Cập nhật: Tháng 4/2026 | Thời gian đọc: 19 phút
Nhập khẩu nguyên vật liệu là hoạt động thường xuyên và có tính sống còn đối với hầu hết doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam — từ dệt may, da giày, điện tử đến chế biến thực phẩm và cơ khí chế tạo. Trong khi nguyên vật liệu chiếm từ 60 đến 80% giá thành sản phẩm của phần lớn ngành sản xuất, bất kỳ gián đoạn nào trong chuỗi nhập khẩu — hàng bị giữ tại cảng, trễ thông quan, thiếu giấy phép chuyên ngành — đều có thể dẫn đến dây chuyền sản xuất phải ngừng hoạt động và vi phạm tiến độ giao hàng cho khách. Thiệt hại từ một lô nguyên liệu bị kẹt 10 ngày thường lớn hơn nhiều so với chi phí logistics của cả lô đó.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tại Blue Sea Transportation Trading Co., Ltd (B.S.T.T) — gần 20 năm đồng hành cùng doanh nghiệp sản xuất trong hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu — nhằm cung cấp quy trình thực hành đầy đủ, bảng phân tích chính sách thuế và ưu đãi FTA, hướng dẫn xử lý từng loại nguyên liệu đặc thù, và bộ công cụ kiểm soát chi phí nhập khẩu hiệu quả cho bộ phận mua hàng và logistics của doanh nghiệp sản xuất.
Mục lục bài viết
1. Tổng quan — Đặc thù nhập khẩu nguyên vật liệu so với nhập khẩu hàng thương mại
2. Các hình thức nhập khẩu nguyên vật liệu phổ biến tại Việt Nam
3. Quy trình nhập khẩu nguyên vật liệu từng bước
4. Thuế và ưu đãi FTA khi nhập khẩu nguyên vật liệu
5. Kiểm tra chuyên ngành — Yêu cầu theo từng nhóm nguyên vật liệu
6. Hình thức nhập khẩu SXXK — Ưu đãi và điều kiện áp dụng
7. Bộ chứng từ nhập khẩu nguyên vật liệu cần chuẩn bị
8. Lựa chọn phương thức vận chuyển và tối ưu chi phí
9. Quản lý rủi ro trong nhập khẩu nguyên vật liệu
10. Những sai lầm phổ biến doanh nghiệp sản xuất hay mắc
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Đối tác nhập khẩu nguyên vật liệu tin cậy
1. Tổng Quan — Đặc Thù Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu So Với Nhập Khẩu Hàng Thương Mại
Nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất có nhiều điểm khác biệt căn bản so với nhập khẩu hàng hóa thương mại thông thường — từ chính sách thuế, điều kiện ưu đãi, yêu cầu kiểm tra chuyên ngành đến nghĩa vụ theo dõi và báo cáo sử dụng nguyên liệu. Nắm rõ những điểm khác biệt này là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng quy trình nhập khẩu đúng ngay từ đầu — tránh những sai lầm tốn kém do áp dụng quy trình nhập hàng thương mại vào nhập nguyên liệu sản xuất.
| Tiêu chí | Nhập khẩu nguyên vật liệu sản xuất | Nhập khẩu hàng thương mại |
| Mục đích sử dụng | Đưa vào quy trình sản xuất, tạo ra sản phẩm mới | Bán ra thị trường nguyên trạng hoặc qua phân phối |
| Chính sách thuế | Có thể được miễn thuế NK (SXXK), hoàn thuế sau khi xuất sản phẩm | Phải nộp đủ thuế NK và VAT theo biểu thuế |
| Loại hình tờ khai | NK SXXK (A12), NK kinh doanh (A11), tạm nhập tái xuất (B11) | NK kinh doanh (A11) là chủ yếu |
| Nghĩa vụ theo dõi | Phải lập và lưu trữ bảng định mức NVL, báo cáo sử dụng NVL với hải quan | Không có nghĩa vụ báo cáo sử dụng |
| Kiểm tra chuyên ngành | Tùy theo loại NVL — thường ít hơn hàng tiêu dùng đến tay người dùng cuối | Nhiều nhóm hàng phải kiểm tra an toàn, chất lượng trước khi lưu thông |
| Tần suất nhập khẩu | Thường xuyên, định kỳ — cần quy trình chuẩn hóa và tối ưu | Tùy nhu cầu kinh doanh, ít định kỳ hơn |
2. Các Hình Thức Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu Phổ Biến Tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức nhập khẩu khác nhau, mỗi hình thức có chính sách thuế, nghĩa vụ và điều kiện riêng. Lựa chọn đúng hình thức nhập khẩu ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu đáng kể chi phí thuế và đơn giản hóa thủ tục.
| Hình thức | Loại hình tờ khai | Chính sách thuế | Điều kiện áp dụng |
| NK kinh doanh thông thường | A11 | Nộp đủ thuế NK + VAT theo biểu thuế | Mọi doanh nghiệp có đăng ký kinh doanh |
| NK để SXXK (sản xuất xuất khẩu) | A12 | Miễn thuế NK — hoàn thuế VAT sau khi xuất sản phẩm | Doanh nghiệp có hợp đồng xuất khẩu sản phẩm làm từ NVL này |
| NK gia công cho nước ngoài | B11 / E11 | Miễn thuế NK và VAT — NVL do bên đặt gia công cung cấp | Có hợp đồng gia công với đối tác nước ngoài |
| NK tại chỗ | A41 | Theo loại hình thực tế của bên nhận hàng | Nhận hàng từ doanh nghiệp chế xuất hoặc FDI trong nước |
| NK của doanh nghiệp chế xuất (EPE) | Đặc thù EPE | Miễn thuế NK và VAT toàn phần | Doanh nghiệp hoạt động trong khu chế xuất / khu công nghiệp đủ điều kiện |
| Tạm nhập tái xuất | G11 | Bảo lãnh thuế — hoàn thuế khi tái xuất đúng hạn | NVL nhập để gia công rồi tái xuất nguyên trạng |
3. Quy Trình Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu Từng Bước
Dưới đây là quy trình chuẩn cho một lô nguyên vật liệu nhập khẩu bằng đường biển theo hình thức nhập kinh doanh thông thường (A11) hoặc SXXK (A12). Quy trình có thể điều chỉnh tùy hình thức nhập và loại nguyên liệu.
| Bước | Công việc | Ai thực hiện | Thời điểm |
| 1 | Lập kế hoạch nhu cầu NVL — Bộ phận sản xuất cung cấp BOM (Bill of Materials), kế hoạch sản xuất cho bộ phận mua hàng | Bộ phận sản xuất + Mua hàng | Trước khi đặt hàng 30–60 ngày |
| 2 | Kiểm tra mã HS và chính sách nhập khẩu — Xác định mã HS 8 số, kiểm tra thuế suất, FTA có thể áp dụng, hàng có cần kiểm tra chuyên ngành không | Bộ phận logistics / Forwarder | Trước khi ký hợp đồng mua hàng |
| 3 | Đàm phán và ký hợp đồng mua hàng — Xác định điều kiện Incoterms, phương thức thanh toán, thời hạn giao hàng, yêu cầu chứng từ (C/O, CoA, MSDS…) | Bộ phận mua hàng | Trước khi hàng xuất xưởng nhà cung cấp |
| 4 | Đặt lịch vận chuyển với forwarder — Thông báo thông tin lô hàng, yêu cầu booking tàu/máy bay, sắp xếp trucking từ kho nhà cung cấp đến cảng xuất (nếu điều kiện DDP/DAP) | Forwarder | Sau khi có ngày hàng sẵn sàng |
| 5 | Nhận và kiểm tra chứng từ từ nhà cung cấp — Invoice, Packing List, B/L hoặc AWB, C/O, CoA, MSDS, chứng thư kiểm dịch (nếu có). Kiểm tra kỹ trước khi tàu đến cảng | Bộ phận logistics | Ngay sau khi tàu chạy |
| 6 | Đăng ký kiểm tra chuyên ngành (nếu bắt buộc) — Gửi hồ sơ đến cơ quan kiểm tra chuyên ngành trước khi hàng đến để rút ngắn thời gian chờ | Bộ phận logistics / Forwarder | Trước khi tàu cập cảng 5–7 ngày |
| 7 | Khai báo hải quan nhập khẩu — Forwarder khai tờ khai điện tử trên VNACCS, nhận phân luồng. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để giải quyết nhanh nếu bị phân luồng vàng/đỏ | Forwarder / Đại lý hải quan | Trước hoặc ngay khi tàu cập cảng |
| 8 | Nộp thuế nhập khẩu và VAT — Nộp đủ trong thời hạn quy định (thường trong ngày thông quan). SXXK được miễn thuế NK nhưng vẫn khai báo đầy đủ | Doanh nghiệp / Kế toán | Ngay khi tờ khai được chấp nhận |
| 9 | Lấy hàng tại cảng và vận chuyển về kho — Nhận D/O từ hãng tàu, làm lệnh giao hàng tại cảng, vận chuyển container về nhà máy trong thời hạn free time | Forwarder + Trucking | Ngay sau khi thông quan |
| 10 | Nhập kho và kiểm tra chất lượng NVL — Kiểm đếm số lượng, đối chiếu với Packing List, lấy mẫu kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn IQC của nhà máy | Bộ phận kho + QC | Ngay sau khi hàng về kho |
| 11 | Cập nhật hệ thống và lưu trữ chứng từ — Cập nhật ERP/phần mềm kho, lưu trữ đầy đủ tờ khai hải quan, hóa đơn, Packing List, C/O tối thiểu 5 năm theo quy định | Kế toán + Bộ phận logistics | Sau khi nhập kho hoàn tất |
4. Thuế Và Ưu Đãi FTA Khi Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu
Thuế nhập khẩu nguyên vật liệu là một trong những chi phí lớn nhất mà doanh nghiệp sản xuất phải quản lý. Việt Nam hiện đang thực thi 16 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với hơn 60 đối tác, mang lại cơ hội giảm thuế đáng kể cho phần lớn nhóm nguyên vật liệu nhập khẩu — nếu doanh nghiệp biết cách áp dụng đúng.
| FTA | Đối tác | Form C/O | Ví dụ NVL được hưởng ưu đãi |
| ATIGA | ASEAN (10 nước) | Form D | Vải, hóa chất, nhựa từ Thái Lan, Malaysia, Indonesia |
| ACFTA | Trung Quốc | Form E | Linh kiện điện tử, hóa chất, phụ liệu may mặc từ Trung Quốc |
| AKFTA | Hàn Quốc | Form AK | Thép, hóa chất, linh kiện điện tử từ Hàn Quốc |
| VKFTA | Hàn Quốc (song phương) | Form VK | Ưu đãi sâu hơn AKFTA cho nhiều dòng thuế |
| EVFTA | EU (27 nước) | EUR.1 / REX | Máy móc, thiết bị, hóa chất đặc thù từ Đức, Pháp, Hà Lan |
| CPTPP | Nhật, Canada, Úc, Mexico… | CO form CPTPP | Linh kiện, NVL từ Nhật Bản, Úc, Canada |
| RCEP | ASEAN + Trung Quốc, Nhật, Hàn, Úc, NZ | Form RCEP | Phạm vi rộng nhất — bao gồm các đối tác NK chính của VN |
Điều kiện để hưởng ưu đãi thuế FTA
Để được áp thuế FTA thay vì thuế MFN thông thường, doanh nghiệp cần đảm bảo đồng thời ba điều kiện: hàng hóa phải thuộc danh mục được hưởng ưu đãi trong FTA đó (tra cứu tại biểu thuế ưu đãi đặc biệt tương ứng), hàng phải có xuất xứ đáp ứng quy tắc xuất xứ của FTA (thường là tiêu chí chuyển đổi mã HS hoặc hàm lượng giá trị khu vực RVC), và phải có C/O hợp lệ do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp và nộp cho hải quan Việt Nam.
Cần tối ưu thuế nhập khẩu nguyên vật liệu cho doanh nghiệp?
B.S.T.T tư vấn mã HS, FTA phù hợp, xin C/O và xử lý toàn bộ thủ tục nhập khẩu — giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí thuế và tránh rủi ro pháp lý.
Mr. Anh Tuấn | Hotline: +84 902 972 959
193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM | bsttvn.com
5. Kiểm Tra Chuyên Ngành — Yêu Cầu Theo Từng Nhóm Nguyên Vật Liệu
Mặc dù nguyên vật liệu sản xuất thường ít phải kiểm tra chuyên ngành hơn hàng tiêu dùng, một số nhóm NVL vẫn phải qua kiểm tra bắt buộc trước hoặc sau khi thông quan. Bỏ qua bước này là sai lầm khiến hàng bị giữ tại cảng trong khi dây chuyền sản xuất đang chờ nguyên liệu.
| Nhóm nguyên vật liệu | Cơ quan kiểm tra | Chứng từ cần có | Thời gian xử lý |
| Hóa chất công nghiệp (tiền chất, hóa chất hạn chế) | Bộ Công Thương / Cục Hóa chất | Giấy phép nhập khẩu hóa chất, MSDS (Safety Data Sheet) | 15–30 ngày xin phép |
| Máy móc thiết bị đã qua sử dụng | Bộ KH&CN / Bộ Công Thương | Giám định chất lượng, chứng nhận tuổi máy không quá 10 năm | 7–14 ngày giám định |
| Phế liệu nhập khẩu làm NVL sản xuất | Bộ TN&MT / Cục KSON | Giấy phép nhập khẩu phế liệu, kiểm tra môi trường, ký quỹ bảo vệ môi trường | 30–60 ngày xin phép |
| Thực phẩm, phụ gia dùng trong sản xuất TPTP | Cục ATTP / Bộ Y tế | Kiểm tra an toàn thực phẩm, công bố sản phẩm | 7–15 ngày kiểm tra |
| Nguyên liệu thuốc, dược chất | Cục Quản lý Dược | Giấy phép nhập khẩu dược chất, CoA (Certificate of Analysis) | 30+ ngày |
| Gỗ và sản phẩm gỗ làm NVL | Tổng cục Lâm nghiệp | CITES (nếu gỗ quý hiếm), chứng chỉ hợp pháp gỗ (FSC, PEFC hoặc tương đương) | 3–10 ngày |
| Nông sản làm nguyên liệu chế biến | Cục Bảo vệ thực vật / Cục Thú y | Chứng thư kiểm dịch của nước xuất khẩu, kiểm dịch tại VN | 3–7 ngày kiểm dịch |
6. Hình Thức Nhập Khẩu SXXK — Ưu Đãi Và Điều Kiện Áp Dụng
Nhập khẩu nguyên vật liệu để sản xuất hàng xuất khẩu (SXXK) theo loại hình A12 là một trong những chính sách ưu đãi quan trọng nhất của nhà nước Việt Nam dành cho doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu. Áp dụng đúng hình thức này giúp doanh nghiệp không phải bỏ vốn nộp thuế nhập khẩu — một lợi thế dòng tiền đáng kể khi nhập khẩu NVL số lượng lớn.
Quyền lợi khi nhập khẩu SXXK
- Miễn thuế nhập khẩu cho toàn bộ lượng NVL thực tế đưa vào sản xuất sản phẩm xuất khẩu
- Hoàn thuế VAT đầu vào sau khi xuất khẩu sản phẩm
- Thời hạn nộp thuế được gia hạn — chỉ phải nộp thuế NK phần NVL không dùng cho SXXK (chuyển sang tiêu thụ nội địa)
Nghĩa vụ đi kèm
| Nghĩa vụ | Nội dung chi tiết | Căn cứ pháp lý |
| Lập định mức NVL | Xây dựng bảng định mức tiêu hao NVL cho từng sản phẩm xuất khẩu trước khi sản xuất | Thông tư 38/2015 sửa đổi bởi TT 39/2018 |
| Theo dõi sử dụng NVL | Ghi chép đầy đủ: NVL nhập, NVL đưa vào sản xuất, NVL phế liệu, NVL tồn kho | Điều 60 Thông tư 38/2015 |
| Báo cáo quyết toán | Nộp báo cáo quyết toán NVL SXXK hằng năm (trước 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính) cho chi cục hải quan quản lý | Điều 60 Thông tư 38/2015 |
| Lưu trữ chứng từ | Lưu đầy đủ tờ khai nhập, tờ khai xuất, hợp đồng, hóa đơn, bảng định mức tối thiểu 5 năm | Luật Hải quan 2014 |
| Nộp thuế phần tiêu thụ nội địa | Phần NVL không xuất khẩu phải kê khai và nộp thuế NK + VAT trong thời hạn quy định | Điều 42 Luật Thuế XNK 2016 |
7. Bộ Chứng Từ Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu Cần Chuẩn Bị
Bộ chứng từ nhập khẩu nguyên vật liệu đầy đủ là điều kiện tiên quyết để thông quan nhanh và tránh rủi ro pháp lý về sau khi hải quan hậu kiểm. Danh sách dưới đây áp dụng cho lô hàng NVL nhập khẩu thông thường — một số chứng từ bổ sung tùy theo loại NVL và hình thức nhập.
| Chứng từ | Mục đích | Ai cấp | Bắt buộc |
| Commercial Invoice | Xác định trị giá hải quan và giá mua NVL | Nhà cung cấp | Bắt buộc |
| Packing List | Đối chiếu số lượng, trọng lượng thực tế | Nhà cung cấp | Bắt buộc |
| Bill of Lading / AWB | Chứng từ vận tải, cơ sở nhận D/O lấy hàng | Hãng tàu / Forwarder | Bắt buộc |
| Hợp đồng mua bán | Chứng minh giao dịch thương mại hợp pháp | Hai bên ký kết | Bắt buộc |
| C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) | Hưởng thuế ưu đãi FTA | Cơ quan có thẩm quyền nước XK | Nếu dùng FTA |
| CoA (Certificate of Analysis) | Chứng nhận chất lượng / thành phần NVL theo tiêu chuẩn | Phòng thí nghiệm / Nhà cung cấp | Tùy loại NVL |
| MSDS (Safety Data Sheet) | Thông tin an toàn hóa chất — bắt buộc với hóa chất công nghiệp | Nhà sản xuất | Với hóa chất |
| Chứng thư kiểm dịch | Xác nhận NVL nông sản đã qua kiểm dịch | Cơ quan kiểm dịch nước XK | Với nông sản |
| Giấy phép nhập khẩu | Cho phép nhập khẩu NVL thuộc diện quản lý | Bộ chuyên ngành VN | Tùy loại NVL |
8. Lựa Chọn Phương Thức Vận Chuyển Và Tối Ưu Chi Phí
Với nguyên vật liệu sản xuất, tần suất nhập khẩu cao và khối lượng lớn, lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp và tối ưu lịch nhập hàng có thể tiết kiệm đáng kể chi phí logistics — thường từ 15 đến 30% so với nhập theo từng lô đơn lẻ không có kế hoạch.
| Phương thức | Phù hợp với NVL | Ưu điểm | Khi nào nên chọn |
| Đường biển FCL | NVL số lượng lớn, không gấp | Chi phí/kg thấp nhất, phù hợp nhập định kỳ | Nhập thường xuyên, dự báo nhu cầu tốt, tồn kho đủ lớn |
| Đường biển LCL | NVL số lượng nhỏ, nhiều chủng loại | Linh hoạt số lượng, không cần đủ container | Nhập nhiều loại NVL khác nhau với số lượng không đều |
| Hàng không | NVL giá trị cao, dễ hỏng, gấp | Nhanh nhất — 2 đến 5 ngày | Sản xuất thiếu NVL khẩn, NVL đắt tiền/nhẹ cân, mẫu thử |
| Đường bộ xuyên biên giới | NVL từ Trung Quốc, Campuchia, Lào | Nhanh hơn đường biển, linh hoạt lịch | Nhập NVL từ các tỉnh biên giới Trung Quốc |
Chiến lược tối ưu chi phí nhập khẩu NVL
- Gom lô hàng: Thay vì nhập nhiều lô nhỏ, gom thành lô lớn hơn để đủ FCL — giảm chi phí/kg đáng kể và đơn giản hóa thủ tục hải quan
- Lên lịch nhập theo chu kỳ sản xuất: Phối hợp giữa bộ phận sản xuất, mua hàng và logistics để có lịch nhập hàng dự báo trước 4–8 tuần — tránh phải nhập khẩn bằng hàng không với chi phí cao gấp nhiều lần
- Đàm phán hợp đồng dài hạn với forwarder: Volume nhập khẩu ổn định là cơ sở để đàm phán mức cước ưu đãi và điều kiện dịch vụ tốt hơn
- Tối ưu Incoterms: So sánh giữa nhập CIF (nhà cung cấp chịu cước tàu) và FOB (tự thuê tàu) — đôi khi tự thu xếp vận chuyển cho phép chủ động hơn về lịch và cước tàu
- Áp dụng FTA triệt để: Rà soát toàn bộ danh sách NVL nhập khẩu và kiểm tra từng mặt hàng xem có FTA nào có thể áp dụng — nhiều doanh nghiệp vẫn đang bỏ lỡ ưu đãi thuế hàng chục nghìn đến hàng triệu USD mỗi năm
9. Quản Lý Rủi Ro Trong Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu
Rủi ro trong nhập khẩu NVL có thể đến từ nhiều phía — nhà cung cấp, vận chuyển, thủ tục, thị trường và chất lượng hàng hóa. Quản lý chủ động các rủi ro này là kỹ năng không thể thiếu của bộ phận mua hàng và logistics chuyên nghiệp.
| Nhóm rủi ro | Biểu hiện | Biện pháp phòng ngừa |
| Rủi ro nhà cung cấp | Giao hàng trễ, chất lượng không đạt, phá vỡ hợp đồng | Đa dạng hóa nhà cung cấp, dự trữ tồn kho an toàn, điều khoản phạt rõ trong hợp đồng |
| Rủi ro chất lượng NVL | NVL không đạt tiêu chuẩn, không khớp với mẫu đã duyệt | Pre-shipment inspection (PSI) trước khi hàng xuất, lấy mẫu kiểm tra khi hàng về |
| Rủi ro vận chuyển | Hàng hỏng, thất lạc, tàu chậm, tắc nghẽn cảng | Mua bảo hiểm cargo ICC-A, đặt hàng sớm hơn lead time, theo dõi tàu thường xuyên |
| Rủi ro tỷ giá | Tỷ giá USD/VND tăng làm chi phí NVL tăng so với kế hoạch | Mua kỳ hạn ngoại tệ (forward), đặt hàng sớm khi tỷ giá có lợi, đàm phán giá cố định bằng VND |
| Rủi ro hải quan và pháp lý | Hàng bị giữ, sai mã HS, thiếu giấy phép, thay đổi chính sách đột ngột | Kiểm tra kỹ chính sách trước mỗi lô, dùng forwarder kinh nghiệm, cập nhật quy định thường xuyên |
| Rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng | Dịch bệnh, thiên tai, chiến tranh, cấm vận làm gián đoạn nguồn NVL | Đa dạng hóa nguồn cung theo quốc gia, dự trữ tồn kho chiến lược cho NVL quan trọng |
10. Những Sai Lầm Phổ Biến Doanh Nghiệp Sản Xuất Hay Mắc
1. Không lập định mức NVL trước khi sản xuất
Với hình thức SXXK (A12), bảng định mức tiêu hao NVL là tài liệu bắt buộc phải có trước khi đưa NVL vào sản xuất — không phải sau khi xuất hàng. Nhiều doanh nghiệp lập định mức đối phó, không phản ánh thực tế sản xuất, dẫn đến không quyết toán được với hải quan hoặc bị truy thu thuế phần NVL chênh lệch.
2. Bỏ qua cơ hội áp dụng FTA do thiếu C/O
Nhiều doanh nghiệp biết có FTA nhưng không yêu cầu nhà cung cấp cung cấp C/O từ đầu — đến khi hàng về cảng mới nhớ ra thì đã không còn cơ hội xin C/O hồi tố. Luôn đưa yêu cầu cung cấp C/O vào hợp đồng mua hàng và nhắc nhà cung cấp chuẩn bị cùng lúc với Invoice và Packing List.
3. Không có tồn kho an toàn dẫn đến phải nhập khẩn bằng hàng không
Quản lý tồn kho NVL quá chặt để giảm vốn lưu động là chiến lược phổ biến — nhưng khi nhà cung cấp giao trễ hoặc lô hàng bị giữ tại cảng, doanh nghiệp phải nhập bổ sung bằng đường hàng không với chi phí cao gấp 4 đến 8 lần. Xây dựng mức tồn kho an toàn (safety stock) tối thiểu bằng 2 đến 4 tuần sản xuất cho các NVL quan trọng là khoản đầu tư bảo hiểm rủi ro gián đoạn sản xuất.
4. Không kiểm tra chất lượng NVL trước khi đưa vào sản xuất
Nhập hàng về kho rồi đưa thẳng vào sản xuất mà không qua IQC (Incoming Quality Control) — khi phát hiện lỗi NVL thì sản phẩm đã hoàn chỉnh, phải tiêu hủy hoặc làm lại toàn bộ. Thiết lập quy trình kiểm tra NVL khi nhập kho, lưu mẫu theo từng lô để truy xuất nguồn gốc khi cần.
5. Dùng chung tài khoản kho cho NVL SXXK và NVL nội địa
Trộn lẫn NVL nhập theo SXXK (miễn thuế) với NVL nhập kinh doanh (đã nộp thuế) trong cùng một kho mà không có hệ thống phân biệt rõ ràng — khi hải quan hậu kiểm sẽ không thể chứng minh NVL miễn thuế đã thực sự đi vào sản xuất hàng xuất khẩu. Phân tách kho hoặc phân mã hàng tồn kho rõ ràng theo loại hình nhập.
11. Câu Hỏi Thường Gặp
Doanh nghiệp không có hợp đồng xuất khẩu có được nhập theo SXXK không?
Không. Điều kiện tiên quyết để nhập khẩu NVL theo loại hình A12 (SXXK) là doanh nghiệp phải có hợp đồng xuất khẩu sản phẩm làm từ NVL đó. Nếu chưa có hợp đồng xuất khẩu cụ thể, phải nhập theo loại hình kinh doanh thông thường (A11) và nộp đủ thuế. Khi có hợp đồng xuất khẩu sau đó, có thể xem xét chuyển đổi một phần sang SXXK theo hướng dẫn của cơ quan hải quan.
Thời hạn nộp thuế nhập khẩu cho NVL kinh doanh là bao lâu?
Theo Luật Thuế XNK 2016 và Nghị định 134/2016/NĐ-CP, thời hạn nộp thuế nhập khẩu và VAT nhập khẩu là ngay trước khi thông quan (đối với hàng tiêu dùng và tài sản cố định). Tuy nhiên, doanh nghiệp có hoạt động XNK thường xuyên và có bảo lãnh ngân hàng có thể được gia hạn nộp thuế theo từng lô hoặc theo tháng. Cần làm việc cụ thể với chi cục hải quan và ngân hàng để được hướng dẫn phù hợp với tình huống của doanh nghiệp.
NVL nhập về nhưng bị lỗi, không dùng được — có thể tái xuất không?
Có. Doanh nghiệp có thể làm thủ tục tái xuất NVL không đạt chất lượng theo quy định tại Điều 49 Luật Hải quan 2014. Cần chuẩn bị tờ khai tái xuất, biên bản giám định chất lượng xác nhận hàng không đạt yêu cầu, thông báo cho nhà cung cấp và thỏa thuận phương án xử lý (trả về hoặc thay thế lô mới). Thuế đã nộp cho lô hàng tái xuất sẽ được hoàn lại sau khi hải quan xác nhận thực xuất.
Nhập khẩu NVL từ Trung Quốc qua đường tiểu ngạch có rủi ro gì?
Nhập khẩu qua đường tiểu ngạch (không qua cửa khẩu chính thức với đầy đủ thủ tục hải quan) tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng: không có hóa đơn hợp lệ để hạch toán chi phí, không có C/O để hưởng FTA, không có cơ sở pháp lý khi hàng kém chất lượng, và doanh nghiệp có thể bị xử lý về tội buôn lậu hoặc trốn thuế. Tất cả NVL nhập khẩu phục vụ sản xuất của doanh nghiệp pháp nhân cần được nhập qua đường chính ngạch với đầy đủ thủ tục hải quan và chứng từ hợp lệ.
12. Blue Sea (B.S.T.T) — Đối Tác Nhập Khẩu Nguyên Vật Liệu Tin Cậy
Công ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd), thành lập ngày 10 tháng 10 năm 2005, là đối tác logistics được nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam lựa chọn cho hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu định kỳ. Hiểu rõ áp lực tiến độ và yêu cầu liên tục của dây chuyền sản xuất, B.S.T.T cam kết xử lý mỗi lô hàng NVL với mức độ ưu tiên cao nhất — đảm bảo thông quan nhanh, không phát sinh phí bất ngờ và hàng về kho đúng kế hoạch sản xuất.
| Dịch vụ B.S.T.T cho doanh nghiệp sản xuất | Chi tiết |
| Tư vấn mã HS và chính sách nhập khẩu NVL | Xác định mã HS, kiểm tra FTA có thể áp dụng, tư vấn hình thức nhập tối ưu |
| Khai báo hải quan nhập khẩu NVL | Mọi loại hình: A11, A12 (SXXK), gia công, tạm nhập tái xuất |
| Vận chuyển đường biển FCL/LCL | Từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, ASEAN, EU và toàn cầu |
| Đường bộ xuyên biên giới | Nhập NVL từ Trung Quốc, Campuchia, Lào — đội xe riêng và nhà thầu tin cậy |
| Hàng không khẩn | Xử lý nhanh cho NVL cần gấp, hỗ trợ 24/7 cho các trường hợp khẩn cấp |
| Phối hợp kiểm tra chuyên ngành | Đăng ký và theo dõi kết quả kiểm tra NVL hóa chất, nông sản, thiết bị |
| Bảo hiểm hàng hóa | Tư vấn mức bảo hiểm phù hợp cho NVL có giá trị cao hoặc dễ hỏng |
Liên hệ B.S.T.T để tối ưu quy trình nhập khẩu nguyên vật liệu
Chia sẻ danh sách nguyên vật liệu cần nhập (tên, mã HS nếu có, xuất xứ, khối lượng ước tính) — đội ngũ B.S.T.T sẽ tư vấn hình thức nhập tối ưu, FTA có thể áp dụng và báo giá logistics chi tiết trong vòng 2 giờ làm việc.
| Tên công ty: | Công Ty TNHH Vận Chuyển Thương Mại Biển Xanh (B.S.T.T Co., Ltd) |
| Thành lập: | 10/10/2005 |
| MST: | 0309381590 |
| Trụ sở: | 193B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Xuân Hòa, TP.HCM |
| Liên hệ: | Mr. Anh Tuấn | +84 902 972 959 |
| Website: | bsttvn.com |
| Thị trường phục vụ: | Việt Nam, Đông Nam Á, Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu |
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ nội dung bsttvn.com — cập nhật tháng 5/2025. Tham khảo: Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Hải quan (customs.gov.vn), Luật Thuế XNK 2016, Luật Hải quan 2014, Nghị định 134/2016/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn), UNCTAD, WTO. Nội dung mang tính thông tin và tư vấn chung — doanh nghiệp nên tham khảo chuyên gia hải quan và kế toán thuế cho từng trường hợp cụ thể.

