Cập nhật: tháng 4 năm 2025 | Chuyên mục: Kiến thức logistics – Xuất nhập khẩu
Trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, local charges là một trong những nhóm chi phí gây ra nhiều nhầm lẫn nhất đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị mới tham gia thị trường. Nhiều chủ hàng chỉ chú ý đến cước tàu (ocean freight) mà bỏ qua hàng chục loại phí phát sinh tại cảng, dẫn đến việc tính toán chi phí sai lệch và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại BSTT Việt Nam nhằm cung cấp hướng dẫn toàn diện về local charges xuất nhập khẩu, bao gồm định nghĩa, phân loại, bảng phí tham khảo tại các cảng lớn tại Việt Nam, những sai lầm phổ biến cần tránh và cách tối ưu chi phí logistics một cách hiệu quả.
- Local charges là gì trong xuất nhập khẩu đường biển
- Phân loại local charges theo chiều vận chuyển
- Bảng tổng hợp local charges phổ biến tại Việt Nam
- Cách tính và đơn vị tính phí local charges
- So sánh mức phí local charges giữa các cảng lớn
- Những sai lầm phổ biến khi xử lý local charges
- Cách tối ưu chi phí local charges cho doanh nghiệp
- Câu hỏi thường gặp về local charges
1. Local Charges Là Gì Trong Xuất Nhập Khẩu Đường Biển
Local charges (hay còn gọi là phí địa phương, phí nội địa cảng) là tập hợp các khoản chi phí phát sinh tại cảng xuất và cảng đích liên quan đến việc xử lý hàng hóa, chứng từ, và phương tiện vận chuyển trong quá trình làm thủ tục xuất nhập khẩu. Đây là các khoản phí nằm ngoài cước vận chuyển biển (ocean freight) và thường được tính riêng bởi hãng tàu, đại lý giao nhận (forwarder), hoặc cơ quan cảng vụ.
Hiểu đơn giản, khi hàng hóa của bạn rời kho và đến tay người nhận ở nước ngoài, ngoài tiền cước tàu bạn còn phải trả nhiều loại phí khác nhau cho các dịch vụ như: đóng gói container, nâng hạ container, khai báo hải quan, lưu kho bãi, phí chứng từ, phí vệ sinh container, v.v. Tất cả những khoản phí phát sinh tại khu vực cảng đó được gọi chung là local charges.
Trong thực tế thương mại quốc tế, local charges xuất nhập khẩu có thể chiếm từ 15% đến 35% tổng chi phí logistics của một lô hàng, tùy vào tuyến đường, loại hàng, và điều kiện giao hàng (Incoterms). Chính vì vậy, nắm rõ từng khoản phí là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp kiểm soát chi phí và tránh bị tính phí sai.
Local charges không cố định mà thay đổi theo từng hãng tàu, từng forwarder và từng thời điểm. Một số khoản phí chỉ áp dụng ở chiều xuất khẩu, một số chỉ áp dụng ở chiều nhập khẩu, và một số áp dụng ở cả hai chiều. Việc so sánh báo giá từ nhiều đơn vị là cách hiệu quả để kiểm soát chi phí.
Ai thu local charges?
Local charges có thể được thu bởi nhiều chủ thể khác nhau trong chuỗi cung ứng:
- Hãng tàu (Shipping Line): Thu các phí liên quan đến container và dịch vụ của hãng như THC, D/O fee, B/L fee, cleaning fee.
- Công ty giao nhận (Forwarder): Thu phí dịch vụ logistics như documentation fee, handling fee, customs clearance fee.
- Cảng và terminal: Thu phí nâng hạ, lưu bãi, điện lạnh cho hàng lạnh.
- Công ty vận tải nội địa (Trucking): Thu phí vận chuyển container từ cảng về kho hoặc ngược lại.
- Cơ quan hải quan: Thu các khoản phí hành chính, lệ phí hải quan theo quy định nhà nước.
2. Phân Loại Local Charges Theo Chiều Vận Chuyển
Để hiểu rõ hơn về local charges xuất nhập khẩu, cần phân biệt các khoản phí theo chiều vận chuyển. Cách phân loại này giúp doanh nghiệp xác định chính xác ai chịu trách nhiệm thanh toán các khoản phí nào dựa trên điều kiện Incoterms đã ký kết trong hợp đồng mua bán.
2.1. Local Charges Xuất Khẩu (Origin Charges / Export Local Charges)
Đây là các khoản phí phát sinh tại cảng xuất, tức là tại Việt Nam khi bạn xuất hàng đi nước ngoài. Thông thường, các khoản phí này do người bán (exporter) hoặc shipper chịu trách nhiệm thanh toán, trừ trường hợp hai bên thỏa thuận khác.
Các khoản phí xuất khẩu phổ biến bao gồm: THC (Terminal Handling Charge), EBS (Emergency Bunker Surcharge), B/L Fee, Seal Fee, Fumigation Fee, và các loại phụ phí khác do hãng tàu quy định.
2.2. Local Charges Nhập Khẩu (Destination Charges / Import Local Charges)
Đây là các khoản phí phát sinh tại cảng đích, tức là nơi hàng hóa đến. Khi bạn nhập khẩu hàng về Việt Nam, đây sẽ là các phí bạn phải chịu tại cảng Việt Nam. Người mua (importer/consignee) thường chịu trách nhiệm thanh toán các khoản phí nhập khẩu.
Các khoản phí nhập khẩu phổ biến bao gồm: D/O Fee (Delivery Order Fee), THC, Demurrage, Detention, CFS Fee (đối với hàng lẻ LCL), Port Security Fee, và phí lưu container.
2.3. Phí Phát Sinh Không Thường Xuyên
Ngoài các khoản phí định kỳ, còn có những khoản phí phát sinh tùy theo hoàn cảnh cụ thể như: phí xông hơi khử trùng (fumigation), phí cân bằng nhiệt độ (PTI fee cho hàng lạnh), phí thay đổi chứng từ (amendment fee), phí nâng hạ vỏ container (drop off fee), v.v.
| Loại phí | Xuất khẩu | Nhập khẩu | Người thường trả |
|---|---|---|---|
| THC – Terminal Handling Charge | ✓ | ✓ | Shipper (XK) / Consignee (NK) |
| B/L Fee – Bill of Lading Fee | ✓ | – | Shipper |
| D/O Fee – Delivery Order Fee | – | ✓ | Consignee |
| Seal Fee | ✓ | – | Shipper |
| Demurrage / Detention | ✓ | ✓ | Bên giữ container quá hạn |
| CFS Charge (hàng LCL) | ✓ | ✓ | Shipper hoặc Consignee |
| Cleaning Fee | ✓ | – | Shipper |
3. Bảng Tổng Hợp Local Charges Phổ Biến Tại Việt Nam
Dưới đây là danh sách chi tiết các loại local charges xuất nhập khẩu phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, kèm mô tả và mức phí tham khảo. Lưu ý rằng mức phí có thể thay đổi tùy theo hãng tàu, forwarder, thời điểm và loại container.
| Tên phí | Tên đầy đủ | Đơn vị tính | 20′ (USD) | 40′ (USD) |
|---|---|---|---|---|
| THC | Terminal Handling Charge | Container | 95 – 105 | 135 – 150 |
| B/L Fee | Bill of Lading Fee | Vận đơn | 25 – 50 | |
| Seal Fee | Container Seal Fee | Container | 5 – 10 | |
| AMS / ACI Fee | Automated Manifest System | Vận đơn | 25 – 35 | |
| ENS Fee | Entry Summary Declaration (EU) | Vận đơn | 15 – 25 | |
| Cleaning Fee | Phí vệ sinh container | Container | 15 – 20 | 20 – 30 |
| Fumigation Fee | Phí xông hơi khử trùng | Container | 30 – 80 | |
| VGM Fee | Verified Gross Mass Fee | Container | 10 – 20 | |
| EBS / LSS | Emergency/Low Sulfur Surcharge | Container | 50 – 120 | 80 – 180 |
| Tên phí | Tên đầy đủ | Đơn vị | 20′ (USD) | 40′ (USD) |
|---|---|---|---|---|
| THC | Terminal Handling Charge | Container | 95 – 110 | 140 – 160 |
| D/O Fee | Delivery Order Fee | Vận đơn | 30 – 55 | |
| Demurrage | Phí lưu container tại cảng | Container/ngày | 20 – 50 | 30 – 70 |
| Detention | Phí lưu container ngoài cảng | Container/ngày | 15 – 40 | 20 – 50 |
| Port Security Fee | Phí an ninh cảng | Container | 5 – 15 | |
| CFS Charge (LCL) | Container Freight Station | CBM hoặc Tấn | 15 – 40/CBM | |
| PTI Fee (hàng lạnh) | Pre-Trip Inspection Fee | Container | 50 – 100 | |
4. Cách Tính Và Đơn Vị Tính Phí Local Charges
Một trong những điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất khi làm việc với local charges xuất nhập khẩu chính là đơn vị tính phí. Không phải tất cả các khoản phí đều được tính theo container – mỗi loại phí có đơn vị tính riêng, và việc hiểu sai đơn vị có thể dẫn đến sai lệch đáng kể trong ước tính chi phí.
4.1. Các đơn vị tính phổ biến
- Per Container (per cntr): Tính theo từng container, phân biệt container 20 feet và 40 feet. Đây là đơn vị tính phổ biến nhất, áp dụng cho THC, Seal Fee, Cleaning Fee.
- Per B/L (per Bill of Lading): Tính theo vận đơn, không phân biệt số container. Áp dụng cho B/L Fee, D/O Fee, AMS Fee.
- Per Shipment: Tính theo lô hàng. Đôi khi dùng thay thế cho per B/L.
- Per CBM hoặc per Ton (W/M): Dùng cho hàng lẻ LCL, tính theo khối lượng hoặc thể tích, lấy giá trị nào lớn hơn.
- Per Day (per container/day): Dùng cho phí Demurrage và Detention, tính theo số ngày vượt quá thời gian miễn phí.
- Per Entry hoặc Per Declaration: Dùng cho các phí khai báo hải quan, tính theo lần khai.
4.2. Ví dụ tính local charges cho một lô hàng xuất khẩu thực tế
Giả sử bạn xuất khẩu một lô hàng gỗ từ Hồ Chí Minh đi cảng Rotterdam (Hà Lan) bằng 1 container 40 feet, điều kiện FOB HCMC:
| Khoản phí | Mức phí (USD) |
| THC tại cảng HCM | 145 |
| B/L Fee | 40 |
| Seal Fee | 8 |
| ENS Fee (khai báo EU) | 22 |
| Cleaning Fee | 25 |
| Fumigation Fee | 60 |
| VGM Fee | 15 |
| EBS / LSS | 120 |
| Tổng local charges xuất khẩu | 435 USD |
Lưu ý: Bảng trên chưa bao gồm cước tàu (ocean freight) và các chi phí nội địa khác như trucking, lưu kho.
5. So Sánh Mức Phí Local Charges Giữa Các Cảng Lớn Tại Việt Nam
Việt Nam có nhiều cụm cảng lớn từ Bắc vào Nam, trong đó ba trung tâm cảng biển lớn nhất là khu vực Hải Phòng (miền Bắc), Đà Nẵng (miền Trung) và TP. Hồ Chí Minh – Cái Mép (miền Nam). Mức phí local charges tại mỗi khu vực có sự khác biệt do các yếu tố như cơ sở hạ tầng, mật độ tàu, và chính sách của từng cảng.
| Cảng | Khu vực | THC 20′ (USD) | THC 40′ (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cái Mép (CMIT, TCIT, SSIT) | Miền Nam | 95 – 110 | 140 – 160 | Cảng nước sâu quốc tế |
| Cát Lái (HCM) | Miền Nam | 90 – 105 | 130 – 150 | Cảng nội địa sầm uất nhất |
| Hải Phòng (HICT, Nam Đình Vũ) | Miền Bắc | 90 – 105 | 130 – 150 | Cảng lớn nhất miền Bắc |
| Đà Nẵng (SGP, Tiên Sa) | Miền Trung | 80 – 95 | 115 – 135 | Tuyến feeder chính |
Ngoài THC, các khoản phí như B/L Fee và D/O Fee thường tương đồng giữa các cảng vì chúng do hãng tàu quy định thống nhất. Tuy nhiên, các khoản phí do terminal hay cảng vụ thu (như phí ra vào cổng, phí điện container lạnh) có thể khác nhau đáng kể giữa các cảng. Doanh nghiệp nên yêu cầu forwarder cung cấp bảng phí chi tiết tại cảng cụ thể trước khi ký hợp đồng.
Xu hướng thay đổi phí local charges
Thị trường vận tải biển biến động mạnh sau giai đoạn đại dịch và căng thẳng địa chính trị toàn cầu. Các hãng tàu liên tục điều chỉnh biểu phí, thêm mới hoặc bỏ bớt các khoản phụ phí theo tình hình thực tế. Một số xu hướng đáng chú ý:
- Phụ phí nhiên liệu thấp lưu huỳnh (LSS – Low Sulphur Surcharge) ngày càng phổ biến do quy định IMO 2020.
- Phụ phí tắc nghẽn cảng (Port Congestion Surcharge) được áp dụng linh hoạt hơn tại các cảng có lưu lượng cao.
- Phí khai báo an ninh (ISF, ENS, AMS) ngày càng bắt buộc khi xuất hàng sang Mỹ, EU, Canada.
- Phí xanh (Green Surcharge) đang xuất hiện ở một số tuyến tàu Bắc Âu liên quan đến quy định phát thải carbon.
6. Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Xử Lý Local Charges Xuất Nhập Khẩu
Sau nhiều năm hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đội ngũ tư vấn BSTT Việt Nam đã tổng hợp những sai lầm thường gặp nhất khi các chủ hàng làm việc với local charges. Tránh được những sai lầm này sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí và tránh các rủi ro phát sinh ngoài ý muốn.
Đây là sai lầm phổ biến nhất. Nhiều chủ hàng chỉ so sánh ocean freight giữa các forwarder mà không yêu cầu bảng phí local charges đầy đủ. Kết quả là chọn được forwarder có cước tàu rẻ nhưng local charges lại cao hơn nhiều so với đơn vị khác, dẫn đến tổng chi phí cao hơn. Nguyên tắc đúng đắn là luôn yêu cầu báo giá all-in hoặc ít nhất phải có bảng phí local charges kèm theo cước tàu trước khi quyết định.
Demurrage là phí lưu container tại khu vực cảng (bãi container của cảng hoặc terminal) khi container chưa được lấy ra sau khi tàu cập bến. Detention là phí lưu container ngoài cảng (tại kho, nhà máy của người nhận) khi container chưa được trả về cảng. Hai khoản phí này hoàn toàn khác nhau về bản chất và cách tính. Không nắm rõ sự khác biệt này dẫn đến việc không quản lý được thời hạn container và bị tính phí phạt nặng.
Incoterms quy định rõ bên nào chịu chi phí và rủi ro ở từng điểm trong hành trình vận chuyển. Ví dụ, điều kiện FOB tại cảng xuất có nghĩa là người bán chịu mọi chi phí đến khi hàng qua lan can tàu, còn điều kiện CIF thì người bán còn phải chịu cước tàu và bảo hiểm. Nhiều doanh nghiệp ký hợp đồng với điều kiện CIF nhưng lại không tính đủ local charges tại cảng đích, dẫn đến tranh chấp với đối tác nước ngoài.
Nhiều thị trường nhập khẩu có quy định khai báo trước khi hàng đến cảng. Ví dụ, xuất hàng sang Mỹ bắt buộc phải khai báo AMS (Automated Manifest System) và ISF (Importer Security Filing) ít nhất 24 giờ trước khi tàu rời cảng xuất. Xuất hàng sang EU cần khai báo ENS. Nếu bỏ qua hoặc khai báo trễ, hàng có thể bị giữ lại tại cảng đích và bị phạt hành chính theo quy định của cơ quan hải quan nước nhập khẩu.
Thực tế cho thấy một tỷ lệ không nhỏ các debit note có sai sót: tính nhầm số container, áp dụng sai mức phí, hoặc tính cả những khoản phí không nằm trong thỏa thuận ban đầu. Nếu không đọc kỹ từng dòng trong hóa đơn và so sánh với báo giá gốc, doanh nghiệp sẽ bị thiệt hại tài chính mà không hay biết. Thói quen kiểm tra chứng từ thanh toán cần được áp dụng nghiêm túc ở mọi lô hàng.
Local charges không cố định và thay đổi thường xuyên, đặc biệt là các khoản phụ phí biến động như EBS, GRI (General Rate Increase), hoặc phí tắc nghẽn cảng. Áp dụng mức phí từ 3-6 tháng trước cho lô hàng hiện tại là sai lầm khiến nhiều doanh nghiệp bị hụt ngân sách logistics. Luôn xác nhận lại bảng phí hiện hành từ forwarder trước khi lên kế hoạch tài chính cho mỗi lô hàng.
7. Cách Tối Ưu Chi Phí Local Charges Cho Doanh Nghiệp
Sau khi hiểu rõ bản chất và cách tính của local charges xuất nhập khẩu, câu hỏi tiếp theo là: làm thế nào để giảm thiểu những khoản phí này một cách hợp lý và hiệu quả? Dưới đây là các chiến lược được BSTT khuyến nghị dựa trên kinh nghiệm thực tiễn:
7.1. So sánh báo giá từ nhiều forwarder
Đây là bước cơ bản nhưng rất hiệu quả. Local charges có thể chênh lệch đáng kể giữa các forwarder vì mỗi đơn vị có mức chiết khấu khác nhau từ hãng tàu. Khi so sánh, hãy luôn yêu cầu bảng phí chi tiết và đặt trên cùng một template để so sánh dễ dàng hơn.
7.2. Đàm phán hợp đồng dài hạn với forwarder
Nếu doanh nghiệp bạn có khối lượng hàng ổn định hàng tháng, việc ký hợp đồng dài hạn (thường 6-12 tháng) với một forwarder uy tín sẽ giúp bạn có mức phí tốt hơn và cố định hơn so với giao dịch từng lô. Nhiều forwarder sẵn sàng miễn hoặc giảm một số khoản phí nhỏ (như Seal Fee, Documentation Fee) cho khách hàng có quan hệ lâu dài.
7.3. Quản lý chặt thời hạn free time
Phí Demurrage và Detention có thể tăng lên rất nhanh nếu không được kiểm soát tốt. Thông thường, hãng tàu cho phép từ 5-7 ngày miễn phí cho mỗi chiều (tại bãi và ngoài bãi). Đảm bảo bộ phận logistics của bạn theo dõi sát lịch tàu, lịch lấy hàng và lịch trả vỏ container để không vượt quá thời hạn free time.
7.4. Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển
Đôi khi chuyển từ hàng lẻ (LCL) sang hàng nguyên container (FCL) hoặc thay đổi cảng xếp/dỡ có thể giúp tiết kiệm local charges đáng kể. Ví dụ, đóng hàng tại Cái Mép thay vì chuyển qua Cát Lái rồi ra Cái Mép có thể giúp tránh được một số phí trung chuyển nội địa.
7.5. Sử dụng dịch vụ của forwarder có kinh nghiệm
Một forwarder có kinh nghiệm không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn tránh những rủi ro phát sinh. Họ có thể tư vấn về cách tối ưu Incoterms, lựa chọn hãng tàu phù hợp, quản lý thời hạn chứng từ, và xử lý các tình huống bất ngờ tại cảng một cách hiệu quả.
| Hạng mục kiểm tra | Quan trọng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đối chiếu từng khoản phí với báo giá gốc (quotation) | Bắt buộc | Phát hiện phí tính sai hoặc tính thừa |
| Xác nhận số lượng container và loại container | Bắt buộc | Tránh tính phí nhầm 20′ vs 40′ |
| Kiểm tra các khoản phí phát sinh (surcharge) | Nên làm | Xác nhận phụ phí có trong thỏa thuận không |
| Xác nhận không có phí Demurrage/Detention phát sinh | Bắt buộc | Kiểm tra lại ngày tàu cập bến và ngày lấy hàng |
| Xác nhận tỷ giá quy đổi USD/VND (nếu có) | Nên làm | Tránh thiệt hại do tỷ giá bất lợi |
| Lưu trữ đầy đủ chứng từ giao dịch | Quan trọng | Dùng cho kế toán và giải quyết tranh chấp |
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Local Charges Xuất Nhập Khẩu
Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giao nhận và logistics quốc tế, BSTT Việt Nam tự tin đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi quy trình xuất nhập khẩu đường biển. Chúng tôi cung cấp báo giá minh bạch, chi tiết từng khoản phí và không phát sinh phí ẩn.
Mã số thuế doanh nghiệp: 0309381590
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tất cả mức phí được nêu trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ thực tế thị trường tại thời điểm biên soạn. Mức phí thực tế có thể thay đổi tùy theo hãng tàu, forwarder, cảng xuất/đích, loại hàng và thời điểm giao dịch cụ thể. Vui lòng liên hệ BSTT để nhận báo giá chính xác cho từng lô hàng của bạn.

