Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 18 phút
Hướng dẫn xuất khẩu lần đầu là thông tin mà hàng nghìn chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam tìm kiếm mỗi năm — khi họ đã có sản phẩm tốt, đã có đối tác nước ngoài quan tâm, nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu trong mê cung thủ tục hải quan, chứng từ thương mại và lựa chọn phương thức vận tải. Xuất khẩu lần đầu có thể là bước ngoặt tăng trưởng lớn nhất của một doanh nghiệp — nhưng cũng là giai đoạn dễ mắc sai lầm tốn kém nhất nếu không được chuẩn bị kỹ.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd (B.S.T.T) — với gần 20 năm đồng hành cùng doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam — nhằm cung cấp lộ trình thực hành từng bước, từ khi chuẩn bị hàng hóa đến khi tiền về tài khoản. Dù bạn là doanh nghiệp sản xuất lần đầu bán hàng ra nước ngoài hay đơn vị thương mại muốn mở rộng sang thị trường quốc tế, hướng dẫn dưới đây sẽ cho bạn bức tranh toàn diện và rõ ràng nhất về quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Việt Nam.
Mục lục bài viết
1. Tổng quan — Xuất khẩu lần đầu cần chuẩn bị những gì
2. Bước 1 — Xác định sản phẩm và thị trường xuất khẩu
3. Bước 2 — Kiểm tra điều kiện pháp lý và giấy phép xuất khẩu
4. Bước 3 — Đàm phán hợp đồng và chọn điều kiện Incoterms
5. Bước 4 — Chọn phương thức thanh toán quốc tế
6. Bước 5 — Chọn phương thức vận chuyển phù hợp
7. Bước 6 — Chuẩn bị bộ chứng từ xuất khẩu
8. Bước 7 — Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
9. Bước 8 — Theo dõi hàng và bàn giao chứng từ thanh toán
10. Bảng chi phí tham khảo cho lô hàng xuất khẩu đầu tiên
11. Những sai lầm phổ biến doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu hay mắc
13. Blue Sea (B.S.T.T) — Đồng hành cùng doanh nghiệp xuất khẩu lần đầu
1. Tổng Quan — Xuất Khẩu Lần Đầu Cần Chuẩn Bị Những Gì
Xuất khẩu hàng hóa không đơn thuần là giao hàng qua biên giới. Đây là một quy trình nhiều bước đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, forwarder, ngân hàng, cơ quan hải quan và đối tác nước ngoài. Một lô hàng xuất khẩu điển hình trải qua ít nhất 8 bước chính — từ đàm phán hợp đồng đến khi tiền thanh toán về tài khoản.
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa năm 2024 đạt hơn 405 tỷ USD — trong đó doanh nghiệp trong nước (phần lớn là SME) đóng góp khoảng 28%. Con số này cho thấy tiềm năng rất lớn, nhưng cũng phản ánh thực tế: đa số doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa khai thác hiệu quả thị trường xuất khẩu do thiếu kiến thức quy trình và hạn chế về nguồn lực logistics.
| Hạng mục chuẩn bị | Nội dung | Ai xử lý |
| Pháp lý doanh nghiệp | Đăng ký kinh doanh có ngành XNK, mã số thuế, tài khoản ngân hàng ngoại tệ | Doanh nghiệp |
| Sản phẩm và giấy phép | Xác định mã HS, kiểm tra hàng cấm/có điều kiện, xin giấy phép nếu cần | Doanh nghiệp + Forwarder |
| Hợp đồng thương mại | Đàm phán giá, Incoterms, thời hạn giao hàng, điều kiện thanh toán | Doanh nghiệp |
| Phương thức thanh toán | T/T, L/C, D/P, D/A — lựa chọn phù hợp với rủi ro và đối tác | Doanh nghiệp + Ngân hàng |
| Logistics và vận chuyển | Chọn forwarder, phương thức vận tải, đặt chỗ, theo dõi hàng | Forwarder |
| Chứng từ và hải quan | Invoice, Packing List, B/L, C/O, tờ khai hải quan, giấy kiểm dịch | Doanh nghiệp + Forwarder |
2. Bước 1 — Xác Định Sản Phẩm Và Thị Trường Xuất Khẩu
Trước khi nghĩ đến bất kỳ thủ tục nào, câu hỏi cần trả lời trước tiên là: sản phẩm của bạn phù hợp với thị trường nào và tại sao khách hàng nước ngoài nên mua hàng của bạn thay vì đối thủ địa phương của họ. Đây là nền tảng quyết định toàn bộ chiến lược xuất khẩu.
Xác định lợi thế cạnh tranh của sản phẩm
Hàng hóa Việt Nam có lợi thế cạnh tranh rõ ràng ở một số nhóm ngành: nông sản và thực phẩm chế biến (cà phê, điều, thủy sản, gạo, hồ tiêu), hàng dệt may và giày dép, đồ gỗ và nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, linh kiện điện tử và sản phẩm nhựa công nghiệp. Nếu sản phẩm của bạn thuộc những ngành này, bạn đang ở vị thế tốt để tiếp cận thị trường quốc tế.
Nghiên cứu thị trường đích
Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về tiêu chuẩn chất lượng, nhãn mác, bao bì và quy định nhập khẩu. Một số nguồn tra cứu hữu ích: Market Access Map (macmap.org) của ITC, cổng thông tin thương mại của Bộ Công Thương Việt Nam (moit.gov.vn), và báo cáo thị trường từ các Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài. Tìm hiểu kỹ trước khi đặt vấn đề với đối tác sẽ giúp bạn đàm phán tốt hơn và tránh các rủi ro không đáng có.
3. Bước 2 — Kiểm Tra Điều Kiện Pháp Lý Và Giấy Phép Xuất Khẩu
Tại Việt Nam, theo Luật Thương mại 2005 và Nghị định 69/2018/NĐ-CP, phần lớn hàng hóa được xuất khẩu tự do mà không cần giấy phép riêng — chỉ cần doanh nghiệp có đăng ký kinh doanh hợp lệ. Tuy nhiên, một số nhóm hàng yêu cầu điều kiện đặc biệt.
| Nhóm hàng | Yêu cầu pháp lý | Cơ quan cấp phép |
| Hàng hóa thông thường | Đăng ký kinh doanh, mã số thuế, tài khoản ngoại tệ | — |
| Nông sản, thủy sản | Kiểm dịch thực vật / động vật, chứng thư kiểm dịch | Cục BVTV / Cục Thú y |
| Thực phẩm chế biến | Công bố sản phẩm, giấy chứng nhận ATTP, nhãn phụ | Cục ATTP / Bộ Y tế |
| Gỗ và sản phẩm gỗ | Giấy phép FLEGT, chứng chỉ FSC (tùy thị trường EU) | Tổng cục Lâm nghiệp |
| Hàng dệt may đi Mỹ / EU | C/O form E, D, AK, VK… tùy thị trường để hưởng FTA | Phòng QLXNK Bộ Công Thương |
| Hàng có hạn ngạch | Xin quota xuất khẩu theo từng năm | Bộ Công Thương |
4. Bước 3 — Đàm Phán Hợp Đồng Và Chọn Điều Kiện Incoterms
Hợp đồng mua bán quốc tế (Sales Contract) là văn bản pháp lý quan trọng nhất, xác định quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Một trong những nội dung then chốt của hợp đồng là điều kiện Incoterms — quy định rõ ai chịu chi phí vận chuyển, ai mua bảo hiểm và rủi ro được chuyển giao tại điểm nào.
Incoterms nào phù hợp cho lần xuất khẩu đầu tiên?
| Incoterms | Trách nhiệm người bán | Phù hợp khi nào | Mức độ khuyến nghị (lần đầu) |
| EXW | Giao tại cổng kho | Người mua tự lo toàn bộ logistics | Dễ nhất cho người bán |
| FOB | Đến khi hàng lên tàu tại cảng xuất | Phổ biến nhất trong XK Việt Nam | Khuyến nghị cao nhất |
| CIF | Cước tàu + bảo hiểm đến cảng đích | Người bán kiểm soát cước tàu | Cần kinh nghiệm hơn |
| DDP | Toàn bộ đến kho người mua (cả thuế NK) | Người mua không muốn lo gì | Rủi ro cao cho người bán mới |
Với doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu, FOB tại cảng Hồ Chí Minh hoặc Hải Phòng là lựa chọn được khuyến nghị nhất — trách nhiệm của người bán kết thúc rõ ràng khi hàng lên tàu, người mua chịu toàn bộ cước tàu và rủi ro từ điểm đó trở đi.
5. Bước 4 — Chọn Phương Thức Thanh Toán Quốc Tế
Thanh toán quốc tế là khâu quyết định trực tiếp đến dòng tiền và rủi ro tài chính của doanh nghiệp xuất khẩu. Với đối tác mới chưa có lịch sử giao dịch, lựa chọn phương thức thanh toán đúng sẽ bảo vệ bạn khỏi rủi ro không nhận được tiền sau khi đã giao hàng.
| Phương thức | Cơ chế | Rủi ro với người bán | Phù hợp khi |
| T/T trả trước 100% | Người mua chuyển toàn bộ trước khi hàng chạy | Thấp nhất | Đối tác mới, hàng giá trị cao |
| T/T 30/70 | 30% trước khi sản xuất, 70% trước khi tàu chạy | Thấp | Phổ biến nhất, cân bằng hai bên |
| L/C at sight | Ngân hàng đảm bảo thanh toán khi xuất trình chứng từ đúng | Rất thấp | Lô hàng lớn, đối tác chưa quen |
| D/P | Người mua thanh toán mới nhận chứng từ lấy hàng | Trung bình | Đối tác có uy tín, hàng dễ bán lại |
| O/A (Ghi nợ) | Giao hàng trước, thanh toán sau 30–90 ngày | Cao nhất | Đối tác lâu năm, đáng tin cậy cao |
6. Bước 5 — Chọn Phương Thức Vận Chuyển Phù Hợp
Phương thức vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics, thời gian giao hàng và khả năng cạnh tranh giá của sản phẩm. Không có phương thức nào tốt nhất tuyệt đối — lựa chọn phụ thuộc vào loại hàng, thị trường đích, thời hạn giao hàng và giá trị lô hàng.
| Phương thức | Thời gian transit | Chi phí tương đối | Phù hợp nhất cho |
| Đường biển FCL | 15 – 40 ngày | Thấp nhất | Hàng khối lượng lớn, không gấp |
| Đường biển LCL | 18 – 45 ngày (thêm thời gian gom hàng) | Thấp (tính theo CBM) | Hàng lẻ, chưa đủ một container |
| Hàng không | 2 – 7 ngày | Cao nhất (gấp 4–8 lần biển) | Hàng nhỏ, giá trị cao, gấp, mùa vụ |
| Đường bộ xuyên biên giới | 3 – 10 ngày | Trung bình | Campuchia, Lào, Trung Quốc (biên giới) |
| Đa phương thức | Tùy kết hợp | Tối ưu theo từng tuyến | Tuyến dài có điểm trung chuyển |
Với lô hàng đầu tiên xuất đi châu Âu hoặc Mỹ, đường biển FCL hoặc LCL (tùy khối lượng) là lựa chọn phổ biến nhất. Nếu xuất hàng sang Campuchia, Lào hoặc Trung Quốc, đường bộ xuyên biên giới thường linh hoạt và tiết kiệm thời gian hơn.
Lần đầu xuất khẩu — Bạn không cần tự mày mò một mình
Blue Sea (B.S.T.T) đồng hành từ bước đầu tiên: tư vấn mã HS, chọn tuyến vận chuyển, làm hải quan và chuẩn bị toàn bộ chứng từ xuất khẩu.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
7. Bước 6 — Chuẩn Bị Bộ Chứng Từ Xuất Khẩu
Bộ chứng từ xuất khẩu là tập hợp các giấy tờ bắt buộc để thông quan, vận chuyển và thanh toán quốc tế. Thiếu hoặc sai sót bất kỳ chứng từ nào đều có thể dẫn đến hàng bị giữ tại cảng, chậm thông quan và ảnh hưởng đến uy tín với đối tác.
| Chứng từ | Ai lập | Nội dung chính | Bắt buộc |
| Commercial Invoice | Người bán | Tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện giao hàng | Bắt buộc |
| Packing List | Người bán | Số kiện, trọng lượng từng kiện, kích thước, tổng cộng | Bắt buộc |
| Bill of Lading / AWB | Hãng tàu / Forwarder | Vận đơn — bằng chứng hợp đồng vận chuyển và quyền sở hữu hàng | Bắt buộc |
| Tờ khai hải quan | Forwarder / Đại lý HQ | Khai báo hàng hóa, mã HS, trị giá hải quan, thuế suất | Bắt buộc |
| C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) | Phòng QLXNK / VCCI | Chứng nhận hàng có xuất xứ Việt Nam — dùng hưởng ưu đãi FTA | Nếu cần FTA |
| Chứng thư kiểm dịch | Cục BVTV / Thú y | Xác nhận hàng đã qua kiểm dịch thực vật hoặc động vật | Tùy mặt hàng |
| Insurance Certificate | Công ty bảo hiểm | Xác nhận hàng được bảo hiểm trong hành trình | Nếu điều kiện CIF |
8. Bước 7 — Làm Thủ Tục Hải Quan Xuất Khẩu
Thủ tục hải quan xuất khẩu tại Việt Nam hiện được thực hiện hoàn toàn qua hệ thống VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan điện tử tự động). Đây là bước mà phần lớn doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu cần nhờ đến forwarder hoặc đại lý hải quan chuyên nghiệp.
Quy trình khai báo hải quan xuất khẩu theo từng bước
| Bước | Công việc | Thời điểm thực hiện |
| 1 | Chuẩn bị đầy đủ thông tin hàng hóa gửi cho forwarder: tên hàng, mã HS dự kiến, trị giá, số lượng, trọng lượng, thông tin shipper và consignee | Trước cut-off 3–5 ngày |
| 2 | Forwarder khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS, nhận phân luồng từ hải quan (xanh/vàng/đỏ) | Trước cut-off 1–2 ngày |
| 3 | Luồng xanh: thông quan ngay. Luồng vàng: kiểm tra hồ sơ chứng từ. Luồng đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa | Trong ngày khai báo |
| 4 | Sau khi thông quan, vận chuyển container ra cảng, hạ bãi trong thời hạn quy định của terminal | Trước cut-off date |
| 5 | Tàu khởi hành, forwarder nhận B/L và gửi cho shipper. Shipper kiểm tra nội dung B/L kỹ trước khi chấp nhận | 1–3 ngày sau khi tàu chạy |
9. Bước 8 — Theo Dõi Hàng Và Bàn Giao Chứng Từ Thanh Toán
Sau khi tàu chạy, công việc của người xuất khẩu chưa kết thúc — đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo nhận được tiền thanh toán đúng hạn và xử lý mọi vấn đề phát sinh tại cảng đích.
Theo dõi hành trình hàng hóa
Sử dụng số container hoặc số B/L để tra cứu vị trí hàng trên website hãng tàu. Forwarder chuyên nghiệp sẽ chủ động thông báo khi hàng đến cảng trung chuyển, khi tàu dự kiến đến cảng đích và khi có bất kỳ thay đổi lịch trình nào.
Bàn giao bộ chứng từ thanh toán
Với phương thức T/T, sau khi có B/L, gửi scan bộ chứng từ cho người mua để họ xác nhận và chuyển phần tiền còn lại (nếu chưa trả đủ). Với L/C, cần xuất trình bộ chứng từ gốc cho ngân hàng phát hành trong thời hạn hiệu lực L/C — thường trong vòng 21 ngày kể từ ngày B/L. Bất kỳ sai sót nào trên chứng từ so với điều khoản L/C sẽ bị ngân hàng từ chối thanh toán (discrepancy).
10. Bảng Chi Phí Tham Khảo Cho Lô Hàng Xuất Khẩu Đầu Tiên
Dưới đây là ước tính chi phí cho một lô hàng xuất khẩu điển hình từ TP. Hồ Chí Minh — áp dụng điều kiện FOB, tháng 5 năm 2025. Mức phí thực tế thay đổi tùy hãng tàu, forwarder và thời điểm.
| Khoản chi phí | Đi Mỹ (USD) | Đi EU (USD) | Đi Nhật/Hàn (USD) |
| Ocean Freight FCL 20′ | 1.800 – 3.200 | 1.200 – 2.500 | 250 – 500 |
| Ocean Freight FCL 40′ | 2.800 – 5.000 | 2.000 – 4.000 | 400 – 900 |
| THC tại cảng HCM (20’/40′) | 95–110 USD (20′) / 130–160 USD (40′) | ||
| B/L Fee | 25 – 50 USD / vận đơn | ||
| AMS Fee (đi Mỹ) | 25 – 35 | — | — |
| ENS Fee (đi EU) | — | 15 – 25 | — |
| Trucking nội địa HCM | 100 – 300 USD (tùy khoảng cách) | ||
| Phí dịch vụ forwarder | 50 – 150 USD / lô | ||
| Xin C/O (nếu cần FTA) | 10 – 30 USD / bộ | ||
| Bảo hiểm hàng hóa | 0,1% – 0,3% giá trị CIF | ||
11. Những Sai Lầm Phổ Biến Doanh Nghiệp Lần Đầu Xuất Khẩu Hay Mắc
1. Chưa kiểm tra yêu cầu nhập khẩu của thị trường đích
Mỗi quốc gia có danh sách hàng hóa bị hạn chế hoặc cấm nhập khẩu, yêu cầu về nhãn mác, tiêu chuẩn chất lượng và kiểm dịch riêng. Gửi hàng mà không kiểm tra trước có thể dẫn đến hàng bị từ chối nhập và bị trả về với toàn bộ chi phí phát sinh do người bán chịu.
2. Định giá xuất khẩu sai vì không tính đủ chi phí logistics
Nhiều doanh nghiệp mới tính giá xuất khẩu bằng cách cộng giá sản xuất với một biên lợi nhuận — mà quên mất chi phí đóng gói xuất khẩu, trucking, THC, B/L Fee, bảo hiểm, phí C/O và các khoản phát sinh khác. Kết quả là bán được hàng nhưng không có lãi, thậm chí lỗ trên từng lô.
3. Ký hợp đồng không rõ ràng về thời hạn và điều kiện giao hàng
Hợp đồng không ghi rõ điều kiện Incoterms, cảng giao hàng cụ thể, thời hạn giao hàng và chế tài phạt chậm giao — khi xảy ra tranh chấp sẽ không có cơ sở pháp lý để giải quyết. Luôn dùng mẫu hợp đồng có đầy đủ các điều khoản thiết yếu và nhờ chuyên gia pháp lý rà soát trước khi ký.
4. Không lưu trữ đầy đủ chứng từ xuất khẩu
Tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, invoice, B/L và C/O cần được lưu trữ ít nhất 5 năm theo quy định của pháp luật hải quan Việt Nam. Thiếu chứng từ khi cơ quan thuế hoặc hải quan hậu kiểm có thể dẫn đến truy thu thuế và phạt hành chính.
5. Chọn forwarder theo giá thấp nhất mà không kiểm tra uy tín
Lô hàng đầu tiên là lần quan trọng nhất để tạo ấn tượng với đối tác nước ngoài. Chậm giao, chứng từ sai, hàng hỏng do đóng gói không đúng — tất cả đều có thể chấm dứt mối quan hệ hợp tác trước khi nó kịp phát triển. Ưu tiên forwarder có kinh nghiệm và uy tín thay vì chỉ nhìn vào báo giá rẻ nhất.
12. Câu Hỏi Thường Gặp
Doanh nghiệp mới thành lập có xuất khẩu được ngay không?
Có. Tại Việt Nam, doanh nghiệp chỉ cần có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (trong đó có ngành nghề xuất nhập khẩu) và mã số thuế là có thể xuất khẩu hầu hết hàng hóa thông thường. Một số mặt hàng đặc thù (nông sản, thực phẩm, gỗ) cần thêm giấy phép chuyên ngành nhưng không yêu cầu doanh nghiệp phải hoạt động bao nhiêu năm mới được xuất khẩu.
Xuất khẩu có phải đóng thuế không?
Phần lớn hàng hóa xuất khẩu tại Việt Nam được áp thuế suất xuất khẩu 0% và được hoàn thuế VAT đầu vào. Tuy nhiên, một số nhóm hàng như tài nguyên khoáng sản, gỗ rừng tự nhiên và một số nông sản thô vẫn chịu thuế xuất khẩu theo biểu thuế riêng. Doanh nghiệp nên xác nhận thuế suất xuất khẩu theo mã HS cụ thể trước khi ký hợp đồng.
C/O là gì và khi nào cần xin C/O?
C/O (Certificate of Origin — Giấy chứng nhận xuất xứ) là chứng từ xác nhận hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam. C/O cần thiết khi người mua muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi theo FTA tại nước nhập khẩu — ví dụ C/O form EUR.1 hoặc REX để hưởng ưu đãi EVFTA khi xuất đi EU, hoặc C/O form D khi xuất đi các nước ASEAN theo ATIGA. Nếu thuế MFN tại nước đích đã bằng 0%, không cần xin C/O để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Mất bao lâu để hoàn thành một lô hàng xuất khẩu lần đầu?
Từ lúc ký hợp đồng đến khi hàng rời cảng thường mất từ 7 đến 21 ngày làm việc tùy mức độ phức tạp của hàng hóa và yêu cầu giấy phép. Giai đoạn chuẩn bị giấy phép chuyên ngành (kiểm dịch, ATTP) có thể mất thêm 5 đến 15 ngày. Lên kế hoạch sớm và làm việc với forwarder kinh nghiệm sẽ giúp rút ngắn thời gian đáng kể.
13. Blue Sea (B.S.T.T) — Đồng Hành Cùng Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Lần Đầu
Công ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) thành lập ngày 10 tháng 10 năm 2005, chuyên cung cấp dịch vụ freight forwarding và logistics quốc tế toàn diện. Với gần 20 năm đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp vừa và nhỏ trong hành trình xuất khẩu đầu tiên, B.S.T.T hiểu rõ những thách thức mà doanh nghiệp mới phải đối mặt và có đủ năng lực để xử lý từng bước một cách chính xác.
| B.S.T.T hỗ trợ doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu | Chi tiết |
| Tư vấn mã HS và chính sách mặt hàng | Xác định đúng mã HS, kiểm tra hàng cấm/có điều kiện, tư vấn giấy phép cần thiết |
| Tư vấn Incoterms và phương thức vận chuyển | Chọn điều kiện giao hàng tối ưu, so sánh phương thức vận tải phù hợp lô hàng |
| Chuẩn bị toàn bộ chứng từ xuất khẩu | Hướng dẫn lập Invoice, Packing List, xin C/O, khai báo hải quan |
| Đặt chỗ và điều phối vận chuyển | Booking tàu/máy bay, điều xe container, theo dõi hàng toàn hành trình |
| Vận chuyển xuyên biên giới | Campuchia, Lào — đội xe riêng và nhà thầu tin cậy |
| Bảo hiểm hàng hóa | Tư vấn mức bảo hiểm phù hợp, hỗ trợ bồi thường khi có sự cố |
| Hàng siêu trường siêu trọng | Thiết bị vận chuyển đặc biệt cho máy móc, thiết bị công nghiệp |
Sẵn sàng xuất khẩu lô hàng đầu tiên? Liên hệ B.S.T.T ngay hôm nay
Chia sẻ thông tin sản phẩm và thị trường đích — đội ngũ B.S.T.T sẽ tư vấn lộ trình xuất khẩu phù hợp và báo giá chi tiết trong vòng 30 phút làm việc, hoàn toàn miễn phí.
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
| Thị trường phục vụ: | Việt Nam, Đông Nam Á, Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu |
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 4/2026. Tham khảo: Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn), Bộ Công Thương Việt Nam (moit.gov.vn), ITC Market Access Map (macmap.org), FIATA, ICC Incoterms 2020, Luật Thương mại 2005, Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Nội dung mang tính thông tin và tư vấn chung — doanh nghiệp nên tham khảo chuyên gia logistics và pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

