ số?
8 chữ số. 6 số đầu theo chuẩn quốc tế WCO (giống toàn cầu), 2 số cuối do Việt Nam bổ sung theo Thông tư 31/2022/TT-BTC. Một số quốc gia dùng 10 hoặc 12 số.
Khai sai mã HS bị phạt bao nhiêu?
Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP: nếu khai sai dẫn đến thiếu thuế, bị phạt 20% số thuế chênh lệch + truy thu toàn bộ thuế thiếu + tiền chậm nộp thuế. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị khởi tố hình sự về gian lận thương mại hoặc trốn thuế. Ngoài ra, doanh nghiệp bị đưa vào danh sách rủi ro cao — các lô hàng sau dễ bị phân luồng vàng/đỏ.
Tra cứu mã HS ở đâu nhanh và chính xác nhất?
Chính thống nhất: customs.gov.vn (Tổng cục Hải quan). Tiện lợi nhất: hscodevietnam.com, caselaw.vn/tra-cuu-ma-hs (tích hợp thuế FTA, chính sách mặt hàng). Quốc tế: wcotradetools.org. An toàn nhất cho hàng phức tạp: xin xác định trước mã số tại Tổng cục Hải quan hoặc nhờ forwarder/đại lý hải quan tư vấn.
Mã HS trên C/O phải khớp với tờ khai không?
Phải khớp ở cấp 6 số đầu (chuẩn quốc tế). Nếu mã HS 6 số trên C/O khác với tờ khai, hải quan sẽ từ chối ưu đãi FTA — doanh nghiệp phải đóng thuế MFN. Trước khi nhập hàng, đối chiếu mã HS trên C/O với biểu thuế Việt Nam để đảm bảo nhất quán.
Cùng sản phẩm nhưng nước khác nhau có mã HS khác không?
6 số đầu giống nhau toàn cầu — đây là chuẩn WCO. Tuy nhiên, 2–4 số cuối do từng quốc gia tự quy định, nên có thể khác nhau. Khi nhà cung cấp cung cấp mã HS 6 số, doanh nghiệp cần tra thêm 2 số cuối theo biểu thuế của quốc gia nhập khẩu để xác định thuế suất và chính sách chính xác.
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Tư Vấn Mã HS Và Dịch Vụ Hải Quan Trọn Gói
Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành logistics và hải quan, Blue Sea (B.S.T.T) cung cấp dịch vụ tư vấn phân loại mã HS như một phần trong gói dịch vụ hải quan trọn gói — giúp doanh nghiệp xác định đúng mã HS, áp đúng thuế suất, tận dụng ưu đãi FTA, và tránh rủi ro pháp lý khi khai báo.
| Dịch vụ | Chi tiết |
| Tư vấn phân loại mã HS | Tra cứu, đối chiếu biểu thuế, xác định thuế suất và chính sách mặt hàng |
| Hỗ trợ xác định trước mã số | Chuẩn bị hồ sơ, nộp Tổng cục Hải quan, theo dõi kết quả |
| Khai báo hải quan | Xuất khẩu, nhập khẩu, ủy thác XNK — mọi loại hình |
| Tư vấn C/O và FTA | Chọn đúng form C/O, tối ưu thuế theo EVFTA, CPTPP, RCEP, ATIGA |
| Vận chuyển quốc tế | Đường biển (FCL/LCL), hàng không, đường bộ Campuchia — Lào |
| Hàng siêu trường siêu trọng | Thiết bị vận chuyển đặc biệt — flat rack, open top |
Cam kết bảo mật: Blue Sea không tiếp xúc riêng với shipper hoặc consignee của khách hàng. Thông tin mã HS, giá trị hàng hóa và đối tác thương mại được bảo mật tuyệt đối.
Liên hệ Blue Sea (B.S.T.T) ngay hôm nay
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
Gửi mô tả hàng hóa (tên, chất liệu, công dụng, quy cách) để nhận tư vấn mã HS và báo giá dịch vụ hải quan miễn phí trong vòng 2 giờ làm việc.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 4/2026. Tham khảo: WCO (Tổ chức Hải quan Thế giới), Tổng cục Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn), Luật Hải quan 2014, Thông tư 31/2022/TT-BTC, Nghị định 128/2020/NĐ-CP, HSCodeVietnam.com, Tradeint, Luật Việt Nam. Nội dung mang tính tham khảo — doanh nghiệp nên đối chiếu với biểu thuế chính thức và tham vấn chuyên gia hải quan cho từng mặt hàng cụ thể.

